Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
32.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
54.000 
1.130.000 
270.000 

Bảng giá inox 405


1. Inox 405 là gì?

Inox 405 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, nổi bật với hàm lượng Crom vào khoảng 11–13%, rất ít Niken và một lượng nhỏ carbon. Thành phần này giúp inox 405 có khả năng chống oxi hóa ở nhiệt độ trung bình nhưng chi phí thấp hơn nhiều inox Austenitic như 304 hoặc 316.

Vì cấu trúc ferritic, inox 405 có tính từ và khả năng dẫn nhiệt tốt hơn so với inox Austenitic. Đây là loại thép thường được sử dụng cho các chi tiết như vỏ động cơ, tấm chắn nhiệt, ống khói hoặc chi tiết chịu nhiệt nhẹ – những vị trí cần chống gỉ nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.

Để hiểu thêm về các loại inox chuyên dùng khác, bạn có thể tham khảo:


2. Đặc tính kỹ thuật của inox 405

Inox 405 có nhiều đặc điểm kỹ thuật phù hợp với ứng dụng công nghiệp:

  • Cơ tính: Với cấu trúc ferritic, inox 405 có độ bền kéo và giới hạn chảy trung bình, đủ cho các chi tiết chịu lực nhẹ đến vừa.

  • Chịu nhiệt:có thể chịu được nhiệt độ cao vừa phải, thích hợp cho các chi tiết tiếp xúc với khí nóng hoặc hơi.

  • Kháng oxi hóa: Crom cao giúp hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt, hạn chế ăn mòn nhiệt nhưng không bằng inox cao cấp.

  • Khả năng gia công: dễ uốn, cắt, tiện và hàn nếu sử dụng quy trình đúng – tính dẻo và độ dẻo cao hơn thép carbon cao nhiệt.

  • Tính từ: Vì là thép ferritic, inox 405 có tính magnet, điều này có thể là lợi thế trong các ứng dụng cần từ tính hoặc khung kim loại.

Để tham khảo thêm khả năng gia công và chống ăn mòn của inox khác, bạn có thể xem:


3. Ứng dụng của inox 405

Nhờ đặc tính cơ‑nhiệt hợp lý và chi phí thấp, inox 405 có nhiều ứng dụng thực tiễn:

  • Ống xả và hệ thống thoát khí: Inox 405 được sử dụng cho ống xả ô tô, ống khói hoặc các hệ thống khí thải do khả năng chịu nhiệt và oxi hóa.

  • Tấm chắn nhiệt: Trong các ngành công nghiệp hoặc gia dụng, các tấm inox 405 dùng để chắn nhiệt, bảo vệ các bộ phận nhạy nhiệt.

  • Cấu kiện lò và lò hơi nhẹ: Chi tiết vỏ hoặc tấm chịu nhiệt trong các lò công nghiệp hoặc lò gia dụng.

  • Chi tiết cơ khí: Puli, đĩa, trục hoặc các chi tiết nhỏ khi yêu cầu inox bền nhưng không cần khả năng chống ăn mòn cao như trong hóa chất.

  • Ứng dụng ngoài trời nhẹ: Lan can, khung, chi tiết trang trí hoặc kết cấu tiếp xúc khí quyển nếu môi trường không quá ăn mòn.

Nếu bạn muốn khám phá sâu hơn các loại vật liệu cơ khí khác, vui lòng xem thêm tại:
👉 Vật Liệu Cơ Khí: https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu điểm nổi bật của inox 405

  • Chi phí thấp: So với inox Austenitic cao cấp, inox 405 rẻ hơn nhiều nhưng vẫn có khả năng chống oxi hóa.

  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Thích hợp cho các chi tiết tiếp xúc nhiệt độ trung bình mà không cần inox nhiệt cao.

  • Gia công dễ dàng: Dễ hàn, uốn, tiện – phù hợp cho việc sản xuất chi tiết công nghiệp hoặc gia dụng.

  • Tính từ: Có từ tính, có thể áp dụng trong các thiết kế cần từ tính hoặc cảm biến.

  • Tính ổn định hóa học: Duy trì cơ tính tốt trong môi trường oxi hóa không quá khắc nghiệt, giúp tuổi thọ chi tiết dài hơn.


5. Bảng giá vật liệu inox 405 – Tham khảo

Dưới đây là bảng giá ước tính tại thị trường thép không gỉ Việt Nam, tùy thuộc vào dạng vật liệu, kích thước và số lượng đặt hàng:

Dạng vật liệu Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm / Plate inox 405 khoảng 160.000 – 300.000 VNĐ/kg
Thanh / Bar tròn inox 405 khoảng 180.000 – 330.000 VNĐ/kg
Ống / Tube inox 405 khoảng 200.000 – 360.000 VNĐ/kg
Phôi / chi tiết gia công theo bản vẽ Báo giá riêng theo yêu cầu (CO / CQ nên yêu cầu)

Lưu ý khi đặt hàng:

  • Luôn yêu cầu CO / CQ để đảm bảo đúng mác inox 405.

  • Khi gia công hoặc hàn, làm việc với nhà cung cấp để xác định quy trình nhiệt và kỹ thuật phù hợp.

  • Đặt số lượng lớn có thể thương lượng để giảm giá trên mỗi kg.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 165 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Láp Đồng Phi 80 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 80 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Vật Liệu F6NM

    Vật Liệu F6NM 1. Giới Thiệu Vật Liệu F6NM Vật liệu F6NM là thép không [...]

    Vật Liệu Duplex UNS S32205

    Vật Liệu Duplex UNS S32205 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex UNS S32205 Duplex UNS [...]

    Vật Liệu 00Cr19Ni10

    Vật Liệu 00Cr19Ni10 1. Vật Liệu 00Cr19Ni10 Là Gì? 00Cr19Ni10 là một loại thép không [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304 1. Inox 304 Là Gì? Inox 304 là một [...]

    Inox Z01CD26.1 Là Gì?

    Inox Z01CD26.1 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z01CD26.1 là một [...]

    2380 STAINLESS STEEL

    2380 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 
    21.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    242.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo