Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 1.2mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 1.2mm là gì?

Cuộn đồng 1.2mm là dạng lá đồng dày (copper sheet/foil) có độ dày khoảng 1.20mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật siêu dày, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cực mạnh, chịu tải cực lớn và độ bền cơ học rất cao.

So với các độ dày thấp hơn như 1.0mm, khi tăng lên 1.2mm, vật liệu này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng và khả năng chịu lực rất cao
  • Chịu dòng điện cực lớn, giảm hao tổn điện năng tối đa
  • Độ ổn định cao trong môi trường vận hành liên tục
  • Khả năng chống biến dạng tốt trong điều kiện công nghiệp nặng

Đồng 1.2mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt gần như tối đa, phù hợp cho các hệ thống điện công suất lớn, busbar và thiết bị năng lượng.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag (Silver): hỗ trợ cải thiện nhẹ độ dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng khả năng chống oxy hóa và độ bền

3. Tính chất của Cuộn đồng 1.2mm

⭐ Độ dẫn điện cực cao, phù hợp hệ thống công suất rất lớn
⭐ Dẫn nhiệt rất tốt, giúp tản nhiệt nhanh và ổn định
⭐ Độ bền cơ học rất cao, vượt trội so với 1mm
⭐ Khả năng chịu dòng điện cực lớn, hạn chế quá nhiệt
⭐ Độ cứng cao, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, CNC
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Nhờ độ dày lớn, đồng 1.2mm giúp giảm điện trở đáng kể, từ đó nâng cao hiệu suất truyền tải điện và giảm hao hụt năng lượng trong hệ thống.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 1.2mm

⭐ Mạch điện tử công suất rất lớn, PCB dày chuyên dụng
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng lớn (ESS)
⭐ Thanh dẫn điện (busbar) trong công nghiệp nặng
⭐ Tấm tản nhiệt cho thiết bị điện công suất cao
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác, linh kiện chịu tải lớn
⭐ Hệ thống điện năng lượng mặt trời, điện gió quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 1.2mm thường được lựa chọn khi cần khả năng chịu tải rất lớn, độ bền cao và hoạt động ổn định lâu dài.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 1.2mm Đồng 1mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 20 – 50 triệu ⭐ 15 – 40 triệu ⭐ 100k – 400k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 150 – 300+ triệu ⭐ 120 – 250+ triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào kích thước cuộn, trọng lượng và biến động giá đồng trên thị trường.


6. Kết luận

Cuộn đồng 1.2mm là vật liệu thuộc nhóm đồng dày cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cực mạnh, chịu tải rất lớn và độ bền cơ học cao.

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~20.000.000 – 50.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~60 – 120 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~150 – 300+ triệu VNĐ

Mặc dù chi phí cao hơn, nhưng đồng 1.2mm mang lại hiệu suất vượt trội, giảm tổn hao điện năng và tăng độ ổn định hệ thống.

Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong dài hạn.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


CW500L Copper Alloys

CW500L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Hiệu Suất Cao Cho Ngành Cơ Khí [...]

Tấm Inox 316 50mm

Tấm Inox 316 50mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Láp Đồng Phi 38 Là Gì?

🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 38 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

Thép 316 Là Gì?

Thép 316 – Thép Không Gỉ Austenitic Đa Dụng 1. Thép 316 Là Gì? Thép [...]

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4434

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4434 1. Inox 1.4434 Là Gì? Inox 1.4434 là thép [...]

Thép Không Gỉ 1.4592

Thép Không Gỉ 1.4592 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4592 Là Gì? 🧪 Thép [...]

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466 1. Inox 1.4466 Là Gì? Inox 1.4466 là thép [...]

Thép Inox X6CrNiTi18-10

Thép Inox X6CrNiTi18-10 1. Thép Inox X6CrNiTi18-10 Là Gì? Thép Inox X6CrNiTi18-10 là mác thép [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo