11.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
2.102.000 
270.000 
27.000 
3.372.000 

Lá Căn Đồng Thau 0.25mm

1. Lá Căn Đồng Thau 0.25mm Là Gì?

Lá căn đồng thau 0.25mm là vật liệu mỏng được chế tạo từ hợp kim đồng thau, có độ dày 0.25mm. Sản phẩm này thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo, điện tử, và cơ khí chế tạo. Lá căn đồng thau 0.25mm nổi bật với khả năng dẫn điện và nhiệt tốt, khả năng chống ăn mòn hiệu quả, và có thể gia công dễ dàng theo yêu cầu kỹ thuật. Đặc biệt, sản phẩm này phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và độ bền tốt trong môi trường khắc nghiệt.

👉 Tìm hiểu thêm:
Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại
Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Lá Căn Đồng Thau 0.25mm

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) ≥ 60
Kẽm (Zn) ≥ 40
Chì (Pb) ≤ 0.05
Sắt (Fe) ≤ 0.05

2.2. Tính Chất Cơ Lý

  • Độ dày: 0.25mm

  • Độ bền kéo: khoảng 300 MPa

  • Độ cứng: khoảng 130 HV

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

  • Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cao trong môi trường ẩm ướt và hóa chất nhẹ

  • Dễ dàng gia công, uốn, cắt theo yêu cầu

👉 Xem thêm:
Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim
Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

3. Ứng Dụng Của Lá Căn Đồng Thau 0.25mm

Lĩnh Vực Ứng Dụng Công Dụng Cụ Thể
Điện tử và vi mạch Làm tấm đồng trong các bảng mạch điện tử, các linh kiện điện tử chính xác cao
Cơ khí – chế tạo máy Sử dụng làm chi tiết máy, phụ kiện cơ khí chính xác
Chế tạo khuôn mẫu Làm khuôn mẫu cho các sản phẩm nhỏ gọn và chính xác
Ô tô và hàng không Làm các bộ phận trong các thiết bị chịu nhiệt cao

👉 Khám phá thêm:
Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Lá Căn Đồng Thau 0.25mm

✅ Độ bền cơ học tốt, khả năng chịu lực và mài mòn cao
✅ Dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng điện tử
✅ Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa trong môi trường ẩm ướt
✅ Dễ dàng gia công, có thể uốn, cắt theo yêu cầu kỹ thuật

👉 Tham khảo thêm:
Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

5. Tổng Kết

Lá Căn Đồng Thau 0.25mm là vật liệu mỏng, bền, có khả năng dẫn điện và nhiệt tốt, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành điện tử, cơ khí chế tạo, và sản xuất các chi tiết nhỏ gọn, chính xác. Đặc biệt, sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4362 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.4362 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Cuộn Inox 304 4mm

    Cuộn Inox 304 4mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    1.4590 Stainless Steel

    1.4590 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp Với Mo & Nb/Ti ⚡ [...]

    F44 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu F44 và ứng dụng trong công nghiệp 1. F44 là [...]

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.35mm

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.35mm 1. Lá căn đồng thau 0.35mm là gì? Lá [...]

    Vật Liệu X8CrNiTi18-10

    Vật Liệu X8CrNiTi18-10 1. Giới Thiệu Vật Liệu X8CrNiTi18-10 Là Gì? 🧪 X8CrNiTi18-10 là một [...]

    THÉP INOX 18CrCb

    THÉP INOX 18CrCb 1. Giới Thiệu Thép Inox 18CrCb Thép Inox 18CrCb là một loại [...]

    Đồng CuNi10Zn42Pb2 Là Gì?

    Đồng CuNi10Zn42Pb2 1. Đồng CuNi10Zn42Pb2 Là Gì? Đồng CuNi10Zn42Pb2 là một hợp kim đồng đặc [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    168.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    18.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo