Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
2.700.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050

1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050 Là Gì?

Bảng giá vật liệu Inox S31050 là bảng tham khảo chi phí cho loại thép không gỉ Inox S31050 (UNS S31050) — một trong những mác thép Austenitic chịu nhiệt và ăn mòn cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ khắc nghiệt như lò hơi, ống dẫn khí nóng, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống chịu tải nhiệt cao trong công nghiệp.

Inox S31050 thuộc nhóm thép không gỉ có hàm lượng Crom và Niken cao, vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chống oxi hóa ở nhiệt độ cao và chống ăn mòn tốt trong các môi trường nhiệt độ lên đến 1150°C hoặc trong trường hợp dẫn nhiệt lâu dài. Điều này khiến inox S31050 trở thành lựa chọn ưu tiên trong các dự án cần sự bền bỉ, ít bảo trì và tuổi thọ dài.

Khi cân nhắc lựa chọn vật liệu cho các chi tiết chịu nhiệt, việc hiểu rõ bảng giá vật liệu Inox S31050 giúp chủ đầu tư, kỹ sư và bộ phận mua hàng lập dự toán chính xác và lựa chọn vật liệu hợp lý. Đồng thời, việc so sánh với các loại hợp kim khác trong cơ khí cũng đem lại góc nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, các hợp kim đồng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí có yêu cầu chống mài mòn và dẻo dai như CuZn5 Copper Alloys giúp bạn đánh giá vật liệu tương đương trong những trường hợp đặc thù.

Bạn cũng có thể xem thêm CuZn36Pb1.5 Copper Alloys khi muốn so sánh chi phí và độ gia công cho các chi tiết cơ khí nhỏ, hoặc CuZn35Ni2 Copper Alloys để cân nhắc về độ bền và chống mòn trong môi trường làm việc nhẹ hơn. Những so sánh này giúp bạn định vị đúng tầm giá của inox chịu nhiệt như S31050.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050

Inox S31050 có nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật giúp xác định vị trí sử dụng và mức giá hợp lý trong bảng giá vật liệu:

  • Thành phần hóa học: Inox S31050 chứa lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao hơn nhiều so với các loại inox phổ thông như 304/316, giúp tăng khả năng chống oxi hóa, ăn mòn nhiệt và giữ tổ chức Austenit ổn định ở nhiệt độ cao.

  • Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Có thể làm việc lâu dài ở nhiệt độ siêu cao, phù hợp trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

  • Khả năng chống ăn mòn: Mặc dù tập trung chính vào nhiệt độ, inox S31050 vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn ở môi trường phụ trợ.

  • Tính cơ học ổn định: Duy trì độ bền kéo và giới hạn chảy ở nhiệt độ cao, giảm biến dạng trong khi tải nhiệt lớn.

So sánh với các vật liệu hợp kim đồng khác như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, inox S31050 có ưu thế lớn hơn trong các môi trường chịu nhiệt khắc nghiệt. Đồng thời, nếu bạn cần vật liệu có độ bền và chống ăn mòn trong điều kiện nhẹ hơn, CuZn35Ni2 Copper Alloys cũng có thể là một lựa chọn tham khảo.

Những đặc tính kỹ thuật này tạo nên mức giá cao hơn cho S31050 so với nhóm inox không gỉ Austenitic cơ bản, nhưng đi kèm với hiệu suất vượt trội về mặt nhiệt độ và ổn định cơ học.


3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050

Hiểu rõ bảng giá vật liệu inox S31050 cũng cần đi kèm với kiến thức về ứng dụng thực tế của loại vật liệu này. Nhờ đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, inox S31050 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Hệ thống lò hơi và trao đổi nhiệt: Làm ống dẫn nhiệt, vỏ lò, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt độ cao liên tục.

  • Ngành công nghiệp điện lực: Trong các nồi hơi công nghiệp, đường ống dẫn nhiệt trong nhà máy điện.

  • Hệ thống xử lý khí nóng: Đường ống dẫn khí nóng, ống xả trong các quá trình sản xuất công nghiệp nặng.

  • Công nghiệp luyện kim và hóa chất: Những nơi cần vật liệu không bị biến dạng ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Việc lựa chọn inox S31050 so với các vật liệu khác như inox thường hay hợp kim đồng cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật và chi phí dự án. Nếu dự án của bạn không cần chịu nhiệt quá cao nhưng yêu cầu khả năng gia công, chống mài mòn trong môi trường nhẹ, các lựa chọn như CuZn5 Copper AlloysCuZn36Pb1.5 Copper Alloys là phù hợp khi cân đối chi phí và yêu cầu sản phẩm.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050

Không phải ngẫu nhiên mà inox S31050 được ứng dụng trong nhiều môi trường kỹ thuật khó. Những ưu điểm nổi bật khiến bảng giá vật liệu inox S31050 luôn cao hơn inox thường:

  • Khả năng chịu nhiệt độ rất cao: Giữ được tính chất cơ học và chống oxi hóa ở nhiệt độ lớn.

  • Ổn định cơ học và hóa học: Ít biến dạng khi chịu nhiệt độ và tải trọng nhiệt lớn.

  • Khả năng chống ăn mòn bổ trợ: Dù tập trung vào nhiệt độ, S31050 vẫn chống ăn mòn trong môi trường phụ trợ.

  • Độ bền bỉ lâu dài: Giảm sự giãn nở nhiệt và biến dạng sau nhiều chu kỳ nhiệt nóng lạnh.

  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Vì tuổi thọ dài, giảm nhu cầu bảo trì và thay thế vật liệu định kỳ.

Những ưu điểm này khiến inox S31050 trở thành lựa chọn hàng đầu khi yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với các loại inox phổ thông khác, và điều đó thể hiện rõ trong bảng giá vật liệu inox S31050.


5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31050

Giá inox S31050 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, quy cách (tấm, ống, thanh), số lượng đặt mua và thương hiệu cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo tổng quan để bạn có góc nhìn dễ hình dung hơn:

  • Tấm inox S31050: Giá thường cao hơn inox tiêu chuẩn do hàm lượng hợp kim cao và đặc tính chịu nhiệt; mức tham khảo trong thị trường có thể từ khoảng 85,000 – 140,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt.

  • Ống inox S31050: Giá ống thường cao hơn tấm do gia công phức tạp, dao động 90,000 – 150,000 VNĐ/kg tùy theo kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

  • Thanh/Láp inox S31050: Dao động khoảng 80,000 – 135,000 VNĐ/kg tùy quy cách và độ dày.

  • Cuộn inox S31050: Phổ biến trong sản xuất quy mô lớn, giá khoảng 88,000 – 145,000 VNĐ/kg tùy thị trường và số lượng đặt mua.

👉 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo chung, có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu (Cr, Ni…), tồn kho, biến động tỷ giá, chi phí vận chuyển và chính sách bán hàng của từng đơn vị cung cấp. Việc cập nhật bảng giá vật liệu inox S31050 liên tục sẽ giúp bạn tối ưu chi phí mua vật tư cho dự án.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 73MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 73MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Thép Không Gỉ UNS S31635

    Thép Không Gỉ UNS S31635 Là Gì? Thép không gỉ UNS S31635, còn được gọi [...]

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 6

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 6 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Vật Liệu 1.4335 (X1CrNiSi18-15-4)

    Vật Liệu 1.4335 (X1CrNiSi18-15-4) 1. Vật Liệu 1.4335 Là Gì? Vật liệu 1.4335, còn gọi [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 17

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 17 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Tấm Inox 0.15mm

    Tấm Inox 0.15mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Tấm Inox 304 100mm

    Tấm Inox 304 100mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Vật Liệu Duplex DX 2202

    Vật Liệu Duplex DX 2202 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex DX 2202 Duplex DX [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 
    32.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo