18.000 
126.000 
2.391.000 
1.831.000 
191.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Vật Liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2

1. Vật Liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2 Là Gì?

00Cr18Ni14Mo2Cu2 là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng carbon cực thấp, được thiết kế đặc biệt để tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường có axit mạnh, đặc biệt là axit sulfuric và môi trường có ion Cl⁻. Đây là phiên bản cải tiến của Inox 316L, trong đó đồng (Cu) được thêm vào để nâng cao hiệu quả chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit hữu cơ và vô cơ.

Với tổ hợp thành phần gồm 18% Crom, 14% Niken, 2% Molypden và 2% Đồng, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu độ bền hóa học và vệ sinh cao như thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước biển.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.030
Cr 17.0 – 19.0
Ni 13.0 – 15.0
Mo 2.0 – 2.5
Cu 1.5 – 2.5
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Niken cao hơn 316L, cùng với sự có mặt của Đồng (Cu), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, ăn mòn kẽ và ăn mòn rỗ trong nhiều môi trường hóa học khác nhau, kể cả trong axit sulfuric loãng.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép


2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 240 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến 870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 Với hàm lượng carbon rất thấp, vật liệu này chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn rất tốt, giữ được tính chất cơ học ổn định ở cả môi trường nhiệt độ thấp và cao.


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành hóa chất Thiết bị phản ứng với axit, bồn chứa axit sulfuric
Chế biến thực phẩm Bồn trộn, bề mặt tiếp xúc thực phẩm, hệ thống ống dẫn sạch
Công nghiệp dược phẩm Thiết bị trộn thuốc, bồn chứa siro, vắc xin
Xử lý nước biển Hệ thống lọc, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn tiếp xúc muối
Dầu khí và năng lượng Kết cấu ngoài khơi, thiết bị tách khí, hệ thống làm mát

👉 Loại vật liệu này rất được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao, chống ăn mòn mạnh và dễ bảo trì, đặc biệt trong môi trường có chứa ion clorua hoặc axit sunfuric loãng.

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có bị gỉ sét không?
🔗 Inox 329J3L là gì?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2

Chống ăn mòn mạnh trong axit sulfuric và ion Cl⁻
Kháng ăn mòn liên kết hạt sau hàn nhờ hàm lượng C cực thấp
Không từ tính – phù hợp môi trường y tế, thực phẩm
Tính dẻo và độ bền cao, dễ uốn, định hình và hàn
Bề mặt bóng mịn, dễ vệ sinh, chống bám cặn


5. Tổng Kết

00Cr18Ni14Mo2Cu2 là loại thép không gỉ cao cấp, chuyên dụng cho môi trường ăn mòn hóa học và công nghiệp khắt khe, nổi bật bởi khả năng chống rỗ, ăn mòn kẽ và duy trì độ bền sau khi hàn. Với các đặc tính vượt trội so với inox 316L truyền thống, đây là lựa chọn ưu việt cho thiết bị hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và xử lý nước biển.

Sự kết hợp giữa Ni cao, Mo, Cu và C rất thấp mang đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật tối ưu, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ X1CrNiSi18-15-4

    Thép Không Gỉ X1CrNiSi18-15-4 1. Thép Không Gỉ X1CrNiSi18-15-4 Là Gì? Thép không gỉ X1CrNiSi18-15-4 [...]

    GIÁ TẤM ĐỒNG 30MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 30MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    CW502L Materials

    CW502L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Duplex 329 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 329 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Shim Chêm Đồng 0.02mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.02mm 1. Shim Chêm Đồng 0.02mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.02mm [...]

    Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.5mm 1. Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.5mm [...]

    Thép Inox 10X17H13M3T

    Thép Inox 10X17H13M3T 1. Giới Thiệu Thép Inox 10X17H13M3T Thép Inox 10X17H13M3T là mác thép [...]

    Thép Inox STS304

    Thép Inox STS304 1. Thép Inox STS304 Là Gì? Thép Inox STS304 là loại thép [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    27.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    30.000 
    3.372.000 
    146.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo