GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 230 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 230 là gì?

Ống đồng phi 230 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 230mm, thuộc nhóm ống đồng siêu cực đại, gần như nằm ở mức kích thước lớn nhất trong các hệ thống dẫn môi chất công nghiệp hiện nay. Đây là dòng sản phẩm cực kỳ hiếm, chủ yếu được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng cho các dự án đặc biệt quy mô cực lớn.

Trong thực tế, kích thước này chỉ xuất hiện trong:

  • Hệ thống chiller trung tâm công suất siêu lớn
  • Nhà máy lạnh công nghiệp quy mô cực đại
  • Hệ thống HVAC tải siêu nặng
  • Đường ống dẫn môi chất lưu lượng cực lớn

Do kích thước rất lớn, các sản phẩm ống đồng phi 230 không có sẵn trên thị trường mà phải gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, với chi phí nguyên vật liệu và sản xuất cực kỳ cao.

Với tiết diện cực lớn, ống đồng phi 230 mang lại:

  • Lưu lượng môi chất cực đại (mức cao nhất)
  • Gần như loại bỏ hoàn toàn tổn thất áp suất
  • Hiệu suất truyền nhiệt tối đa

So với các loại nhỏ hơn như phi 220, ống đồng phi 230 có:

  • Khả năng tải lưu lượng lớn hơn nữa
  • Độ ổn định cực cao trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp cho công trình công nghiệp đặc biệt lớn

Ống thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo dẫn nhiệt tối ưu và tuổi thọ cực dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước siêu cực đại, cực hiếm
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas cao nhất
  • Độ bền cực cao, chịu tải cực lớn

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm
  • Hệ thống chiller công suất cực đại
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp
  • Dẫn gas HVAC tải siêu nặng
  • Nhà máy, khu công nghiệp quy mô lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 230

Ống đồng phi 230 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao cấp nhất:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
⭐ Độ dẻo rất thấp → thi công cực khó, cần thiết bị chuyên dụng
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí tốt
⭐ Tuổi thọ cực cao, vận hành ổn định lâu dài

Độ dày phổ biến từ 18.0 – 45.0mm, giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền tổng thể.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 230

Ống đồng phi 230 được sử dụng trong các hệ thống đặc biệt lớn:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller siêu lớn)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô cực đại
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC tải siêu nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp cực lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp quy mô lớn

Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 230 Ống đồng phi 220 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 350.000k – 520.000k ⭐ 300.000k – 450.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 5.200.000k – 7.800.000k ⭐ 4.500.000k – 6.800.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Bắt buộc đặt hàng riêng theo dự án
  • Giá phụ thuộc rất lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Giá đồng biến động mạnh theo thị trường kim loại
  • Chi phí vận chuyển và thi công cực kỳ cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 230 là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành cực kỳ cao
  • Thi công cực khó
  • Chủ yếu sản xuất theo đơn đặt hàng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 350.000.000 – 520.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 5.200.000.000 – 7.800.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 230 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

GIÁ DÂY ĐỒNG 0.07MM

GIÁ DÂY ĐỒNG 0.07MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ – VI MẠCH 1. Dây [...]

Inox 420 Có Thể Sử Dụng Trong Ngành Y Tế Không

Inox 420 Có Thể Sử Dụng Trong Ngành Y Tế Không? 1. Tổng Quan Về [...]

SUS321 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu SUS321 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS321 là [...]

410S21 Material

410S21 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

Thép Inox X15Cr13 Là Gì?

1. Giới Thiệu Thép Inox X15Cr13 Là Gì? 🧪 Thép Inox X15Cr13 là một loại [...]

03X17H14M2 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 03X17H14M2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 03X17H14M2 là [...]

Inox 632 Có Khả Năng Chịu Mài Mòn Như Thế Nào

Inox 632 Có Khả Năng Chịu Mài Mòn Như Thế Nào? 🔍 1. Giới Thiệu [...]

THÉP INOX X3CrNb17

THÉP INOX X3CrNb17 1. Giới Thiệu Thép Inox X3CrNb17 Thép Inox X3CrNb17 là một loại [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo