GIÁ TẤM ĐỒNG 1.2MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ


1. Tấm đồng 1.2mm là gì?

Tấm đồng 1.2mm là loại đồng tấm có độ dày lớn (1.2mm – tương đương 1200 micron), thuộc nhóm vật liệu đồng công nghiệp nặng với độ cứng rất cao, khả năng chịu lực cực lớn và độ ổn định gần như tuyệt đối trong quá trình vận hành.

Đây là một trong những độ dày được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu chịu tải lớn, độ bền cao và hạn chế biến dạng tối đa trong thời gian dài.

So với các độ dày thấp hơn như 1.0mm hoặc 0.95mm, đồng 1.2mm mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng cực cao, thuộc nhóm đồng tấm dày tiêu chuẩn công nghiệp
  • Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
  • Hạn chế biến dạng tối đa khi chịu tải trọng lớn
  • Ổn định tốt trong môi trường rung động mạnh và nhiệt độ cao
  • Giữ độ chính xác hình học sau gia công
  • Phù hợp với gia công cơ khí nặng (CNC, dập, laser công suất lớn)

Tấm đồng 1.2mm thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành điện và cơ khí chế tạo.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Thành phần chính giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo, khả năng gia công và độ bền vật liệu
  • Ag: Góp phần cải thiện hiệu suất dẫn điện trong môi trường tải cao
  • P: Tăng độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa

Nhờ thành phần này, tấm đồng 1.2mm có thể hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng và duy trì hiệu suất lâu dài.


3. Tính chất của Tấm đồng 1.2mm

⭐ Độ cứng cực cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực nặng
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
⭐ Độ ổn định cơ học cực kỳ cao trong môi trường khắc nghiệt
⭐ Bề mặt sáng, dễ xử lý và hoàn thiện
⭐ Gia công được (yêu cầu máy công suất lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 1.2mm giúp vật liệu đạt độ bền vượt trội, giảm thiểu tối đa biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài, đặc biệt trong các hệ thống vận hành liên tục.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 1.2mm

⭐ Mạch điện công suất lớn
⭐ Thanh dẫn điện (busbar lớn)
⭐ Linh kiện điện công nghiệp chịu tải cao
⭐ Cuộn dây motor và máy biến áp công suất lớn
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chịu lực nặng
⭐ Sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 1.2mm thường được lựa chọn trong các hệ thống yêu cầu độ bền cực cao, khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài, đặc biệt trong môi trường có rung động hoặc nhiệt độ biến đổi lớn.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 1.2mm Đồng 1mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 750k – 1.050k ⭐ 700k – 980k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Rất cao Rất cao Thấp
Gia công ⭐ Khó ⭐ Khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết, kích thước và xuất xứ vật liệu
  • Độ dày càng lớn → chi phí càng cao
  • Thị trường kim loại có thể biến động theo thời điểm
  • Số lượng đặt hàng lớn giúp tối ưu giá thành

6. Kết luận

Tấm đồng 1.2mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện công suất cao yêu cầu độ ổn định tuyệt đối
  • Gia công cơ khí nặng cần hạn chế biến dạng tối đa
  • Sản xuất công nghiệp yêu cầu độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ ổn định cực cao
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt
  • Khả năng chịu lực lớn, ít biến dạng

Tuy nhiên:

  • Gia công khó hơn so với đồng mỏng
  • Yêu cầu thiết bị công suất lớn
  • Chi phí đầu tư vật liệu cao

👉 Giá tham khảo:

Khoảng 750.000 – 1.050.000 VNĐ/kg

Việc lựa chọn đúng tấm đồng 1.2mm sẽ giúp tối ưu hiệu suất vận hành, đảm bảo độ bền hệ thống và giảm chi phí bảo trì trong dài hạn.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

SAE 30309S là gì?

Tìm hiểu về vật liệu SAE 30309S và ứng dụng trong công nghiệp 1. SAE [...]

0Cr18Ni16Mo5 Stainless Steel

0Cr18Ni16Mo5 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr18Ni16Mo5 Stainless [...]

Cuộn Inox 316 0.80mm

Cuộn Inox 316 0.80mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

Láp Inox 440C Phi 5

Láp Inox 440C Phi 5 Láp inox 440C phi 5 (đường kính 5mm) là dòng [...]

1.4436 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 1.4436 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4436 là [...]

THÉP INOX X2CrNbTi20

THÉP INOX X2CrNbTi20 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrNbTi20 Thép Inox X2CrNbTi20 là một loại [...]

Duplex 329 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex 329 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

Lục Giác Đồng Thau Phi 70 Là Gì?

🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 70 – Đặc Tính Và Ứng [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo