GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 76 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH
1. Ống đồng phi 76 là gì?
Ống đồng phi 76 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 76mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước siêu lớn, chuyên sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực cao và công nghiệp nặng.
Sản phẩm được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, giúp đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt và độ bền vượt trội trong quá trình vận hành lâu dài.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hiệu suất làm lạnh
- Chịu áp lực lớn trong hệ thống công nghiệp
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
- Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì
Trong thực tế, ống đồng phi 76 được ứng dụng trong:
- Hệ thống chiller công suất lớn
- Điều hòa trung tâm tòa nhà cao tầng
- Hệ thống VRV – VRF quy mô lớn
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Đường ống dẫn gas lạnh tải lớn
So với các dòng nhỏ hơn như phi 70 hay phi 73:
- Lưu lượng môi chất lớn hơn đáng kể
- Giảm tổn thất áp suất trên đường ống dài
- Phù hợp vận hành liên tục 24/7
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước lớn – tải cực cao
- Dẫn nhiệt và dẫn điện tốt
- Độ bền cơ học cao
- Ổn định trong môi trường công nghiệp
Lĩnh vực sử dụng:
- Điều hòa trung tâm
- Điện lạnh công nghiệp
- Hệ thống M&E
- Nhà máy, khu công nghiệp
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | ≥ 99.9 |
| O | ≤ 0.04 |
| P | Vết |
| Ag | Vết |
| Khác | ≤ 0.1 |
Vai trò:
- Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
- O: Ảnh hưởng đến tính dẻo và gia công
- P: Tăng khả năng chống oxy hóa
- Ag: Hỗ trợ truyền nhiệt hiệu quả
3. Tính chất của Ống đồng phi 76
Ống đồng phi 76 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật:
⭐ Dẫn nhiệt cực cao – tối ưu hệ thống lớn
⭐ Chịu áp suất rất cao
⭐ Độ bền cơ học vượt trội
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt
⭐ Tuổi thọ dài
⭐ Thi công yêu cầu kỹ thuật cao
Độ dày phổ biến: 3.5 – 12.0mm tùy tiêu chuẩn.
4. Ứng dụng của Ống đồng phi 76
Ống đồng phi 76 được sử dụng rộng rãi trong:
⭐ Hệ thống chiller công suất lớn
⭐ Điều hòa trung tâm cao ốc
⭐ Hệ VRV – VRF quy mô lớn
⭐ Đường ống gas lạnh tải cao
⭐ Hệ thống cơ điện công nghiệp
Ngoài ra còn dùng trong:
- Hệ thống dẫn khí áp suất cao
- Thiết bị trao đổi nhiệt công suất lớn
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Ống đồng phi 76 | Ống inox phi 76 | Ống nhựa PVC phi 76 |
|---|---|---|---|
| Giá theo mét | ⭐ 1.050.000 – 2.000.000 VNĐ/m | ⭐ 220.000 – 650.000 VNĐ | ⭐ 40.000 – 100.000 VNĐ |
| Giá cuộn 15m | ⭐ 16.000.000 – 30.000.000 VNĐ | — | — |
| Dẫn nhiệt | ⭐ Rất cao | Thấp | Rất thấp |
| Độ bền | ⭐ Rất cao | ⭐ Cao | Trung bình |
| Gia công | ⭐ Khó | ⭐ Trung bình | ⭐ Dễ |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào độ dày và xuất xứ
- Đồng nhập khẩu có giá cao nhưng ổn định
- Giá biến động theo thị trường kim loại
- Có thể mua theo mét hoặc cuộn
6. Kết luận
Ống đồng phi 76 là giải pháp tối ưu cho:
- Hệ thống điện lạnh công suất cực lớn
- Nhà máy công nghiệp nặng
- Hệ thống cần lưu lượng và áp suất cao
Ưu điểm nổi bật:
- Lưu lượng dẫn cực lớn
- Hiệu suất làm lạnh cao
- Độ bền và tuổi thọ vượt trội
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao
- Thi công yêu cầu kỹ thuật chuyên nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 1.050.000 – 2.000.000 VNĐ/m
- 16.000.000 – 30.000.000 VNĐ/cuộn 15m
Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 76 giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất toàn hệ thống.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
