23.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
3.372.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753

1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753 Là Gì?

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753 là bảng tổng hợp và tham khảo mức giá thị trường dành cho loại thép không gỉ Inox S31753 (UNS S31753) — một mác thép không gỉ Austenitic cao cấp với thành phần hợp kim được tối ưu hóa để chống ăn mòn và giữ độ bền cao trong môi trường có chloride hoặc axit nhẹ. Vật liệu này được bổ sung molypden và niken cao hơn inox 316 thông thường, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn pitting, ăn mòn khe hở và giữ được độ ổn định khi làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh hơn và nhiệt độ khá cao.

Inox S31753 có thể được xem là phiên bản nâng cấp của inox 316, với những cải tiến giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc công nghiệp nặng. Vì vậy, việc tham khảo bảng giá vật liệu inox S31753 giúp kỹ sư, chủ đầu tư và bộ phận mua hàng tính toán ngân sách, lựa chọn vật liệu phù hợp giữa chi phí và hiệu năng sử dụng.

Để đối chiếu với các loại vật liệu khác trong cơ khí, bạn cũng có thể tham khảo các hợp kim đồng – kẽm phổ biến với nhiều đặc tính khác nhau như:

Những liên kết này giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về vật liệu kim loại so sánh với inox S31753 trước khi quyết định lựa chọn theo bảng giá vật liệu inox S31753 phù hợp.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753

Để hiểu rõ bảng giá vật liệu inox S31753, cần biết những đặc tính kỹ thuật tạo nên giá trị của vật liệu này:

🔍 Thành phần hóa học chính

Inox S31753 có hàm lượng chrom (Cr), niken (Ni) và molypden (Mo) cao hơn so với inox 316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn tổng thể. Sự kết hợp này tạo ra lớp thụ động bảo vệ bề mặt kim loại, chống sự xâm nhập của ion chloride và hạn chế ăn mòn khe hở (crevice) hay pitting.

⚙️ Khả năng chống ăn mòn

Nhờ molypden cao, inox S31753 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể so với inox 304 hay inox 316, đặc biệt trong môi trường chứa chloride, xăng dầu, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc dung dịch muối.

💪 Độ bền cơ học

Inox S31753 duy trì độ bền kéo, độ dẻo và giới hạn chảy ổn định, cho phép vật liệu chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, bao gồm các bộ phận chịu áp lực, rung động và điều kiện vận hành phức tạp.

🛠️ Gia công và hàn

Mặc dù là inox cao cấp, S31753 vẫn được gia công và hàn bằng các phương pháp chuẩn trong ngành khi tuân thủ quy trình kỹ thuật, giúp quá trình sản xuất dễ dàng hơn và giảm chi phí chế tạo.

So sánh với các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys, inox S31753 mạnh về chống ăn mòn môi trường nặng và độ bền cao hơn, từ đó ảnh hưởng tới bảng giá vật liệu inox S31753 thường cao hơn so với các vật liệu cơ khí phổ biến khác.


3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753

Bảng giá vật liệu inox S31753 thường được tham khảo bởi các kỹ sư và đơn vị sản xuất trong nhiều ngành nhờ tính chất vượt trội của vật liệu này:

🏭 Công nghiệp chế tạo máy

Inox S31753 được sử dụng trong các bộ phận chịu tải cao, hệ thống bơm, van, chi tiết máy trong môi trường ăn mòn, đòi hỏi tuổi thọ cao.

🧪 Ngành hóa chất và xử lý nước

Đây là lựa chọn lý tưởng cho bồn chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống xử lý nước thải và nước biển nơi mà inox thường dễ bị ăn mòn.

⚙️ Công nghiệp hàng hải

Đường ống, bồn chứa, van và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường muối gió ven biển.

🥘 Công nghệ thực phẩm và dược phẩm

Dùng trong hệ thống sản xuất, xử lý thực phẩm hoặc bồn chứa chất lỏng cần vật liệu không phản ứng hóa học mạnh.

🏗️ Xây dựng và kiến trúc

Chi tiết lan can, cầu thang, khung chịu tác động ăn mòn từ môi trường ngoài trời.

Ngoài ra, để khám phá thêm các lựa chọn vật liệu khác cho từng ứng dụng cụ thể, bạn có thể truy cập Vật Liệu Cơ Khí để so sánh và lựa chọn loại phù hợp hơn với yêu cầu kỹ thuật và chi phí:
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753

Sở dĩ bảng giá vật liệu inox S31753 thường cao hơn inox cơ bản là vì những ưu điểm nổi bật sau:

🔥 Khả năng chống ăn mòn vượt trội

Do thành phần molypden cao, inox S31753 chống pitting và ăn mòn khe hở tốt hơn inox 316, giúp tuổi thọ sản phẩm lâu hơn trong môi trường ăn mòn mạnh.

💪 Độ bền cơ học cao

Duy trì tính chất cơ học trong nhiều điều kiện làm việc phức tạp, chịu lực và rung động hiệu quả.

🥽 Ổn định trong môi trường khắc nghiệt

Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng, công trình biển, hóa chất và nhiệt độ thay đổi.

🛡️ Tuổi thọ sử dụng dài

Giảm chi phí bảo trì và thay thế, tối ưu tổng chi phí dự án theo thời gian.

🧰 Gia công và lắp đặt linh hoạt

Hỗ trợ gia công và hàn theo chuẩn kỹ thuật mà không gây biến dạng hoặc mất tính chất cơ bản.

So với các hợp kim đồng như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys — vốn có ưu thế về tính dẻo và gia công tiện — inox S31753 thể hiện ưu thế về khả năng chống ăn mòn trong môi trường nặng và độ bền tổng thể, điều mà nhiều dự án kỹ thuật đòi hỏi.


5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31753

Giá inox S31753 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, nhà cung cấp và thời điểm thị trường. Dưới đây là mức giá tham khảo chung để bạn có cái nhìn tổng quan khi lập dự toán:

📊 Bảng giá tham khảo

  • Tấm inox S31753: khoảng 90,000 – 130,000 VNĐ/kg tùy độ dày và chất lượng bề mặt.

  • Cuộn inox S31753: khoảng 92,000 – 135,000 VNĐ/kg tùy độ dày và hoàn thiện.

  • Ống inox S31753: khoảng 95,000 – 140,000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.

  • Thanh/Láp inox S31753: khoảng 88,000 – 125,000 VNĐ/kg tùy kích thước.

👉 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo thị trường và có thể biến động theo thời điểm, nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, thuế và chính sách bán hàng của từng đơn vị. Giá inox S31753 thường cao hơn inox 304/316 do đặc tính kỹ thuật cao hơn và ứng dụng rộng hơn trong các ngành yêu cầu cao.

Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox S31753 giúp bạn tính toán chi phí mua vật liệu chính xác hơn, đồng thời lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án để tối ưu chi phí đầu tư.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khíhttps://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Z6CNDT17.13 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z6CNDT17.13 1. Thép Z6CNDT17.13 Là Gì? Thép Z6CNDT17.13 là [...]

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 1. Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 Là Gì? Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là một loại [...]

    Tấm Inox 316 80mm

    Tấm Inox 316 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 630 50mm

    Tấm Inox 630 50mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 1.4376 Là Gì?

    Thép 1.4376 – Vật Liệu Thép Không Gỉ Austenitic Cao Cấp 1. Thép 1.4376 Là [...]

    Thép Không Gỉ X5CrNi19-11

    Thép Không Gỉ X5CrNi19-11 – Inox Chuẩn DIN Tương Đương AISI 304 1. Giới Thiệu [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.25mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.25mm – Giải Pháp Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Vật Liệu 1Cr17Mo

    Vật Liệu 1Cr17Mo 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr17Mo 1Cr17Mo là thép không gỉ martensitic, [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    48.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo