67.000 
1.345.000 
11.000 
16.000 
27.000 
270.000 

Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

1. Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì có thành phần chính gồm đồng (Cu), niken (Ni ~12%), kẽm (Zn ~25%) và chì (Pb ~1%). Đây là hợp kim thuộc nhóm đồng trắng niken (nickel silver), có màu trắng bạc sáng bóng, vừa mang tính thẩm mỹ cao vừa có độ bền cơ học tốt.

Nhờ sự bổ sung một lượng nhỏ chì (Pb ~1%), hợp kim này có khả năng cắt gọt, tiện, phay tốt hơn so với các loại đồng – niken – kẽm thông thường. CuNi12Zn25Pb1 thường được sử dụng cho các ứng dụng cần kết hợp tính thẩm mỹ, độ chính xác gia công và khả năng chống ăn mòn.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

⚡ Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuNi12Zn25Pb1:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~62%

    • Niken (Ni): ~12%

    • Kẽm (Zn): ~25%

    • Chì (Pb): ~1%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 380 – 520 MPa (tùy trạng thái nhiệt luyện).

    • Độ giãn dài: 12 – 20%.

    • Độ cứng: HB 95 – 150.

  • Đặc điểm khác:

    • Màu sắc: Trắng bạc, có độ sáng bóng cao.

    • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt và dung dịch muối nhẹ.

    • Tính cắt gọt: Rất tốt nhờ có chì, thích hợp cho gia công cơ khí chính xác.

    • Tính dẫn điện: Thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng ổn định và đủ dùng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Hợp kim này thường được sản xuất dưới dạng thanh, dây, tấm hoặc ống, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, DIN hoặc JIS.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

🏭 Nhờ đặc tính đa dụng, CuNi12Zn25Pb1 có nhiều ứng dụng quan trọng:

  • Cơ khí chính xác: Gia công các chi tiết cần độ bền và khả năng cắt gọt cao như bánh răng, ốc vít, bulông.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm điện, phụ kiện chịu ăn mòn và mài mòn.

  • Trang trí – mỹ nghệ: Với màu sáng bạc gần giống bạc thật, hợp kim này được dùng trong trang sức giả, phụ kiện thời trang, đồ trang trí nội thất.

  • Ngành nhạc cụ: Làm các chi tiết của kèn đồng, nhạc cụ hơi nhờ khả năng tạo âm thanh tốt và độ bền cao.

  • Ngành ô tô – hàng không: Ứng dụng cho các linh kiện nhỏ yêu cầu độ chính xác và độ bền.

  • Công nghiệp hàng hải: Dùng cho một số bộ phận tiếp xúc với nước biển và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1

✨ Một số ưu điểm nổi bật của CuNi12Zn25Pb1:

  • Gia công dễ dàng: Hàm lượng chì (~1%) giúp hợp kim có khả năng tiện, phay, khoan tốt, thích hợp cho chế tạo chi tiết chính xác.

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực tốt, chống mài mòn hiệu quả.

  • Khả năng chống ăn mòn ổn định: Thích hợp cho ứng dụng ngoài trời và môi trường ẩm ướt.

  • Màu sắc sáng bóng: Gần giống bạc thật, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

  • Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trong công nghiệp nặng, cơ khí, điện tử, trang trí và nhạc cụ.

  • Chi phí hợp lý: Thấp hơn nhiều so với bạc thật, nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng và tính thẩm mỹ.

💡 Chính nhờ sự cân bằng giữa kỹ thuật và thẩm mỹ, CuNi12Zn25Pb1 là lựa chọn tối ưu cho cả công nghiệp hiện đại lẫn ngành chế tác mỹ nghệ.

🔗 Tìm hiểu thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

5. Tổng Kết

✅ Hợp Kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 là một vật liệu quan trọng trong nhóm đồng trắng niken, nổi bật với khả năng gia công tốt, độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và màu sắc sáng bạc đẹp mắt. Nhờ những ưu điểm này, CuNi12Zn25Pb1 được ứng dụng rộng rãi từ công nghiệp cơ khí, điện tử cho đến mỹ nghệ, trang trí và nhạc cụ. Đây là lựa chọn hoàn hảo khi cần một hợp kim vừa bền, vừa đẹp và dễ gia công.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X10CrNiNb18.9

    Thép Inox X10CrNiNb18.9 1. Thép Inox X10CrNiNb18.9 Là Gì? Thép Inox X10CrNiNb18.9 là loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn15 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn15 1. Đồng Hợp Kim CuZn15 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn15 [...]

    Inox 416 Là Gì?

    Inox 416 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 416 là một [...]

    Thép Inox 330

    Thép Inox 330 1. Giới Thiệu Thép Inox 330 Thép Inox 330 là loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 140

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 140: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 82 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép Không Gỉ 904L

    Thép Không Gỉ 904L Là Gì? Thép không gỉ 904L là một loại thép Austenitic [...]

    Lá Căn Inox 316 6mm

    Lá Căn Inox 316 6mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    34.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    1.579.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo