Giá Tấm Đồng 0.24mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí chính xác

1. Tấm đồng 0.24mm là gì?

Tấm đồng 0.24mm là loại đồng tấm mỏng có độ dày khoảng 0.24mm (240 micron), thuộc nhóm vật liệu có độ cứng và độ ổn định cao, nằm trong phân khúc đồng mỏng nhưng đã tiến gần đến nhóm đồng tấm có khả năng chịu lực tốt. Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, hạn chế biến dạng và tăng tuổi thọ sản phẩm.

So với các độ dày thấp hơn như 0.1mm – 0.23mm, đồng 0.24mm mang lại nhiều cải tiến rõ rệt:

  • Độ cứng cao hơn, giảm cong vênh trong quá trình sử dụng
  • Ổn định tốt trong môi trường nhiệt và rung động
  • Ít biến dạng khi gia công hàng loạt
  • Giữ hình dạng tốt sau khi dập và cắt
  • Phù hợp với gia công CNC, laser và dập công nghiệp

Tấm đồng 0.24mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong ngành điện tử và cơ khí chính xác.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao
  • O: ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag: hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P: tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

Nhờ thành phần này, đồng 0.24mm có thể duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài sử dụng.


3. Tính chất của Tấm đồng 0.24mm

⭐ Độ dẻo vừa phải, cứng hơn so với 0.1 – 0.23mm
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Độ ổn định cơ học cao, ít biến dạng
⭐ Khả năng chịu lực nhẹ tốt
⭐ Bề mặt sáng, dễ gia công và hoàn thiện
⭐ Gia công tốt (cắt, dập, CNC, laser)
⭐ Hiệu quả trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.24mm giúp vật liệu đạt độ ổn định cao trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.24mm

⭐ Mạch điện tử (PCB) yêu cầu độ bền cao
⭐ Linh kiện điện tử và thiết bị điện
⭐ Cuộn dây motor và thiết bị điện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết mỏng trong cơ khí chính xác
⭐ Sản phẩm kỹ thuật và mỹ nghệ kim loại

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.24mm thường được lựa chọn khi cần độ bền cao hơn, giảm biến dạng nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công hiệu quả.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.24mm Đồng 0.23mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 400k – 470k ⭐ 390k – 460k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Trung bình – khá Trung bình – khá Thấp
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
  • Độ dày tăng → giá tăng nhẹ
  • Số lượng lớn giúp tối ưu chi phí

6. Kết luận

Tấm đồng 0.24mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện tử yêu cầu độ bền và ổn định cao
  • Gia công chi tiết mỏng cần hạn chế biến dạng
  • Sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ ổn định cao hơn so với đồng mỏng hơn
  • Dẫn điện tốt
  • Khả năng giữ hình dạng tốt sau gia công

Tuy nhiên:

  • Gia công khó hơn so với loại rất mỏng
  • Không phù hợp cho tải trọng lớn

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 400.000 – 470.000 VNĐ/kg
  • Phụ thuộc vào kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật

Việc lựa chọn đúng độ dày 0.24mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


GIÁ TẤM ĐỒNG 0.12MM

GIÁ TẤM ĐỒNG 0.12MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

Lá Căn Inox 631 0.04mm 

Lá Căn Inox 631 0.04mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.04mm là một [...]

UNS S30215 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu UNS S30215 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

Tìm Hiểu Về Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2

Tìm Hiểu Về Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 Là Gì? [...]

Độ Cứng Của Inox 420 Là Bao Nhiêu

Độ Cứng Của Inox 420 Là Bao Nhiêu? 1. Tổng Quan Về Độ Cứng Của [...]

Láp Tròn Đặc Inox Phi 20

Láp Tròn Đặc Inox Phi 20 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 20: 🔹 [...]

Tìm Hiểu Về Inox SUS329J1 Và Ứng Dụng Của Nó

Tìm Hiểu Về Inox SUS329J1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS329J1 Là Gì? [...]

Vật Liệu 0Cr13Al

1. Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr13Al Là Gì? 🧪 Vật liệu 0Cr13Al là thép không [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo