GIÁ TẤM ĐỒNG 0.23MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ
1. Tấm đồng 0.23mm là gì?
Tấm đồng 0.23mm là loại đồng lá mỏng với độ dày khoảng 230 micron, thuộc nhóm vật liệu đồng kỹ thuật cao. Đây là độ dày nằm trong phân khúc trung bình – cao, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện nhờ độ bền và độ ổn định tốt.
So với các loại đồng mỏng hơn như 0.11mm – 0.22mm, đồng 0.23mm có độ cứng cao hơn, khả năng giữ hình dạng tốt hơn và ít bị biến dạng trong quá trình gia công. Tuy nhiên, vật liệu vẫn duy trì độ dẻo cần thiết để thực hiện các thao tác uốn, dập và tạo hình kỹ thuật.
Đặc điểm nổi bật:
- Độ bền và độ ổn định cao
- Khả năng gia công chính xác
- Dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Công nghiệp điện tử
- Sản xuất bảng mạch in (PCB)
- Linh kiện điện – điện tử
- Che chắn nhiễu điện từ
So với các độ dày gần tương đương:
- ⭐ Cứng hơn so với 0.21mm – 0.22mm
- ⭐ Ít cong vênh trong gia công
- ⭐ Ổn định cao khi sản xuất hàng loạt
- ⭐ Vẫn giữ được độ dẻo cần thiết
Tấm đồng 0.23mm thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%.
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | ≥ 99.9 |
| O | ≤ 0.04 |
| Ag | Vết |
| P | Vết |
| Khác | ≤ 0.1 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Thành phần chính, quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
- O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
- Ag: Tăng hiệu suất dẫn điện
- P: Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa
3. Tính chất của Tấm đồng 0.23mm
Tấm đồng 0.23mm sở hữu nhiều đặc tính nổi bật trong sản xuất công nghiệp:
⭐ Độ dẻo tốt nhưng ổn định cao hơn loại mỏng
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Trọng lượng nhẹ, tối ưu chi phí vật liệu
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, khắc
⭐ Bề mặt sáng, dễ xử lý và mạ phủ
⭐ Khả năng chống nhiễu EMI/RFI hiệu quả
⭐ Ít biến dạng khi gia công
Độ dày 0.23mm giúp vật liệu đạt sự cân bằng giữa độ bền – độ linh hoạt – độ ổn định, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cao.
4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.23mm
Tấm đồng 0.23mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Sản xuất mạch in (PCB)
⭐ Linh kiện điện tử và vi mạch
⭐ Lá đồng dẫn điện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chính xác
⭐ Thiết bị điện – điện tử
⭐ Trang trí và thủ công mỹ nghệ
Trong thực tế, đây là vật liệu quan trọng giúp nâng cao hiệu suất và độ ổn định trong các ngành công nghệ cao.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Đồng 0.23mm | Đồng 0.22mm | Nhôm mỏng |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 380k – 740k | ⭐ 370k – 720k | ⭐ 60k – 120k |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | ⭐ Rất cao | Trung bình |
| Dẫn nhiệt | ⭐ Cao | ⭐ Cao | ⭐ Cao |
| Độ bền | Trung bình | Trung bình | Thấp |
| Gia công | ⭐ Rất dễ | ⭐ Rất dễ | ⭐ Rất dễ |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
- Độ dày tăng → chi phí sản xuất cao hơn
- Yêu cầu kỹ thuật cao → giá/kg tăng
- Dễ gia công giúp giảm chi phí tổng thể
6. Kết luận
Tấm đồng 0.23mm là vật liệu phù hợp cho:
- Ngành điện tử và vi mạch
- Gia công cơ khí chính xác
- Ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền tốt
- Dẫn điện rất cao
- Ổn định trong gia công
Tuy nhiên:
- Độ cứng ở mức trung bình
- Không phù hợp chịu tải lớn
- Cần bảo quản đúng cách
👉 Giá tham khảo:
Khoảng 380.000 – 740.000 VNĐ/kg
Việc lựa chọn đúng tấm đồng 0.23mm sẽ giúp tối ưu chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu suất trong các ứng dụng kỹ thuật cao.
👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
