GIÁ ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 20MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ
1. Đồng vuông đặc 20mm là gì?
Đồng vuông đặc 20mm là thanh kim loại có tiết diện hình vuông đặc, kích thước tiêu chuẩn 20mm × 20mm, được chế tạo từ đồng đỏ nguyên chất hoặc đồng thau chất lượng cao. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện – điện tử và sản xuất các chi tiết kỹ thuật nhờ khả năng dẫn điện tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
So với đồng vuông đặc 18mm, loại 20mm có khả năng chịu tải tốt hơn, phù hợp với các chi tiết máy và thanh dẫn điện yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
- Độ bền cơ học cao.
- Dễ gia công tiện, phay, CNC.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước chính xác.
- Ít cong vênh, biến dạng.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Chịu mài mòn hiệu quả.
👉 Tham khảo:
2. Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của đồng vuông đặc 20mm phụ thuộc vào từng mác đồng sử dụng:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | 58 – 99,9 |
| Zn | 0 – 40 |
| Pb | 0 – 3 |
| Fe | ≤ 0,5 |
| Khác | ≤ 0,5 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Tăng khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Zn: Gia tăng độ cứng và khả năng gia công.
- Pb: Hỗ trợ cắt gọt dễ dàng.
- Fe: Nâng cao độ bền cơ học.
3. Tính chất của đồng vuông đặc 20mm
Đồng vuông đặc 20mm sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:
⭐ Dẫn điện tốt.
⭐ Dẫn nhiệt cao.
⭐ Độ bền cơ học tốt.
⭐ Chống ăn mòn hiệu quả.
⭐ Dễ gia công trên máy CNC.
⭐ Khả năng chống oxy hóa tốt.
⭐ Bề mặt sáng đẹp.
⭐ Độ ổn định cao.
⭐ Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Chiều dài phổ biến: 1m – 6m hoặc gia công theo yêu cầu.
Nhờ đặc tính dẫn điện tốt và độ bền cao, đồng vuông đặc 20mm được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện công nghiệp và sản xuất linh kiện kỹ thuật.
4. Ứng dụng của đồng vuông đặc 20mm
Nhờ độ bền cao và khả năng gia công tốt, đồng vuông đặc 20mm được ứng dụng trong:
⭐ Gia công cơ khí chính xác.
⭐ Chế tạo linh kiện điện – điện tử.
⭐ Sản xuất đầu nối điện.
⭐ Thanh dẫn điện.
⭐ Chế tạo chi tiết máy.
⭐ Gia công phụ kiện kỹ thuật.
Ngoài ra còn được sử dụng trong:
- Công nghiệp điện lạnh.
- Thiết bị đo lường.
- Ngành ô tô – xe máy.
- Điện dân dụng.
- Gia công mỹ nghệ.
- Chế tạo thiết bị cơ khí.
👉 Tham khảo thêm:
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Đồng vuông đặc 20mm | Vuông thép 20mm | Vuông inox 20mm |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 220.000 – 430.000 VNĐ/kg | ⭐ 19.000 – 35.000 VNĐ/kg | ⭐ 65.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | Thấp | Thấp |
| Độ bền | Trung bình – cao | ⭐ Rất cao | ⭐ Cao |
| Gia công | ⭐ Rất dễ | Trung bình | Khó |
| Chống ăn mòn | ⭐ Tốt | Trung bình | ⭐ Rất tốt |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào loại đồng đỏ hoặc đồng thau.
- Đồng đỏ nguyên chất có giá cao hơn đồng thau.
- Giá vật liệu thay đổi theo thị trường kim loại.
- Có thể mua theo cây hoặc theo kg.
- Số lượng đặt hàng và chiều dài gia công ảnh hưởng đến giá thành.
6. Kết luận
Đồng vuông đặc 20mm là vật liệu phù hợp cho:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Chế tạo linh kiện điện – điện tử.
- Sản xuất thanh dẫn điện.
- Gia công chi tiết kỹ thuật.
Ưu điểm nổi bật:
- Dẫn điện tốt.
- Độ bền cao.
- Chống ăn mòn hiệu quả.
- Dễ gia công.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn thép thông thường.
- Độ cứng thấp hơn thép hợp kim.
- Không phù hợp với các kết cấu chịu tải lớn.
👉 Giá tham khảo:
- 220.000 – 430.000 VNĐ/kg
Việc lựa chọn đồng vuông đặc 20mm phù hợp sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài trong lĩnh vực cơ khí, điện – điện tử và công nghiệp hiện đại.
👉 Tham khảo:
