Giá Tấm Đồng 0.21mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí chính xác
1. Tấm đồng 0.21mm là gì?
Tấm đồng 0.21mm là loại đồng tấm mỏng có độ dày khoảng 0.21mm (210 micron), thuộc nhóm vật liệu đã bắt đầu chuyển sang phân khúc đồng mỏng có độ bền cơ học cao, vượt trội hơn so với các loại dưới 0.2mm. Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao, hạn chế biến dạng và tăng độ chính xác khi gia công.
So với các độ dày thấp hơn như 0.1mm – 0.2mm, đồng 0.21mm có những ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng cao hơn, giảm cong vênh đáng kể
- Ổn định tốt trong môi trường nhiệt và rung động
- Ít biến dạng trong quá trình gia công hàng loạt
- Khả năng giữ hình dạng tốt sau khi gia công
- Vẫn có thể dập, uốn với thiết bị công nghiệp phù hợp
Tấm đồng 0.21mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, đáp ứng tốt yêu cầu trong ngành điện tử, cơ khí và công nghiệp phụ trợ.
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | ≥ 99.9 |
| O | ≤ 0.04 |
| Ag | Vết |
| P | Vết |
| Khác | ≤ 0.1 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
- O: ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
- Ag: hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
- P: tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa
Nhờ thành phần này, đồng 0.21mm có thể duy trì hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp.
3. Tính chất của Tấm đồng 0.21mm
⭐ Độ dẻo vừa phải, cứng hơn so với 0.1 – 0.2mm
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Độ ổn định cơ học cao, ít biến dạng
⭐ Khả năng chịu lực nhẹ tốt hơn
⭐ Bề mặt sáng, dễ gia công và hoàn thiện
⭐ Gia công được (cắt, dập, CNC, laser)
⭐ Hiệu quả trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)
Độ dày 0.21mm giúp vật liệu đạt độ ổn định cao hơn trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ bền.
4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.21mm
⭐ Sản xuất mạch điện tử (PCB) yêu cầu độ bền cao
⭐ Linh kiện điện tử và thiết bị điện
⭐ Cuộn dây trong motor và thiết bị điện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết mỏng trong cơ khí chính xác
⭐ Sản phẩm kỹ thuật, trang trí và mỹ nghệ kim loại
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
Trong thực tế, đồng 0.21mm thường được sử dụng khi cần độ bền cao hơn, giảm biến dạng nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công hợp lý.
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Đồng 0.21mm | Đồng 0.2mm | Nhôm mỏng |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 370k – 430k | ⭐ 360k – 420k | ⭐ 60k – 120k |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | ⭐ Rất cao | Trung bình |
| Dẫn nhiệt | ⭐ Cao | ⭐ Cao | ⭐ Cao |
| Độ bền | Trung bình – khá | Trung bình – khá | Thấp |
| Gia công | ⭐ Trung bình | ⭐ Trung bình | ⭐ Dễ |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
- Độ dày tăng → giá tăng nhẹ
- Số lượng đặt hàng lớn sẽ tối ưu chi phí
6. Kết luận
Tấm đồng 0.21mm là vật liệu phù hợp cho:
- Ứng dụng điện tử yêu cầu độ bền và ổn định cao
- Gia công chi tiết mỏng nhưng cần hạn chế biến dạng
- Sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn
Ưu điểm nổi bật:
- Độ ổn định cao hơn so với đồng mỏng hơn
- Dẫn điện tốt
- Khả năng giữ hình dạng tốt sau gia công
Tuy nhiên:
- Gia công khó hơn so với loại rất mỏng
- Không phù hợp cho tải trọng lớn
👉 Giá tham khảo:
- Khoảng 370.000 – 430.000 VNĐ/kg
- Phụ thuộc vào kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật
Việc lựa chọn đúng độ dày 0.21mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền sản phẩm trong quá trình sử dụng lâu dài.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
