Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753
1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753 Là Gì?
Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753 là bảng tổng hợp và tham khảo mức giá thị trường dành cho loại thép không gỉ Inox S31753 (UNS S31753) — một mác thép không gỉ Austenitic cao cấp với thành phần hợp kim được tối ưu hóa để chống ăn mòn và giữ độ bền cao trong môi trường có chloride hoặc axit nhẹ. Vật liệu này được bổ sung molypden và niken cao hơn inox 316 thông thường, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn pitting, ăn mòn khe hở và giữ được độ ổn định khi làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh hơn và nhiệt độ khá cao.
Inox S31753 có thể được xem là phiên bản nâng cấp của inox 316, với những cải tiến giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc công nghiệp nặng. Vì vậy, việc tham khảo bảng giá vật liệu inox S31753 giúp kỹ sư, chủ đầu tư và bộ phận mua hàng tính toán ngân sách, lựa chọn vật liệu phù hợp giữa chi phí và hiệu năng sử dụng.
Để đối chiếu với các loại vật liệu khác trong cơ khí, bạn cũng có thể tham khảo các hợp kim đồng – kẽm phổ biến với nhiều đặc tính khác nhau như:
-
CuZn5 Copper Alloys — thường dùng trong gia công cơ khí nhẹ: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
-
CuZn36Pb1.5 Copper Alloys — hợp kim đồng kẽm chì cho gia công tiện: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
-
CuZn35Ni2 Copper Alloys — hợp kim đồng kẽm niken với độ bền tăng: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
-
CuZn38Pb1.5 Copper Alloys — một biến thể khác của hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
-
CuZn35Ni2 Copper Alloys (lặp lại) — tham khảo thêm tính chất bằng liên kết: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
Những liên kết này giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về vật liệu kim loại so sánh với inox S31753 trước khi quyết định lựa chọn theo bảng giá vật liệu inox S31753 phù hợp.
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753
Để hiểu rõ bảng giá vật liệu inox S31753, cần biết những đặc tính kỹ thuật tạo nên giá trị của vật liệu này:
🔍 Thành phần hóa học chính
Inox S31753 có hàm lượng chrom (Cr), niken (Ni) và molypden (Mo) cao hơn so với inox 316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn tổng thể. Sự kết hợp này tạo ra lớp thụ động bảo vệ bề mặt kim loại, chống sự xâm nhập của ion chloride và hạn chế ăn mòn khe hở (crevice) hay pitting.
⚙️ Khả năng chống ăn mòn
Nhờ molypden cao, inox S31753 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể so với inox 304 hay inox 316, đặc biệt trong môi trường chứa chloride, xăng dầu, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc dung dịch muối.
💪 Độ bền cơ học
Inox S31753 duy trì độ bền kéo, độ dẻo và giới hạn chảy ổn định, cho phép vật liệu chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, bao gồm các bộ phận chịu áp lực, rung động và điều kiện vận hành phức tạp.
🛠️ Gia công và hàn
Mặc dù là inox cao cấp, S31753 vẫn được gia công và hàn bằng các phương pháp chuẩn trong ngành khi tuân thủ quy trình kỹ thuật, giúp quá trình sản xuất dễ dàng hơn và giảm chi phí chế tạo.
So sánh với các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys, inox S31753 mạnh về chống ăn mòn môi trường nặng và độ bền cao hơn, từ đó ảnh hưởng tới bảng giá vật liệu inox S31753 thường cao hơn so với các vật liệu cơ khí phổ biến khác.
3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753
Bảng giá vật liệu inox S31753 thường được tham khảo bởi các kỹ sư và đơn vị sản xuất trong nhiều ngành nhờ tính chất vượt trội của vật liệu này:
🏭 Công nghiệp chế tạo máy
Inox S31753 được sử dụng trong các bộ phận chịu tải cao, hệ thống bơm, van, chi tiết máy trong môi trường ăn mòn, đòi hỏi tuổi thọ cao.
🧪 Ngành hóa chất và xử lý nước
Đây là lựa chọn lý tưởng cho bồn chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống xử lý nước thải và nước biển nơi mà inox thường dễ bị ăn mòn.
⚙️ Công nghiệp hàng hải
Đường ống, bồn chứa, van và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường muối gió ven biển.
🥘 Công nghệ thực phẩm và dược phẩm
Dùng trong hệ thống sản xuất, xử lý thực phẩm hoặc bồn chứa chất lỏng cần vật liệu không phản ứng hóa học mạnh.
🏗️ Xây dựng và kiến trúc
Chi tiết lan can, cầu thang, khung chịu tác động ăn mòn từ môi trường ngoài trời.
Ngoài ra, để khám phá thêm các lựa chọn vật liệu khác cho từng ứng dụng cụ thể, bạn có thể truy cập Vật Liệu Cơ Khí để so sánh và lựa chọn loại phù hợp hơn với yêu cầu kỹ thuật và chi phí:
https://vatlieucokhi.com/
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753
Sở dĩ bảng giá vật liệu inox S31753 thường cao hơn inox cơ bản là vì những ưu điểm nổi bật sau:
🔥 Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Do thành phần molypden cao, inox S31753 chống pitting và ăn mòn khe hở tốt hơn inox 316, giúp tuổi thọ sản phẩm lâu hơn trong môi trường ăn mòn mạnh.
💪 Độ bền cơ học cao
Duy trì tính chất cơ học trong nhiều điều kiện làm việc phức tạp, chịu lực và rung động hiệu quả.
🥽 Ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng, công trình biển, hóa chất và nhiệt độ thay đổi.
🛡️ Tuổi thọ sử dụng dài
Giảm chi phí bảo trì và thay thế, tối ưu tổng chi phí dự án theo thời gian.
🧰 Gia công và lắp đặt linh hoạt
Hỗ trợ gia công và hàn theo chuẩn kỹ thuật mà không gây biến dạng hoặc mất tính chất cơ bản.
So với các hợp kim đồng như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys — vốn có ưu thế về tính dẻo và gia công tiện — inox S31753 thể hiện ưu thế về khả năng chống ăn mòn trong môi trường nặng và độ bền tổng thể, điều mà nhiều dự án kỹ thuật đòi hỏi.
5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753
Giá inox S31753 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, nhà cung cấp và thời điểm thị trường. Dưới đây là mức giá tham khảo chung để bạn có cái nhìn tổng quan khi lập dự toán:
📊 Bảng giá tham khảo
-
Tấm inox S31753: khoảng 90,000 – 130,000 VNĐ/kg tùy độ dày và chất lượng bề mặt.
-
Cuộn inox S31753: khoảng 92,000 – 135,000 VNĐ/kg tùy độ dày và hoàn thiện.
-
Ống inox S31753: khoảng 95,000 – 140,000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.
-
Thanh/Láp inox S31753: khoảng 88,000 – 125,000 VNĐ/kg tùy kích thước.
👉 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo thị trường và có thể biến động theo thời điểm, nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, thuế và chính sách bán hàng của từng đơn vị. Giá inox S31753 thường cao hơn inox 304/316 do đặc tính kỹ thuật cao hơn và ứng dụng rộng hơn trong các ngành yêu cầu cao.
Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox S31753 giúp bạn tính toán chi phí mua vật liệu chính xác hơn, đồng thời lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án để tối ưu chi phí đầu tư.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí → https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
