2.700.000 
27.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Hợp Kim Đồng C21000

1. Hợp Kim Đồng C21000 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C21000, còn gọi là đồng đồng tinh khiết C21000, là một loại đồng thương phẩm chất lượng cao, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc, độ bền cơ học tốt và tính chống ăn mòn cao. Hợp kim này chủ yếu được chế tạo từ đồng tinh khiết gần 99,9%, không pha thêm các nguyên tố khác, nhờ đó giữ được tính chất điện và nhiệt tuyệt vời, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật.

C21000 thường được ứng dụng trong những ngành đòi hỏi độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, kết hợp với khả năng chống oxy hóa và độ bền ổn định, như ngành điện, cơ khí chính xác, thiết bị điện tử, và sản phẩm mỹ nghệ. Loại đồng này nổi bật nhờ sự ổn định về kích thước và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt thích hợp cho các môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tìm hiểu thêm về khái niệm và phân loại đồng hợp kim: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C21000

⚡ C21000 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong ngành công nghiệp và kỹ thuật:

  • Hàm lượng đồng: ≥ 99,9%

  • Khả năng dẫn điện: 97–100% IACS (cao hơn hầu hết các hợp kim đồng khác).

  • Khả năng dẫn nhiệt: Rất cao, phù hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát.

  • Độ bền cơ học: Tốt, đủ khả năng chịu lực nhẹ đến vừa phải, thích hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.

  • Kháng ăn mòn: Rất tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, không bị oxy hóa nhanh.

  • Độ dẻo và gia công: Có thể kéo dây, uốn, cắt, hàn và cán tấm.

  • Mật độ: 8,94 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083°C

C21000 thường được cung cấp dưới dạng dây, thanh, tấm, ống và lá, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B187 và ASTM B152. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm điện tử, thiết bị điện và chi tiết máy cần dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

🔗 Tham khảo thông số kỹ thuật và phân loại đồng hợp kim: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C21000

🏭 Nhờ đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, C21000 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, cáp, busbar, thanh dẫn điện và các thiết bị điện tử cao cấp.

  • Công nghiệp cơ khí: Linh kiện cơ khí không chịu lực lớn, trục quay nhẹ, chi tiết máy và thiết bị truyền nhiệt.

  • Hàng không và hàng hải: Một số chi tiết nhẹ cần dẫn nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường ổn định.

  • Trang trí và mỹ nghệ: Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ lâu dài, ứng dụng trong nội thất, kiến trúc và sản phẩm mỹ thuật cao cấp.

C21000 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền cơ học vừa phải, chống oxy hóa và dễ gia công.

🔗 Tham khảo các loại đồng hợp kim phổ biến: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C21000

✨ Ưu điểm giúp C21000 trở thành vật liệu được ưa chuộng:

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc: Phù hợp cho các ứng dụng điện, cáp và busbar.

  • Độ bền ổn định: Giữ nguyên hình dạng, chống biến dạng trong các ứng dụng nhẹ đến vừa.

  • Kháng ăn mòn: Rất tốt trong môi trường ổn định, bền lâu.

  • Dễ gia công: Kéo dây, uốn, hàn, cắt và cán tấm.

  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp trong điện, cơ khí, hàng hải và mỹ nghệ.

💡 Nhờ những đặc tính này, C21000 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi dẫn điện và dẫn nhiệt cao, kết hợp khả năng chống ăn mòn và gia công dễ dàng.

🔗 Tìm hiểu bảng so sánh các mác đồng hợp kim: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Thông tin chung về kim loại đồng: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng C21000 là đồng thương phẩm cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, độ bền cơ học tốt, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ổn định. Loại đồng này được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, hàng hải và mỹ nghệ, mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho các sản phẩm kỹ thuật và điện tử cao cấp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 Là Gì?

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4162 Là Gì? [...]

    Inox SUS301J1 Là Gì

    Inox SUS301J1 Là Gì? Inox SUS301J1 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 30MM

    LỤC GIÁC INOX 321 30MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Tấm Inox 18mm

    Tấm Inox 18mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Tấm Inox 316 100mm

    Tấm Inox 316 100mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật liệu SUS304LN

    Vật liệu SUS304LN 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304LN 🔎 SUS304LN là một loại thép [...]

    Z10CN18.09 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Z10CN18.09 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Z10CN18.09 là [...]

    Thép Không Gỉ 10X17H13M2T

    Thép Không Gỉ 10X17H13M2T – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Nhiệt [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    2.700.000 
    126.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo