GIÁ TẤM ĐỒNG 0.14MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ
1. Tấm đồng 0.14mm là gì?
Tấm đồng 0.14mm là loại đồng lá siêu mỏng với độ dày khoảng 140 micron, thuộc nhóm vật liệu đồng kỹ thuật cao. Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện yêu cầu độ ổn định cao.
So với các loại đồng mỏng hơn như 0.11mm – 0.13mm, đồng 0.14mm có độ cứng và độ ổn định tốt hơn, giúp hạn chế biến dạng trong quá trình gia công. Đồng thời, vật liệu vẫn giữ được tính linh hoạt cần thiết để tạo hình và xử lý chi tiết nhỏ.
Đặc điểm nổi bật:
- Độ linh hoạt tốt, dễ uốn
- Ổn định cao khi gia công
- Dẫn điện hiệu quả
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Công nghiệp điện tử
- Sản xuất mạch in (PCB)
- Linh kiện vi mạch
- Che chắn nhiễu điện từ
So với các độ dày gần tương đương:
- ⭐ Cứng hơn so với 0.12mm – 0.13mm
- ⭐ Ít biến dạng hơn khi gia công
- ⭐ Ổn định hơn trong sản xuất
- ⭐ Phù hợp sản xuất hàng loạt
Tấm đồng 0.14mm thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo hiệu suất cao trong các ứng dụng kỹ thuật.
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | ≥ 99.9 |
| O | ≤ 0.04 |
| Ag | Vết |
| P | Vết |
| Khác | ≤ 0.1 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Thành phần chính, quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
- O: Ảnh hưởng đến độ dẻo của vật liệu
- Ag: Cải thiện hiệu suất dẫn điện
- P: Tăng độ bền và chống oxy hóa
3. Tính chất của Tấm đồng 0.14mm
Tấm đồng 0.14mm sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với sản xuất công nghiệp:
⭐ Độ dẻo cao nhưng ổn định hơn loại mỏng
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt
⭐ Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn
⭐ Bề mặt sáng, dễ xử lý và mạ
⭐ Khả năng chống nhiễu EMI/RFI tốt
⭐ Ít cong vênh khi gia công
Độ dày 0.14mm mang lại sự cân bằng giữa độ bền – độ linh hoạt – độ ổn định, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao.
4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.14mm
Nhờ các đặc tính nổi bật, đồng 0.14mm được sử dụng rộng rãi:
⭐ Sản xuất mạch in (PCB)
⭐ Linh kiện điện tử và vi mạch
⭐ Lá đồng dẫn điện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết nhỏ chính xác
⭐ Thiết bị điện – điện tử
⭐ Trang trí và thủ công mỹ nghệ
Trong thực tế, đây là vật liệu quan trọng giúp nâng cao hiệu suất và độ ổn định sản phẩm trong các ngành công nghệ cao.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Đồng 0.14mm | Đồng 0.13mm | Nhôm mỏng |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 290k – 540k | ⭐ 280k – 520k | ⭐ 60k – 120k |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | ⭐ Rất cao | Trung bình |
| Dẫn nhiệt | ⭐ Cao | ⭐ Cao | ⭐ Cao |
| Độ bền | Trung bình | Trung bình | Thấp |
| Gia công | ⭐ Rất dễ | ⭐ Rất dễ | ⭐ Rất dễ |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
- Độ dày tăng → yêu cầu kỹ thuật cao → giá cao hơn
- Dễ gia công giúp giảm chi phí sản xuất
- Phù hợp sản xuất hàng loạt
6. Kết luận
Tấm đồng 0.14mm là vật liệu phù hợp cho:
- Ngành điện tử và vi mạch
- Gia công cơ khí chính xác
- Ứng dụng cần độ ổn định cao
Ưu điểm nổi bật:
- Độ dẻo tốt
- Dẫn điện rất cao
- Ổn định hơn các loại mỏng
Tuy nhiên:
- Độ cứng ở mức trung bình
- Không phù hợp chịu lực lớn
- Dễ biến dạng nếu bảo quản không đúng
👉 Giá tham khảo:
Khoảng 290.000 – 540.000 VNĐ/kg
Việc lựa chọn đúng tấm đồng 0.14mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
