GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 80 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 80 là gì?

Ống đồng phi 80 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 80mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước siêu lớn, chuyên sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực đại và công nghiệp nặng.

Trong thực tế, đây là một trong những kích thước lớn nhất của ống đồng trong ngành HVAC, thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống chiller trung tâm siêu lớn
  • Nhà máy lạnh công nghiệp quy mô lớn
  • Hệ thống HVAC tải cực đại
  • Đường ống dẫn môi chất có lưu lượng cực lớn

Nhờ tiết diện cực lớn, ống đồng phi 80 giúp:

  • Giảm gần như tối đa tổn thất áp suất
  • Tăng hiệu quả truyền nhiệt lên mức cao nhất
  • Đảm bảo lưu lượng môi chất cực lớn và ổn định

So với các loại nhỏ hơn như phi 76, ống đồng phi 80 có:

  • Lưu lượng lớn nhất trong hệ thống ống đồng
  • Khả năng vận hành ổn định trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ống đồng phi 80 thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn nhiệt tối đa, chống ăn mòn và tuổi thọ cực dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước siêu cực đại, dùng cho hệ thống tải cực nặng
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas cao nhất
  • Độ bền cực cao, chống biến dạng

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô lớn
  • Hệ thống chiller công suất cực đại
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp
  • Dẫn gas HVAC siêu tải
  • Nhà máy, khu công nghiệp lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 80

Ống đồng phi 80 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao cấp:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất rất cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
⭐ Độ dẻo thấp → thi công cực khó, cần thiết bị chuyên dụng
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí tốt
⭐ Tuổi thọ cực cao, vận hành ổn định lâu dài

Độ dày phổ biến từ 4.0 – 8.5mm, giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền tổng thể.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 80

Ống đồng phi 80 được sử dụng trong các hệ thống đặc biệt lớn:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller siêu lớn)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô cực đại
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC tải siêu nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp cực lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp quy mô lớn

Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 80 Ống đồng phi 76 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 10.000k – 16.500k ⭐ 8.500k – 14.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 150.000k – 240.000k ⭐ 125.000k – 200.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc rất lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Kích thước càng lớn → chi phí tăng cực mạnh
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Thi công yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 80 là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 10.000.000 – 16.500.000 VNĐ/m
  • Hoặc 150.000.000 – 240.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 80 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 1. Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

Thép Không Gỉ 06X18H11

Thép Không Gỉ 06X18H11 – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Ở [...]

Vật Liệu 1.4510

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4510 Là Gì? 🧪 1.4510 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

Inox X3CrNiMo13-4 Là Gì?

Inox X3CrNiMo13-4 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X3CrNiMo13-4 là một [...]

THÉP INOX X1CrNiSi18-15-4

THÉP INOX X1CrNiSi18-15-4 Inox X1CrNiSi18-15-4 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được [...]

Đồng C12500 Là Gì?

Đồng C12500 1. Đồng C12500 Là Gì? Đồng C12500 là một loại đồng tinh khiết [...]

Láp Tròn Đặc Inox Phi 160

Láp Tròn Đặc Inox Phi 160 – Độ Bền Cao, Chất Lượng Vượt Trội 1. [...]

Tấm Inox 316 0.70mm

Tấm Inox 316 0.70mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo