GIÁ TẤM ĐỒNG 38MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ


1. Tấm đồng 38mm là gì?

Tấm đồng 38mm là loại đồng tấm có độ dày siêu lớn (38.0mm – tương đương 38.000 micron), thuộc nhóm vật liệu đồng công nghiệp siêu dày, có độ cứng cực cao, khả năng chịu lực gần như đạt giới hạn tối đa và độ ổn định gần như tuyệt đối trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.

Đây là một trong những cấp độ độ dày cực lớn, thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp quy mô cực đại như nhà máy điện công suất lớn, trạm biến áp siêu cao áp, kết cấu cơ khí siêu nặng và các thiết bị chịu tải liên tục trong thời gian dài.

Trong thực tế, các sản phẩm đồng dày lớn như busbar hoặc thanh dẫn điện đều sử dụng đồng tinh khiết cao (~99.9%) để đảm bảo khả năng dẫn điện tối ưu và chịu tải lớn

So với các độ dày thấp hơn như 36mm hoặc 34mm, đồng 38mm có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • ⭐ Độ cứng gần như đạt ngưỡng tối đa của vật liệu
  • ⭐ Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
  • ⭐ Hạn chế biến dạng gần như hoàn toàn khi chịu tải cực lớn
  • ⭐ Ổn định tuyệt đối trong môi trường rung động mạnh và nhiệt độ cao
  • ⭐ Duy trì độ chính xác hình học trong thời gian rất dài
  • ⭐ Phù hợp gia công cơ khí siêu nặng (CNC, plasma, laser công suất lớn)

Tấm đồng 38mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag: Hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P: Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Tấm đồng 38mm

⭐ Độ cứng cực cao, chịu lực cực lớn
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
⭐ Độ ổn định cơ học gần như tối đa
⭐ Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện
⭐ Gia công được (yêu cầu máy công suất rất lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 38mm giúp vật liệu đạt mức độ bền và ổn định gần như cao nhất trong toàn bộ nhóm đồng tấm công nghiệp.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 38mm

⭐ Mạch điện công suất cực đại
⭐ Thanh dẫn điện (busbar siêu lớn – trạm điện, nhà máy điện)
⭐ Linh kiện điện công nghiệp chịu tải cực cao
⭐ Cuộn dây máy biến áp công suất cực lớn
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí siêu nặng
⭐ Sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô rất lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 38mm thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu độ bền tối đa, độ ổn định tuyệt đối và tuổi thọ vận hành rất dài.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 38mm Đồng 36mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 9.000k – 14.500k ⭐ 8.500k – 13.500k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Rất cao Rất cao Thấp
Gia công ⭐ Rất khó ⭐ Rất khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
  • Độ dày càng lớn → chi phí vật liệu tăng rất mạnh
  • Số lượng lớn giúp tối ưu giá thành

6. Kết luận

Tấm đồng 38mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện công suất cực lớn
  • Gia công cơ khí chịu lực siêu nặng
  • Hệ thống công nghiệp vận hành liên tục lâu dài

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ ổn định gần như tối đa
  • Dẫn điện rất tốt
  • Khả năng chịu tải cực lớn

Tuy nhiên:

  • Gia công rất khó
  • Yêu cầu thiết bị công suất rất lớn
  • Chi phí vật liệu rất cao

👉 Giá tham khảo:
Khoảng 9.000.000 – 14.500.000 VNĐ/kg

Việc lựa chọn đúng tấm đồng 38mm sẽ giúp tối ưu hiệu suất, đảm bảo độ bền và kéo dài tuổi thọ hệ thống trong dài hạn.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

X2CrNiMo17-12-3 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiMo17-12-3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiMo17-12-3 là [...]

Giới Thiệu Vật Liệu Z6CNU18.10

Giới Thiệu Vật Liệu Z6CNU18.10 Z6CNU18.10 là thép austenit không gỉ ổn định hóa uranium [...]

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 21

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 21 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C79620 1. Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì? Đồng hợp kim C79620, [...]

Duplex STS329J3L là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex STS329J3L stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

Thép Không Gỉ 630 Gia Nhiệt – Tối Ưu Độ Cứng Và Độ Bền

Thép Không Gỉ 630 Gia Nhiệt – Tối Ưu Độ Cứng Và Độ Bền 1. [...]

Lá Căn Đồng 0.55mm Là Gì?

Lá Căn Đồng 0.55mm 1. Lá Căn Đồng 0.55mm Là Gì? Lá căn đồng 0.55mm [...]

Tấm Inox 420 12mm

Tấm Inox 420 12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo