Giá Inox 1.4311

1. Inox 1.4311 là gì?

Inox 1.4311 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có ký hiệu X2CrNiN18-10 và tương đương với AISI 304LN (UNS S30453). Đây là phiên bản cải tiến của inox 304L, được bổ sung Nitơ (N) nhằm tăng giới hạn chảy, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn nhưng vẫn duy trì hàm lượng Carbon thấp (≤ 0,03%), giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.

Nhờ chứa khoảng 17,5–19,5% Crom (Cr), 8,5–11,5% Niken (Ni)0,12–0,22% Nitơ (N), inox 1.4311 có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và chịu tải tốt hơn so với inox 304L thông thường. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, dầu khí, thiết bị áp lực, thực phẩm, dược phẩm và các công trình yêu cầu độ bền cao.


2. Thành phần hóa học của Inox 1.4311

Thành phần hóa học điển hình của inox 1.4311:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.030
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 17.5 – 19.5
Ni 8.5 – 11.5
N 0.12 – 0.22

Trong đó:

  • Crom (Cr): Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn và chống oxy hóa.
  • Niken (Ni): Ổn định cấu trúc Austenitic, nâng cao độ dẻo và khả năng hàn.
  • Nitơ (N): Tăng giới hạn chảy, độ bền kéo và cải thiện khả năng chống rỗ bề mặt.
  • Carbon thấp: Giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn.

3. Đặc điểm của Inox 1.4311

Inox 1.4311 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Độ bền cơ học và giới hạn chảy cao hơn inox 304L.
  • Hàm lượng Nitơ giúp tăng khả năng chịu tải.
  • Carbon thấp giúp chống ăn mòn sau hàn hiệu quả.
  • Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp.
  • Dễ gia công, cắt, uốn và tạo hình.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
  • Tuổi thọ sử dụng cao và chi phí bảo trì thấp.

Nhờ những đặc tính trên, inox 1.4311 đặc biệt phù hợp với các kết cấu chịu áp lực, thiết bị công nghiệp và các hệ thống yêu cầu độ bền cơ học cao.


4. Giá Inox 1.4311 hiện nay

Giá inox 1.4311 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4311 95.000 – 175.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 1.4311 100.000 – 180.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4311 120.000 – 220.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4311 125.000 – 230.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.


5. Ứng dụng của Inox 1.4311

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao, inox 1.4311 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị áp lực.
  • Bồn chứa công nghiệp.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị dầu khí.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Van, mặt bích và phụ kiện inox.
  • Kết cấu cơ khí chịu lực.

Việc sử dụng inox 1.4311 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, đảm bảo khả năng làm việc ổn định trong môi trường ăn mòn và chịu áp lực cao.


6. Kết luận

Inox 1.4311 (X2CrNiN18-10) là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp và được hợp kim hóa thêm Nitơ, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng hàn vượt trội. So với inox 304L thông thường, vật liệu có giới hạn chảy cao hơn, phù hợp với các ứng dụng chịu tải và thiết bị áp lực

Giá inox 1.4311 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo