2.391.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
24.000 
48.000 
1.579.000 
3.027.000 

Hợp Kim Đồng C2680 – Đồng Thau Với Độ Bền Cao Và Khả Năng Gia Công Xuất Sắc

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng C2680

🟢 Hợp kim đồng C2680 là một loại đồng thau (Brass Alloy) với thành phần chủ yếu gồm ~70% đồng (Cu) và ~30% kẽm (Zn), thường được biết đến với tên gọi đồng thau vàng (Yellow Brass). Hợp kim này nổi bật nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo xuất sắc, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và trang trí.

⚡ C2680 được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp cần vật liệu bền, dễ gia công và có màu sắc bắt mắt. Màu vàng sáng đặc trưng giúp hợp kim này vừa sử dụng cho các chi tiết kỹ thuật vừa đáp ứng các yêu cầu thẩm mỹ.

👉 Khám phá thêm: Kim loại đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C2680

⚙️ Các đặc tính nổi bật của C2680:

  • Thành phần hóa học: Cu ~70%, Zn ~30%.

  • Màu sắc: vàng sáng, dễ đánh bóng, phù hợp trang trí và mỹ thuật công nghiệp.

  • Độ dẻo cao → dễ dàng cán, kéo, dập hoặc uốn mà không bị nứt.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, hoạt động bền bỉ trong môi trường nước ngọt, khí quyển và các dung dịch muối loãng.

  • Độ bền kéo dao động từ 350–500 MPa, thích hợp cho các chi tiết máy chịu tải vừa phải.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vừa phải, đủ cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Dễ gia công hàn và xử lý bề mặt, thuận tiện trong sản xuất và chế tạo hàng loạt.

  • Ổn định hóa học và cơ lý → hạn chế oxy hóa bề mặt và giữ hiệu suất lâu dài.

👉 Xem thêm: Đồng và hợp kim của đồng

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C2680

🏭 Với tính cơ lý cân bằng và màu sắc vàng sáng bóng, C2680 được sử dụng rộng rãi:

  • Công nghiệp cơ khí: chế tạo ống dẫn, van, khớp nối, phụ kiện máy móc và các chi tiết chịu lực vừa.

  • Điện – điện tử: sản xuất đầu nối, tiếp điểm, các linh kiện dẫn điện vừa và nhỏ.

  • Xây dựng và kiến trúc: tấm ốp, lan can, vật liệu trang trí nội thất nhờ màu vàng bắt mắt.

  • Ngành hàng hải: chi tiết tiếp xúc nước nhờ khả năng chống ăn mòn.

  • Đồ gia dụng và thủ công mỹ nghệ: đèn, nhạc cụ, đồ mỹ nghệ cao cấp.

  • Công nghiệp hóa chất nhẹ: bơm, van, ống dẫn trong môi trường ít ăn mòn.

👉 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C2680

🌟 Ưu điểm chính của C2680:

  • Dễ gia công → cán mỏng, dập sâu, kéo sợi hoặc hàn dễ dàng.

  • Tính thẩm mỹ cao → màu vàng sáng bóng, phù hợp cho trang trí và mỹ nghệ.

  • Chống ăn mòn hiệu quả → bền bỉ trong môi trường công nghiệp và tự nhiên.

  • Độ bền cơ học ổn định → thích hợp nhiều chi tiết kỹ thuật.

  • Ứng dụng đa dạng → từ cơ khí, điện – điện tử đến xây dựng, trang trí và mỹ nghệ.

  • Dễ xử lý bề mặt → thuận tiện cho mạ, đánh bóng hoặc phun sơn.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C2680 là loại đồng thau vàng chất lượng cao, nổi bật nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dẻo vượt trội. Với ứng dụng rộng rãi và đặc tính kỹ thuật ưu việt, C2680 phù hợp cho công nghiệp cơ khí, xây dựng, điện – điện tử, thủ công mỹ nghệ và trang trí.

Lựa chọn C2680 giúp tối ưu hiệu suất, tuổi thọ và thẩm mỹ sản phẩm, mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật bền vững cho doanh nghiệp.

👉 Khám phá thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7)

    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7) 1. Vật Liệu 1.4563 Là Gì? Vật liệu 1.4563, còn được [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr13Al

    Thép Không Gỉ 0Cr13Al 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 0Cr13Al Là Gì? 🧪 Thép [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.2MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.2MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    Đồng Hợp Kim C71000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C71000 1. Đồng Hợp Kim C71000 Là Gì? Đồng hợp kim C71000 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 100 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 36 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    THÉP INOX X6CrMnNiCuN18-12-4-2

    THÉP INOX X6CrMnNiCuN18-12-4-2 Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, với [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 
    1.579.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo