67.000 
242.000 
1.345.000 
42.000 
1.130.000 

Hợp Kim Đồng C72500 – Đồng – Niken – Thiếc Với Hiệu Suất Cơ Học Vượt Trội

1. Hợp Kim Đồng C72500 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C72500 là một loại đồng – niken – thiếc (Cu-Ni-Sn) cao cấp, trong đó thành phần chủ yếu là đồng (Cu ~87 – 89%), kết hợp với niken (~9 – 11%) và thiếc (~1,3 – 2%). Ngoài ra còn có một lượng nhỏ mangan và sắt giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Điểm đặc trưng của C72500 là độ bền kéo và khả năng chịu mỏi vượt trội hơn so với nhiều loại đồng hợp kim thông thường, đồng thời vẫn giữ được độ dẻo và khả năng gia công tốt. Chính vì vậy, C72500 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống ăn mòn cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C72500

⚡ Một số thông số cơ bản:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 87 – 89%

  • Niken (Ni): 9 – 11%

  • Thiếc (Sn): 1,3 – 2%

  • Mangan (Mn): ≤ 0,8%

  • Sắt (Fe): ≤ 0,7%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Độ cứng: 120 – 160 HB

  • Độ giãn dài: 15 – 25%

  • Khả năng chịu mỏi và chống nứt gãy tốt

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1120 – 1180°C

  • Độ dẫn điện: 6 – 10% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 35 – 45 W/mK

  • Màu sắc: ánh vàng đỏ, sáng bóng, sang trọng

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C72500

🏭 Nhờ độ bền cao, chống ăn mòn tốt và khả năng gia công linh hoạt, C72500 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

Ngành hàng hải: chế tạo trục, vòng bi, phụ kiện tàu biển, hệ thống ống dẫn nước mặn.

🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: dùng cho van, bơm, phụ kiện trong môi trường muối, axit loãng.

Ngành năng lượng: linh kiện hệ thống làm mát, bộ trao đổi nhiệt, ống ngưng tụ.

⚙️ Cơ khí chế tạo: bạc lót, vòng đệm, chi tiết truyền động cần độ bền mỏi cao.

🔌 Ngành điện – điện tử: connector, tiếp điểm, linh kiện điện yêu cầu dẫn điện ổn định.

🎶 Mỹ nghệ – trang trí: chế tác nhạc cụ, đồ trang trí cao cấp nhờ màu sắc đẹp và độ bền.

👉 Tham khảo: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C72500

✨ Những ưu điểm đáng chú ý:

🛡️ Khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường biển, muối và hóa chất.

⚙️ Độ bền cơ học vượt trội, duy trì tốt dưới tải trọng lớn và lâu dài.

🔧 Dễ gia công: có thể uốn, hàn, tiện, phay chính xác.

🌊 Chống mài mòn – xói mòn hiệu quả trong dòng chảy tốc độ cao.

🎨 Tính thẩm mỹ cao, màu ánh vàng đỏ sang trọng, bề mặt bền đẹp theo thời gian.

👉 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C72500 là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và tính thẩm mỹ. Với ưu thế nổi bật, vật liệu này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong hàng hải, dầu khí, cơ khí, năng lượng và điện tử.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa chắc chắn, vừa bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, thì C72500 chính là giải pháp hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 30MM

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 30MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 12X21H5T

    Thép Không Gỉ Duplex 12X21H5T 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 12X21H5T Là Gì? [...]

    Vuông Đặc Đồng 18mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 18mm 1. Vuông Đặc Đồng 18mm Là Gì? Vuông đặc đồng 18mm [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.07MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.07MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.07mm Lá [...]

    Lục Giác Inox 430 141mm

    Lục Giác Inox 430 141mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim C2600 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C2600 – Đồng Thau Chất Lượng Cao Với Độ Bền Và Khả [...]

    ĐỒNG DÂY 2.5MM

    ĐỒNG DÂY 2.5MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 2.5mm Là [...]

    Thép Không Gỉ UNS S42035

    Thép Không Gỉ UNS S42035 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S42035 Là Gì? [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    2.102.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    1.831.000 
    61.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo