Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.15mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.15mm là gì?

Cuộn đồng 0.15mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil) có độ dày khoảng 0.15mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật có độ dày cao trong dải vật liệu foil. Đây là loại thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện mạnh, độ bền cao và hoạt động ổn định lâu dài.

So với các loại phổ biến như 0.1mm – 0.14mm, đồng 0.15mm có những cải thiện rõ rệt:

  • Độ bền cơ học cao hơn
  • Chịu dòng điện lớn hơn
  • Ít bị biến dạng khi gia công hoặc sử dụng lâu dài

Đồng tinh khiết có đặc tính nổi bật là dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, giúp vật liệu hoạt động hiệu quả trong các hệ thống điện và thiết bị công nghiệp.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng hàn
  • Ag (Silver): tăng nhẹ độ dẫn điện
  • P (Phosphorus): cải thiện khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.15mm

⭐ Độ dẫn điện rất cao, phù hợp hệ thống điện công suất lớn
⭐ Khả năng dẫn nhiệt tốt, tản nhiệt nhanh
⭐ Độ bền cơ học cao, ít bị rách hoặc biến dạng
⭐ Chịu dòng điện lớn hơn các loại mỏng hơn
⭐ Độ dẻo tốt nhưng cứng hơn loại 0.1mm
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, gia công chính xác
⭐ Hiệu quả cao trong chống nhiễu điện từ (EMI/RFI)


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.15mm

⭐ Mạch điện tử công suất lớn, PCB dày
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng, xe điện
⭐ Thanh dẫn điện (busbar), linh kiện điện công nghiệp
⭐ Tấm tản nhiệt cho thiết bị điện tử
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác, linh kiện kỹ thuật
⭐ Hệ thống điện công nghiệp và năng lượng tái tạo

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.15mm Đồng 0.14mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 600k – 2 triệu ⭐ 500k – 1.8 triệu ⭐ 100k – 400k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 3.5 – 10+ triệu ⭐ 3 – 9 triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào chiều rộng (mm), chiều dài (m), độ tinh khiết và nguồn cung thị trường.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.15mm là loại đồng lá mỏng có độ dày cao, mang lại hiệu suất dẫn điện vượt trội, độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Mức giá tham khảo hiện nay:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~600.000 – 2.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~2 – 5 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~3.5 – 10+ triệu VNĐ

Mặc dù giá cao hơn nhôm và các vật liệu khác, nhưng với ưu điểm về dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền, cuộn đồng 0.15mm vẫn là lựa chọn tối ưu trong các ngành điện tử, năng lượng, ô tô điện và cơ khí chính xác.

Việc lựa chọn đúng độ dày như 0.15mm giúp doanh nghiệp tăng hiệu suất, giảm hao phí năng lượng và nâng cao tuổi thọ sản phẩm, từ đó tối ưu chi phí vận hành lâu dài.


👉 Tham khảo:

1.4611 Stainless Steel

1.4611 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan ⚡ 1. 1.4611 Stainless [...]

Vật Liệu X1CrNiMoCu12-5-2

Vật Liệu X1CrNiMoCu12-5-2 1. Giới Thiệu Vật Liệu X1CrNiMoCu12-5-2 Vật liệu X1CrNiMoCu12-5-2 là một loại [...]

CuNi1P Materials

CuNi1P Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Phốt Pho, Chịu Mài Mòn Và Dẫn [...]

Thép Không Gỉ 254SMO

Thép Không Gỉ 254SMO Là Gì? Thép không gỉ 254SMO là loại thép siêu Austenitic [...]

Láp Inox 440C Phi 36

Láp Inox 440C Phi 36 Láp inox 440C phi 36 (đường kính 36mm) là một [...]

Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNiMoN18.12

Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNiMoN18.12 Vật liệu X2CrNiMoN18.12 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM

LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

1.4162 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.4162 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo