Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.12mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.12mm là gì?

Cuộn đồng 0.12mm là dạng lá đồng siêu mỏng (copper foil) có độ dày khoảng 0.12mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật mỏng, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt cao, dẫn điện tốt và khả năng gia công chính xác.

So với các độ dày lân cận như 0.1mm hoặc 0.15mm, độ dày 0.12mm mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và tính linh hoạt:

  • Độ mềm cao nhưng vẫn đảm bảo độ cứng nhất định
  • Phù hợp cho ngành điện tử và sản xuất linh kiện chính xác
  • Khả năng dẫn điện ổn định, hiệu suất tốt
  • Dễ gia công với độ chính xác cao

Đồng 0.12mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật hiện đại.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag (Silver): cải thiện độ dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.12mm

⭐ Độ dẫn điện cao, phù hợp các mạch điện tử chính xác
⭐ Dẫn nhiệt tốt, hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả
⭐ Độ mềm linh hoạt, dễ uốn cong và tạo hình
⭐ Độ bền cao hơn so với 0.1mm
⭐ Trọng lượng nhẹ, tối ưu chi phí vật liệu
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, CNC
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.12mm giúp tối ưu giữa độ bền – độ linh hoạt – hiệu suất dẫn điện, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật từ đơn giản đến phức tạp.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.12mm

⭐ Sản xuất mạch PCB, linh kiện điện tử chính xác
⭐ Pin lithium và thiết bị điện tử di động
⭐ Dây dẫn mỏng, kết nối linh kiện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác, chi tiết nhỏ
⭐ Thiết bị viễn thông, cảm biến
⭐ Ứng dụng DIY, thủ công và kỹ thuật

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.12mm thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt, đặc biệt trong các thiết bị điện tử hiện đại.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.12mm Đồng 0.1mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 200k – 1.5 triệu ⭐ 100k – 1 triệu ⭐ 50k – 300k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 8 – 40 triệu ⭐ 5 – 30 triệu ⭐ 1 – 5 triệu
Dẫn điện ⭐ Cao ⭐ Cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Trung bình+ ⭐ Trung bình Trung bình
Gia công ⭐ Rất dễ ⭐ Rất dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo kích thước cuộn, chiều dài và biến động thị trường đồng, cũng như yêu cầu về độ tinh khiết và tiêu chuẩn kỹ thuật.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.12mm là vật liệu thuộc nhóm đồng siêu mỏng, được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt, khả năng dẫn điện tốt và dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng điện tử, viễn thông và sản xuất linh kiện chính xác.

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~200.000 – 1.500.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~4 – 15 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~8.000.000 – 40.000.000 VNĐ

So với loại 0.1mm, đồng 0.12mm mang lại độ bền cao hơn và độ ổn định tốt hơn, trong khi vẫn giữ được khả năng gia công linh hoạt và tiết kiệm vật liệu.

Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp tối ưu chi phí sản xuất mà còn nâng cao hiệu suất vận hành và tuổi thọ sản phẩm trong dài hạn.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Inox 30347: Vật Liệu Chống Ăn Mòn Cực Mạnh Trong Môi Trường Hóa Chất Khác Nghiệt

Inox 30347: Vật Liệu Thép Không Gỉ Cao Cấp Cho Ứng Dụng Nhiệt Và Ăn [...]

CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì

🧱 CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì? CuMg0.2 Copper Alloys là hợp kim đồng có chứa [...]

Lá Căn Đồng Đỏ 0.09mm

Lá Căn Đồng Đỏ 0.09mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.09mm Là Gì? Lá căn [...]

Tấm Inox 301 0.17mm

Tấm Inox 301 0.17mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Lục Giác Inox 630 12mm

Lục Giác Inox 630 12mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

02Cr18Ni11 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 02Cr18Ni11 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 02Cr18Ni11 là [...]

Vật Liệu 1.4310

Vật Liệu 1.4310 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4310 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

CW607N Materials

CW607N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn Cao, Dẫn Điện Tốt [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo