Giá Tấm Đồng 0.45mm và ứng dụng trong công nghiệp điện – cơ khí

1. Tấm đồng 0.45mm là gì?

Tấm đồng 0.45mm là loại đồng tấm bán dày với độ dày khoảng 0.45mm (450 micron), thuộc nhóm vật liệu có độ bền cơ học cao và độ ổn định vượt trội, nằm gần ngưỡng chuyển sang đồng tấm dày trong công nghiệp. Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu chịu lực tốt, hạn chế biến dạng và đảm bảo độ chính xác cao trong vận hành lâu dài.

So với các độ dày thấp hơn như 0.3mm – 0.4mm, đồng 0.45mm mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt:

  • Độ cứng rất cao, gần như không cong vênh
  • Ổn định tốt trong môi trường nhiệt độ và rung động lớn
  • Giảm sai lệch trong gia công hàng loạt
  • Khả năng giữ hình dạng gần như tuyệt đối
  • Phù hợp với gia công công nghiệp bằng CNC, dập và cắt laser công suất cao

Tấm đồng 0.45mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành điện, điện tử và cơ khí chế tạo.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao
  • O: ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag: hỗ trợ tăng hiệu suất dẫn điện
  • P: cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa

Nhờ thành phần này, đồng 0.45mm có thể duy trì hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.


3. Tính chất của Tấm đồng 0.45mm

⭐ Độ cứng rất cao, vượt trội so với đồng mỏng
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Độ ổn định cơ học cực tốt, hầu như không biến dạng
⭐ Khả năng chịu lực cao trong nhóm đồng tấm bán dày
⭐ Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện
⭐ Gia công được (CNC, dập, laser – cần thiết bị công suất lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.45mm giúp vật liệu đạt độ bền và độ ổn định gần mức tối ưu trong nhóm đồng tấm bán dày.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.45mm

⭐ Mạch điện công suất trung bình – cao
⭐ Thanh dẫn điện (busbar nhỏ và trung bình)
⭐ Linh kiện điện và thiết bị điện công nghiệp
⭐ Cuộn dây motor và máy biến áp
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chính xác
⭐ Sản xuất thiết bị công nghiệp

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.45mm thường được sử dụng khi cần độ bền cao, giảm biến dạng và tăng độ ổn định trong vận hành lâu dài.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.45mm Đồng 0.4mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 460k – 580k ⭐ 450k – 550k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Cao Cao Thấp
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
  • Độ dày tăng → giá tăng tương ứng
  • Số lượng lớn giúp tối ưu chi phí

6. Kết luận

Tấm đồng 0.45mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện yêu cầu độ bền và ổn định cao
  • Gia công cơ khí chính xác cần hạn chế biến dạng
  • Sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ ổn định rất cao
  • Dẫn điện tốt
  • Khả năng giữ hình dạng gần như tuyệt đối

Tuy nhiên:

  • Gia công khó hơn so với đồng mỏng
  • Yêu cầu thiết bị công suất cao

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 460.000 – 580.000 VNĐ/kg
  • Phụ thuộc vào kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật

Việc lựa chọn đúng độ dày 0.45mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền hệ thống trong thời gian dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Đồng CW500L Là Gì?

Đồng CW500L 1. Đồng CW500L Là Gì? Đồng CW500L là một loại đồng thau hợp [...]

Inox X1NiCrMo31-27-4 là gì?

Giá Inox X1NiCrMo31-27-4 1. Inox X1NiCrMo31-27-4 là gì? Inox X1NiCrMo31-27-4 là thép không gỉ siêu [...]

Thép Không Gỉ 430

Thép Không Gỉ 430 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 430 Là Gì? 🧪 Thép [...]

Giá Lá Căn Đồng Thau 5mm

Giá Lá Căn Đồng Thau 5mm 1. Lá căn đồng thau 5mm là gì? Lá [...]

CuAl10Fe1 Copper Alloys

CuAl10Fe1 Copper Alloys 1. Giới Thiệu CuAl10Fe1 Copper Alloys CuAl10Fe1 Copper Alloys là một loại [...]

UNS S31600 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu UNS S31600 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

04Cr17Ni12MoTi20 Stainless Steel

04Cr17Ni12MoTi20 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 04Cr17Ni12MoTi20 Stainless [...]

0Cr18Ni16Mo5 Stainless Steel

0Cr18Ni16Mo5 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr18Ni16Mo5 Stainless [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo