GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 100 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 100 là gì?

Ống đồng phi 100 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 100mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước siêu cực đại, chuyên sử dụng trong các hệ thống công nghiệp đặc biệt và điện lạnh công suất cực lớn.

Trong thực tế, kích thước phi 100 tương đương tiêu chuẩn DN100 (~4 inch) – thường dùng trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn như cấp thoát nhiệt, HVAC trung tâm hoặc nhà máy sản xuất. Các thiết bị DN100 thường lắp cho đường ống khoảng phi 110–114mm trong hệ thống thực tế

Với tiết diện cực lớn, ống đồng phi 100 mang lại:

  • Lưu lượng môi chất cực đại
  • Giảm gần như hoàn toàn tổn thất áp suất
  • Tăng hiệu suất truyền nhiệt tối đa

So với các loại nhỏ hơn như phi 90, ống đồng phi 100 có:

  • Khả năng tải lưu lượng lớn nhất
  • Ổn định cao trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ống thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo dẫn nhiệt cực cao và tuổi thọ rất dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước lớn nhất trong hệ thống ống đồng tiêu chuẩn
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas tối đa
  • Độ bền cực cao, chịu tải lớn

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm siêu lớn
  • Hệ thống chiller công suất cực đại
  • Nhà máy lạnh công nghiệp
  • Dẫn môi chất HVAC tải siêu nặng
  • Hệ thống công nghiệp đặc biệt

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 100

Ống đồng phi 100 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao cấp nhất:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất rất cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
⭐ Độ dẻo thấp → thi công cực khó, cần máy chuyên dụng
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí tốt
⭐ Tuổi thọ cực cao, vận hành ổn định lâu dài

Độ dày phổ biến từ 5.0 – 10.0mm, đảm bảo khả năng chịu lực và chống biến dạng.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 100

Ống đồng phi 100 được ứng dụng trong các hệ thống đặc biệt lớn:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller siêu lớn)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô cực đại
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC tải siêu nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp cực lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp lớn

Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 100 Ống đồng phi 90 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 20.000k – 35.000k ⭐ 15.000k – 25.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 300.000k – 500.000k ⭐ 220.000k – 360.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc rất lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Kích thước càng lớn → chi phí tăng cực mạnh
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Thi công yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 100 là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 20.000.000 – 35.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 300.000.000 – 500.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 100 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Láp Inox Nhật Bản Phi 15

Láp Inox Nhật Bản Phi 15 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

Inox Z2CN18.10 Là Gì

Inox Z2CN18.10 Là Gì? Inox Z2CN18.10 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc hệ [...]

10X17H13M3T Stainless Steel

10X17H13M3T Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Molypden Cao Ổn Định Titan Chống Ăn [...]

LÁ CĂN INOX 420 0.18MM

LÁ CĂN INOX 420 0.18MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.18mm Lá [...]

Thép SAE 30301 Là Gì?

Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30301 1. Thép SAE 30301 Là Gì? Thép [...]

Cuộn Inox 3mm

Cuộn Inox 3mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

HỢP KIM ĐỒNG CuAl11Fe6Ni6

HỢP KIM ĐỒNG CuAl11Fe6Ni6 – ĐỒNG HỢP KIM NHÔM-FE-NIKEN VỚI ĐỘ BỀN VÀ CHỐNG ĂN [...]

Giá Tấm Đồng 0.16mm

Giá Tấm Đồng 0.16mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo