GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 21 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH
1. Ống đồng phi 21 là gì?
Ống đồng phi 21 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 21mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước rất lớn, chuyên sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cao và công nghiệp quy mô lớn.
Trong thực tế, đây là kích thước thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa trung tâm, chiller công suất lớn, kho lạnh công nghiệp hoặc hệ thống dẫn môi chất lạnh yêu cầu lưu lượng cực lớn. Nhờ tiết diện lớn, ống đồng phi 21 giúp giảm tổn thất áp suất, tăng hiệu quả truyền nhiệt và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
So với các loại nhỏ hơn như phi 19 – phi 20, ống đồng phi 21 có:
- Lưu lượng môi chất cực lớn
- Độ ổn định cao trong hệ thống dài
- Phù hợp với công trình quy mô lớn, tải nặng
Ống đồng phi 21 thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, giúp đảm bảo độ dẫn nhiệt cao, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài.
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước rất lớn, tối ưu cho hệ thống tải nặng
- Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas cực cao
- Độ bền cao, ít biến dạng
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Hệ thống điều hòa trung tâm
- Hệ thống làm lạnh công nghiệp
- Dẫn gas HVAC
- Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | ≥ 99.9 |
| O | ≤ 0.04 |
| P | Vết |
| Ag | Vết |
| Khác | ≤ 0.1 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
- O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
- P: Tăng khả năng chống oxy hóa
- Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt
3. Tính chất của Ống đồng phi 21
Ống đồng phi 21 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật vượt trội:
⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh công suất lớn
⭐ Chịu áp suất cao, phù hợp môi trường công nghiệp
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa tốt
⭐ Độ dẻo trung bình, cần thiết bị chuyên dụng để uốn
⭐ Bề mặt mịn, dễ gia công và lắp đặt
⭐ Tuổi thọ cao, vận hành ổn định lâu dài
Độ dày phổ biến từ 1.1 – 1.5mm, giúp tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng.
4. Ứng dụng của Ống đồng phi 21
Ống đồng phi 21 được ứng dụng rộng rãi trong thực tế:
⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (VRV/VRF, Chiller)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô lớn
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy, công trình công nghiệp
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực lớn, vận hành liên tục và độ ổn định cao.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Ống đồng phi 21 | Ống đồng phi 20 | Ống nhôm |
|---|---|---|---|
| Giá theo mét | ⭐ 280k – 450k | ⭐ 260k – 420k | ⭐ 10k – 25k |
| Giá cuộn 15m | ⭐ 4.500k – 7.200k | ⭐ 4.200k – 6.800k | ⭐ 150k – 300k |
| Dẫn nhiệt | ⭐ Rất cao | ⭐ Rất cao | Trung bình |
| Độ bền | ⭐ Rất cao | ⭐ Rất cao | Thấp |
| Gia công | ⭐ Trung bình | ⭐ Trung bình | ⭐ Dễ |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
- Kích thước lớn → chi phí cao hơn
- Giá đồng có thể biến động theo thị trường
- Mua cuộn giúp tiết kiệm chi phí hơn
6. Kết luận
Ống đồng phi 21 là vật liệu phù hợp cho:
- Hệ thống điện lạnh công suất rất lớn
- Dẫn môi chất lạnh trong HVAC
- Ứng dụng công nghiệp quy mô lớn
Ưu điểm nổi bật:
- Dẫn nhiệt cực tốt
- Lưu lượng cực lớn, ổn định
- Độ bền cao, tuổi thọ dài
Tuy nhiên:
- Giá cao
- Khó thi công hơn các loại nhỏ
- Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao
👉 Giá tham khảo:
- Khoảng 280.000 – 450.000 VNĐ/m
- Hoặc 4.500.000 – 7.200.000 VNĐ/cuộn 15m
Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 21 sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tối ưu hiệu suất và giảm chi phí vận hành lâu dài.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
C18700 Materials
C18700 Materials – Đồng Berili Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C18700 Là Gì? 🟢 [...]
Th10
THÉP X2CrMoTi29-4
THÉP X2CrMoTi29-4 1. Giới Thiệu Thép X2CrMoTi29-4 Thép X2CrMoTi29-4 là một loại thép không gỉ [...]
Th8
Thép Inox 420 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Thép Inox 420 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Thép Inox 420 Là Gì? [...]
Th3
CW408J Copper Alloys
CW408J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Chống Mài Mòn Và Ăn Mòn Cao [...]
Th10
LỤC GIÁC INOX 316 PHI 12.7MM
LỤC GIÁC INOX 316 PHI 12.7MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]
Th4
