Giá Tấm Đồng 0.8mm và ứng dụng trong công nghiệp điện – cơ khí

1. Tấm đồng 0.8mm là gì?

Tấm đồng 0.8mm là loại đồng tấm dày trung bình với độ dày khoảng 0.8mm (800 micron), thuộc nhóm vật liệu có độ bền cơ học rất cao, khả năng chịu lực lớn và độ ổn định cực kỳ tốt. Đây là một trong những độ dày được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu chịu tải, chống biến dạng và vận hành ổn định trong thời gian dài.

So với các độ dày thấp hơn như 0.6mm – 0.75mm, đồng 0.8mm mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, gần đạt mức đồng tấm dày công nghiệp
  • Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
  • Ổn định rất tốt trong môi trường nhiệt độ và rung động lớn
  • Giữ hình dạng chính xác sau gia công
  • Phù hợp với gia công công nghiệp nặng (CNC, dập, laser công suất lớn)

Tấm đồng 0.8mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành điện và cơ khí chế tạo.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
  • O: ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • Ag: hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P: tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

Thành phần này giúp đồng 0.8mm duy trì hiệu suất ổn định và tuổi thọ rất cao trong môi trường công nghiệp nặng.


3. Tính chất của Tấm đồng 0.8mm

⭐ Độ cứng rất cao, gần đạt nhóm đồng tấm dày
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Độ ổn định cơ học gần như tuyệt đối
⭐ Khả năng chịu lực rất tốt
⭐ Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện
⭐ Gia công được (CNC, dập, laser – cần máy công suất lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.8mm giúp vật liệu đạt độ bền và độ ổn định cực cao, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy lâu dài.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.8mm

⭐ Mạch điện công suất trung bình – cao
⭐ Thanh dẫn điện (busbar nhỏ – trung bình)
⭐ Linh kiện điện công nghiệp
⭐ Cuộn dây motor và máy biến áp
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chịu lực
⭐ Sản xuất thiết bị công nghiệp

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.8mm thường được lựa chọn khi cần độ bền cao, giảm biến dạng tối đa và đảm bảo vận hành ổn định lâu dài.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.8mm Đồng 0.75mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 600k – 820k ⭐ 580k – 780k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Rất cao Rất cao Thấp
Gia công ⭐ Khó ⭐ Khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
  • Độ dày càng lớn → chi phí càng tăng
  • Số lượng lớn giúp tối ưu giá thành

6. Kết luận

Tấm đồng 0.8mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện yêu cầu độ bền và ổn định rất cao
  • Gia công cơ khí chính xác cần hạn chế biến dạng tối đa
  • Sản xuất công nghiệp yêu cầu độ tin cậy lâu dài

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ ổn định cực cao
  • Dẫn điện rất tốt
  • Khả năng chịu lực lớn

Tuy nhiên:

  • Gia công khó hơn so với đồng mỏng
  • Yêu cầu thiết bị công suất lớn

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 600.000 – 820.000 VNĐ/kg

Việc lựa chọn đúng độ dày 0.8mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền hệ thống trong thời gian dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Thép Không Gỉ 1.4592

Thép Không Gỉ 1.4592 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4592 Là Gì? 🧪 Thép [...]

Giá Lá Căn Đồng Đỏ 4mm

Giá Lá Căn Đồng Đỏ 4mm 1. Lá căn đồng đỏ 4mm là gì? Lá [...]

Thép 10Cr17Mo Là Gì?

Thép 10Cr17Mo Là Gì? Thép 10Cr17Mo là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

Lá Căn Inox 410 0.15mm

Lá Căn Inox 410 0.15mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

Inox 304S62: Thép Không Gỉ Austenitic Cải Tiến Với Độ Bền Và Chống GỈ Cao

Inox 304S62: Thép Không Gỉ Austenitic Cải Tiến Với Độ Bền Và Chống GỈ Cao [...]

THÉP X2CrNi12

THÉP X2CrNi12 1. Giới Thiệu Thép X2CrNi12 Thép X2CrNi12 là một loại thép không gỉ [...]

Đồng Hợp Kim C63200 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C63200 1. Đồng Hợp Kim C63200 Là Gì? Đồng hợp kim C63200, [...]

Tìm Hiểu Về Inox S20100

Tìm Hiểu Về Inox S20100 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S20100 là một loại [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo