54.000 
2.391.000 
13.000 
2.102.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
1.831.000 

Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

🟢 Hợp kim đồng CuZn40Mn1Pb là một loại đồng thau đặc biệt, được hợp kim hóa với thành phần chính là đồng (Cu), kẽm (Zn ~40%), mangan (Mn ~1%) và chì (Pb với tỷ lệ nhỏ). Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính gia công cắt gọt.

Mangan giúp tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa, trong khi chì đóng vai trò cải thiện tính gia công cơ khí, giúp hợp kim dễ dàng gia công bằng các phương pháp tiện, khoan, phay, ren.

📌 Để hiểu thêm về nhóm vật liệu này, bạn có thể tham khảo: Đồng hợp kim là gì – Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

⚡ CuZn40Mn1Pb sở hữu sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính công nghệ cao.

Thành phần hóa học điển hình:

  • Đồng (Cu): ~59%

  • Kẽm (Zn): ~40%

  • Mangan (Mn): ~1%

  • Chì (Pb): ≤ 1%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: 480 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy: 180 – 260 MPa

  • Độ cứng Brinell: 110 – 140 HB

  • Độ dẻo: khá tốt, dễ gia công biến dạng

Tính chất vật lý:

  • Tỷ trọng: ~8.4 g/cm³

  • Màu sắc: vàng nâu ánh đỏ

  • Nhiệt độ nóng chảy: 910 – 950°C

  • Dẫn điện: trung bình

Khả năng chống ăn mòn:

  • Chống ăn mòn khí quyển và nước ngọt tốt

  • Ổn định trong môi trường oxy hóa nhờ Mn

  • Không khuyến nghị sử dụng trong môi trường nước biển lâu dài

📖 Bạn có thể tham khảo thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép.

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

🏭 Với sự cân bằng cơ – lý tính, CuZn40Mn1Pb được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí chính xác:
    Chế tạo bánh răng, trục vít, ổ trượt, bạc lót

  • Ngành thủy lực – khí nén:
    Van, đầu nối, phụ kiện cần độ kín khít và khả năng chịu áp lực

  • Ngành điện – điện tử:
    Các đầu nối, tiếp điểm, phụ kiện lắp đặt chịu mài mòn cơ học

  • Ngành công nghiệp phụ kiện:
    Bulông, đai ốc, chi tiết máy yêu cầu độ bền và dễ gia công

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

✨ Hợp kim đồng CuZn40Mn1Pb sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Khả năng gia công cắt gọt tốt nhờ Pb trong hợp kim

  • Độ bền cơ học cao và ổn định trong môi trường oxy hóa

  • Bề mặt sáng, dễ đánh bóng, mang tính thẩm mỹ

  • Khả năng chống ăn mòn khí quyển và nước ngọt tốt

  • Ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp

📌 Bạn có thể tìm hiểu thêm tại: Đồng và hợp kim của đồng.

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng CuZn40Mn1Pb là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền, khả năng chống oxy hóa và tính gia công tốt. Sự kết hợp mangan và chì mang lại sự cân bằng vượt trội, giúp hợp kim phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp từ cơ khí chính xác đến thủy lực và điện tử.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim đồng thau có độ bền cao, dễ gia công và ổn định trong môi trường oxy hóa, CuZn40Mn1Pb chính là lựa chọn phù hợp.

📖 Tham khảo thêm: Kim loại đồng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    HỢP KIM ĐỒNG CW617N

    HỢP KIM ĐỒNG CW617N – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CƠ HỌC VÀ KHẢ [...]

    Cuộn Inox 321 1,2mm

    Cuộn Inox 321 1,2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 130

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 130 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Tấm Inox 430 0.50mm

    Tấm Inox 430 0.50mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 631 0.45mm 

    Lá Căn Inox 631 0.45mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.45mm là một [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 170

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 170 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L

    Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L Thép không [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 Là Gì?

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 Là Gì? [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 
    216.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo