ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 73 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA CÔNG CHÍNH XÁC
1. Đồng lục giác phi 73 là gì?
Đồng lục giác phi 73 là loại thanh đồng đặc có tiết diện hình lục giác đều, với đường kính danh nghĩa khoảng 73mm (tính theo đường tròn ngoại tiếp). Đây là dòng vật liệu kích thước rất lớn, được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo hạng nặng, gia công CNC công suất cao và sản xuất các chi tiết máy chịu tải trọng cực lớn.
Sản phẩm thường được sản xuất từ:
- Đồng thau (Cu-Zn): Độ cứng cao, dễ gia công
- Đồng đỏ: Dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt
Ưu điểm nổi bật:
- Gia công hiệu quả trên máy CNC công suất lớn
- Độ chính xác cao trong sản xuất công nghiệp
- Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
- Chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả
- Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện sản phẩm
Đồng lục giác phi 73 thường được cung cấp dưới dạng thanh tiêu chuẩn hoặc gia công cắt theo yêu cầu.
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước lớn – phù hợp chi tiết chịu tải nặng
- Độ ổn định cao – hạn chế cong vênh khi gia công
- Ít làm mòn dao cụ
- Phù hợp với hệ thống sản xuất tự động và CNC
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của đồng lục giác phi 73 phụ thuộc vào loại hợp kim cụ thể. Bảng tham khảo:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | 58 – 99.9 |
| Zn | 0 – 40 |
| Pb | 0 – 3 |
| Fe | ≤ 0.5 |
| Khác | ≤ 0.5 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Tăng khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chống ăn mòn
- Zn: Tăng độ cứng và khả năng chịu tải
- Pb: Cải thiện khả năng gia công cắt gọt
- Fe: Tăng độ bền và ổn định kết cấu
3. Tính chất của đồng lục giác phi 73
Đồng lục giác phi 73 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp nặng:
⭐ Gia công CNC ổn định, độ chính xác cao
⭐ Khả năng dẫn điện tốt (đặc biệt với đồng đỏ)
⭐ Chống oxy hóa và ăn mòn tốt
⭐ Bề mặt mịn, dễ đánh bóng và mạ
⭐ Độ bền cơ học cao trong điều kiện tải lớn
⭐ Ít biến dạng khi gia công liên tục
Quy cách phổ biến:
- Chiều dài: 1m – 6m
- Cắt theo yêu cầu kỹ thuật
Nhờ những tính chất này, vật liệu giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
4. Ứng dụng của đồng lục giác phi 73
Đồng lục giác phi 73 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Gia công chi tiết máy chịu tải trọng lớn
⭐ Sản xuất bu lông, đai ốc kích thước lớn
⭐ Linh kiện điện – điện tử công suất cao
⭐ Khớp nối và đầu nối cơ khí hạng nặng
⭐ Thiết bị máy móc công nghiệp quy mô lớn
Ngoài ra còn được sử dụng trong:
- Ngành thiết bị đo lường công nghiệp
- Linh kiện điện lạnh công suất lớn
- Phụ tùng ô tô – xe máy tải nặng
- Gia công cơ khí chính xác và mỹ nghệ cao cấp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Đồng lục giác phi 73 | Thép lục giác phi 73 | Inox lục giác phi 73 |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 800.000 – 1.650.000 VNĐ/kg | ⭐ 220.000 – 450.000 VNĐ/kg | ⭐ 480.000 – 920.000 VNĐ/kg |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | Thấp | Thấp |
| Độ bền | Trung bình – cao | ⭐ Rất cao | ⭐ Cao |
| Gia công | ⭐ Rất dễ | Trung bình | Khó |
| Chống ăn mòn | ⭐ Tốt | Trung bình | ⭐ Rất tốt |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào loại đồng (đồng đỏ hoặc đồng thau)
- Đồng chứa Pb dễ gia công thường có giá cao hơn
- Giá biến động theo thị trường kim loại
- Có thể mua theo thanh hoặc theo kg
6. Kết luận
Đồng lục giác phi 73 là vật liệu lý tưởng cho:
- Gia công cơ khí chính xác tải trọng lớn
- Sản xuất linh kiện kích thước lớn yêu cầu độ bền cao
- Ứng dụng trong công nghiệp nặng và hệ thống điện công suất cao
Ưu điểm nổi bật:
- Gia công dễ, tối ưu chi phí sản xuất
- Độ chính xác cao
- Dẫn điện tốt
- Bề mặt đẹp, dễ hoàn thiện
Nhược điểm:
- Giá thành cao
- Trọng lượng lớn, khó vận chuyển và lắp đặt
- Độ bền không bằng thép trong môi trường tải cực lớn kéo dài
👉 Giá tham khảo:
- 800.000 – 1.650.000 VNĐ/kg
Việc lựa chọn đúng loại đồng lục giác phi 73 sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm hao mòn thiết bị và đảm bảo chất lượng sản phẩm cơ khí.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
