GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 300 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 300 là gì?

Ống đồng phi 300 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 300mm, thuộc nhóm ống đồng siêu cực đại hiếm nhất, gần như chỉ xuất hiện trong các hệ thống công nghiệp đặc biệt quy mô cực lớn trên toàn cầu.

Trong thực tế, kích thước này gần như không có sẵn trên thị trường và chỉ được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng (custom) cho các dự án đặc biệt như:

  • Hệ thống chiller trung tâm siêu công suất (Mega Chiller)
  • Nhà máy lạnh công nghiệp cực đại
  • Hệ thống HVAC tải siêu nặng cấp quốc gia
  • Đường ống dẫn môi chất lưu lượng cực lớn

Với kích thước 300mm, đây là cấp độ gần tương đương các tuyến ống công nghiệp chính (DN300) dùng cho hệ thống lưu lượng lớn (Đồng Hồ Nước Dupán)

Ống đồng phi 300 mang lại các lợi ích vượt trội:

  • Lưu lượng môi chất đạt mức tối đa tuyệt đối
  • Tổn thất áp suất gần như bằng 0
  • Hiệu suất truyền nhiệt cực đại

So với các loại như phi 250, ống đồng phi 300 có:

  • Khả năng tải lưu lượng lớn nhất hiện nay
  • Độ ổn định cực cao cho hệ thống siêu dài
  • Ứng dụng cho công trình cấp độ đặc biệt (mega project)

Ống được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo dẫn nhiệt tối đa và tuổi thọ cực dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước cực đại – gần như lớn nhất
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas cao nhất
  • Độ bền cực cao, chịu áp lực cực lớn

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô quốc gia
  • Nhà máy công nghiệp siêu lớn
  • Hệ thống làm lạnh công suất cực đại
  • Hệ thống HVAC tải cực nặng
  • Khu công nghiệp, nhà máy đặc biệt lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 300

Ống đồng phi 300 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao cấp nhất:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao – tối ưu hệ thống siêu lớn
⭐ Chịu áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt
⭐ Độ dẻo rất thấp → thi công cực kỳ khó
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí chính xác
⭐ Tuổi thọ cực cao (vận hành hàng chục năm)

Độ dày phổ biến từ 30.0 – 80.0mm, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cực lớn.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 300

Ống đồng phi 300 được sử dụng trong các hệ thống cực đại:

⭐ Hệ thống chiller trung tâm siêu công suất
⭐ Nhà máy lạnh công nghiệp cấp quốc gia
⭐ Dẫn gas HVAC tải cực nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông siêu lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật quy mô lớn
⭐ Nhà máy sản xuất đặc biệt lớn

Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 300 Ống đồng phi 250 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 800.000k – 1.200.000k ⭐ 500.000k – 750.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 12.000.000k – 18.000.000k ⭐ 7.500.000k – 11.000.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Gần như 100% phải đặt hàng riêng theo dự án
  • Giá phụ thuộc cực lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Giá đồng biến động mạnh theo thị trường kim loại
  • Chi phí vận chuyển và thi công cực kỳ cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 300 là vật liệu dành cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp cấp đặc biệt

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành cực kỳ cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Bắt buộc sản xuất theo đơn đặt hàng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 800.000.000 – 1.200.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 12.000.000.000 – 18.000.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 300 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

C10100 Copper Alloys

C10100 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10100 Copper Alloys C10100 Copper Alloys , hay còn [...]

Đồng Hợp Kim CZ109 Là Gì?

Đồng Hợp Kim CZ109 1. Đồng Hợp Kim CZ109 Là Gì? Đồng hợp kim CZ109 [...]

Thép Không Gỉ SUS317L

Thép Không Gỉ SUS317L – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Môi Trường Ăn Mòn Cực [...]

GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 60

GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 60 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA CÔNG [...]

Thép Inox X12CrNiS18.8

Thép Inox X12CrNiS18.8 1. Thép Inox X12CrNiS18.8 Là Gì? Thép Inox X12CrNiS18.8 là thép không [...]

THÉP INOX 1Cr17

THÉP INOX 1Cr17 1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr17 Thép Inox 1Cr17 là một loại [...]

1.4404 Stainless Steel

1.4404 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 14MM

GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 14MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo