Sản phẩm Titan
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Inox
Bảng Giá Vật Liệu Inox S44500
Inox S44500 Là Gì?
Inox S44500 là một mác thép không gỉ duplex (Austenitic-Ferritic) cao cấp, được thiết kế nhằm kết hợp ưu điểm của inox Austenitic về khả năng chống ăn mòn và ưu điểm của inox Ferritic về độ bền cơ học. Với thành phần hợp kim được tối ưu, Inox S44500 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chịu được sự kết hợp của axit nhẹ, ion halogen và hơi nước nóng, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao, đặc biệt là ở nhiệt độ làm việc trung bình và cao. Đây là lý do Inox S44500 ngày càng được ưa chuộng trong các ngành sản xuất cần vật liệu chịu lực, chống ăn mòn, và có tuổi thọ dài.
Không chỉ dừng lại ở khả năng chống gỉ, Inox S44500 còn mang lại hiệu quả kinh tế bởi tính ổn định cấu trúc sau khi hàn, giảm nguy cơ nứt, rạn khi gia công và lắp ghép. Vì vậy, nó thường được sử dụng thay thế cho nhiều inox austenitic truyền thống trong môi trường công nghiệp, nơi mà tuổi thọ và hiệu suất vượt trội là yêu cầu bắt buộc.
Trong quá trình thiết kế và lựa chọn vật liệu cho sản xuất, bên cạnh inox như S44500, nhiều kỹ sư còn nghiên cứu các hợp kim màu khác phục vụ mục đích đặc thù: ví dụ như CuZn5 Copper Alloys nổi bật với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường dùng trong chi tiết điện và kỹ thuật nhiệt; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys chứa chì để tăng khả năng gia công cơ khí; hay CuZn35Ni2 Copper Alloys và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys – các hợp kim đồng-kẽm với tính bền và chống mài mòn cao hơn, được sử dụng nhiều ở các chi tiết chịu mài mòn và áp lực trong máy móc.
Sự so sánh này giúp người thiết kế cân nhắc lựa chọn vật liệu phù hợp dựa trên môi trường làm việc, tải trọng và điều kiện ăn mòn cụ thể.
Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S44500
Inox S44500 được đánh giá cao bởi một loạt đặc tính kỹ thuật vượt trội, giúp nó đáp ứng tốt hơn nhiều loại inox khác trong các ứng dụng công nghiệp phức tạp:
-
Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Nhờ thành phần Crom, Molybdenum và Nitơ được tối ưu hóa, Inox S44500 chống lại ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn kẽ hở, và ăn mòn ứng suất tốt hơn hầu hết inox Austenitic tiêu chuẩn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các môi trường chứa ion chloride hoặc khí ẩm nóng.
-
Ổn định khi chịu tải cơ học: Cấu trúc duplex giúp vật liệu có giới hạn chảy cao hơn và độ bền kéo tốt hơn so với inox Austenitic. Vì thế, S44500 thích hợp hơn cho các bộ phận chịu tải liên tục hoặc ứng suất cao.
-
Tính hàn và gia công: Inox S44500 dễ dàng hàn nối và gia công cơ khí bằng các phương pháp tiêu chuẩn, giúp giảm chi phí sản xuất và lắp ghép mà vẫn đảm bảo chất lượng mối hàn.
-
Khả năng chịu nhiệt độ làm việc trung bình: Mặc dù không phải là loại chịu nhiệt cao như inox chịu nhiệt đặc thù, S44500 vẫn giữ được tính chất cơ học khi làm việc ở nhiệt độ cao hơn inox thông thường, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Trong thực tế sử dụng, Inox S44500 thường cho thấy khả năng chống oxy hóa vượt trội trong môi trường hơi nước nóng và khí quyển công nghiệp – điều mà các hợp kim đồng mặc dù rất tốt trong dẫn điện và dẫn nhiệt như CuZn35Ni2 Copper Alloys hay CuZn38Pb1-5 Copper Alloys không thể so sánh trực tiếp do bản chất vật liệu khác nhau. Điều đó cho thấy tầm quan trọng của việc chọn đúng vật liệu theo điều kiện môi trường và tải trọng của chi tiết cần sử dụng.
Ứng Dụng Của Inox S44500
Nhờ kết hợp hiệu quả giữa chống ăn mòn và cơ tính cao, Inox S44500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
🏭 Công nghiệp hóa chất và dầu khí
Inox S44500 được dùng trong các thiết bị tiếp xúc với môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình như bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt, và các van cơ khí. Khả năng chống ăn mòn tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất bảo trì.
🔩 Cơ khí chế tạo và chi tiết máy
Trong sản xuất máy móc, Inox S44500 thường được chọn cho bộ phận chịu tải trọng lớn, trục, thanh chịu lực, giá đỡ, và các chi tiết cơ khí khác đòi hỏi độ bền liên tục và chống mòn tốt. Với việc dễ hàn và gia công, vật liệu này cũng thích hợp cho chi tiết chế tạo theo kích thước.
🏗️ Xây dựng công nghiệp
Inox S44500 được sử dụng cho kết cấu lắp ghép ngoài trời, lan can, khung bảo vệ, phụ kiện chịu điều kiện thời tiết. Với khả năng chống oxy hóa và ăn mòn bề mặt cao, inox này giúp giảm chi phí sơn phủ và bảo trì theo thời gian.
Ngoài ra, nếu bạn đang cần tham khảo thêm về các vật liệu cơ khí khác như thép carbon, hợp kim nhôm và titan, hoặc so sánh các loại inox dựa trên ứng dụng, hãy truy cập 👉 https://vatlieucokhi.com/ để tìm hiểu tổng quan và chi tiết các đặc tính vật liệu phục vụ sản xuất và thiết kế.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S44500
Inox S44500 nổi trội với nhiều ưu điểm kỹ thuật và kinh tế:
🌟 Khả năng chống ăn mòn vượt trội – Hiệu quả hơn inox Austenitic tiêu chuẩn trong nhiều môi trường oxy hóa và ăn mòn.
🌟 Độ bền cơ học cao – Cấu trúc duplex giúp tăng giới hạn chảy, độ bền kéo, giảm biến dạng khi chịu tải dài hạn.
🌟 Gia công và hàn dễ dàng – Hỗ trợ sản xuất chi tiết phức tạp với chi phí gia công thấp hơn nhiều inox siêu hợp kim khác.
🌟 Ổn định sau khi hàn – Giảm nguy cơ nứt và rạn nở trong vùng hàn, giúp tăng tuổi thọ kết cấu.
🌟 Ứng dụng đa dạng – Phù hợp với cả cơ khí chế tạo, xây dựng công nghiệp và thiết bị chịu môi trường ẩm nóng.
Những ưu điểm này không chỉ giúp Inox S44500 hoạt động hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mà còn giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì trong dài hạn.
Bảng Giá Inox S44500
Bảng giá Inox S44500 không cố định 1 mức duy nhất mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
-
Độ dày và kích thước sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh).
-
Số lượng đặt hàng – Đơn hàng lớn thường có giá ưu đãi hơn.
-
Yêu cầu gia công bổ sung – Cắt, uốn, xử lý bề mặt, mài bóng, cắt CNC… đều ảnh hưởng đến chi phí.
-
Biến động thị trường thép không gỉ – Giá inox thay đổi theo giá nguyên liệu hợp kim và chi phí vận chuyển.
📊 Các dạng sản phẩm phổ biến và giá
-
Tấm Inox S44500: Dùng làm phôi chế tạo, khung, vỏ máy.
-
Thanh & Ống Inox S44500: Dùng trong hệ khung chịu lực, đường ống dẫn hơi hoặc chất.
-
Cuộn Inox S44500: Dễ tạo hình và sản xuất hàng loạt theo yêu cầu kỹ thuật.
📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Giá Inox S44500 thường cao hơn inox tiêu chuẩn như 304/430, nhưng thấp hơn các inox siêu hợp kim cao cấp nhờ cấu trúc duplex giúp cân bằng hiệu năng và chi phí. Do đó, để nhận được báo giá chính xác theo yêu cầu sản xuất cụ thể của bạn, hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp, cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, quy cách và mục đích sử dụng.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20
Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20 1. Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]
Th9
Thép Inox 410S Là Gì?
Thép Inox 410S Là Gì? Thép Inox 410S là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]
Th4
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 550 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]
Th3
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 160
Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 160 Láp tròn đặc inox 201 [...]
Th3
Đồng CuZn35Ni2 Là Gì?
Đồng CuZn35Ni2 1. Đồng CuZn35Ni2 Là Gì? Đồng CuZn35Ni2 là một loại hợp kim đồng [...]
Th5
Thép 43219 Là Gì?
Thép 43219 Là Gì? Thép 43219 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]
Th8
Lá Căn Inox 631 0.18mm
Lá Căn Inox 631 0.18mm Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.18mm là một [...]
Th3
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
Sản phẩm Niken
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Thép
