27.000 
216.000 
270.000 
23.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
1.831.000 

Hợp Kim Đồng C5191 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Cao Và Tính Chống Ăn Mòn Vượt Trội

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng C5191

🟢 Hợp kim đồng C5191 thuộc nhóm đồng thiếc phosphor (Phosphor Bronze), có thành phần chính gồm đồng (Cu) chiếm khoảng 91.8 – 94.8%, thiếc (Sn) 5 – 9% và một lượng nhỏ phosphor (P ≤ 0.35%). Nhờ sự kết hợp này, C5191 sở hữu độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và tính đàn hồi vượt trội so với nhiều hợp kim đồng khác.

So với các hợp kim như C5102 hay C5111, C5191 chứa hàm lượng thiếc cao hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì tính dẻo cần thiết cho gia công cơ khí.

🔗 Tham khảo: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
🔗 Xem thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C5191

🟢 Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của C5191 phosphor bronze gồm:

  • Thành phần hóa học: Cu 91.8 – 94.8%, Sn 5 – 9%, P ≤ 0.35%.

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 – 700 MPa (tùy trạng thái xử lý).

  • Độ cứng Brinell (HB): khoảng 120 – 200, giúp tăng khả năng chịu tải.

  • Độ giãn dài (Elongation): 10 – 25%, cân bằng giữa độ bền và tính dẻo.

  • Khả năng chống mài mòn: rất cao, phù hợp cho chi tiết cơ khí ma sát lớn.

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hóa chất và nước biển.

  • Khả năng dẫn điện: thấp hơn đồng tinh khiết nhưng ổn định.

  • Khả năng hàn và gia công: thích hợp cho hàn hồ quang, hàn khí và gia công cắt gọt.

📌 Với những đặc tính này, C5191 trở thành một trong những vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì – Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C5191

🟢 Với độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, C5191 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng:

  • Ngành cơ khí chế tạo: bạc lót, ổ trục, vòng đệm, bánh răng nhỏ, chi tiết truyền động.

  • Ngành điện – điện tử: lò xo, tiếp điểm, đầu nối, connector, socket nhờ độ đàn hồi cao.

  • Ngành hàng hải: chế tạo chi tiết chịu mài mòn trong môi trường nước biển.

  • Ngành công nghiệp hóa chất: sử dụng cho các linh kiện tiếp xúc với axit loãng.

  • Ngành nhạc cụ: sản xuất nhạc cụ dây, kèn đồng nhờ âm thanh chuẩn xác và bền bỉ.

👉 Đây là loại hợp kim lý tưởng cho cả công nghiệp nặng và ứng dụng tiêu dùng cao cấp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C5191

🟢 Những lợi thế quan trọng của C5191 copper alloy gồm:

  • Độ bền cơ học và khả năng chịu tải cao.

  • Chống mài mòn và ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.

  • Độ đàn hồi vượt trội, phù hợp làm lò xo và linh kiện điện.

  • Gia công và hàn tốt, thích hợp trong nhiều công nghệ sản xuất.

  • Ứng dụng rộng rãi, từ công nghiệp nặng, điện tử đến nhạc cụ cao cấp.

📖 So với nhiều loại đồng khác, C5191 nổi bật với sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

5. Tổng Kết

📌 Hợp kim đồng C5191 (Phosphor Bronze) là một trong những vật liệu đồng thiếc phosphor cao cấp với độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính đàn hồi vượt trội. Nhờ những ưu điểm nổi bật, hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, hàng hải, hóa chất và nhạc cụ.

Với đặc tính toàn diện, C5191 là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp vật liệu chất lượng cao, bền bỉ và đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 305S19

    Vật Liệu 305S19 1. Vật Liệu 305S19 Là Gì? Thép không gỉ 305S19 là một [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn37Pb2 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn37Pb2 1. Đồng Hợp Kim CuZn37Pb2 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn37Pb2 [...]

    LÁ CĂN INOX 440 2.5MM

    LÁ CĂN INOX 440 2.5MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 2.5mm Lá [...]

    CW403J Copper Alloys

    CW403J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Chống Ăn Mòn Và Dẫn Nhiệt Tốt [...]

    Thép Inox SUS309S

    Thép Inox SUS309S 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS309S Thép Inox SUS309S là một loại [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.23mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.23mm – Tấm Đệm Mỏng Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    1.4024 Material

    1.4024 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Thép 409L Là Gì?

    Thép 409L Là Gì? Thép 409L là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    67.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo