Báo Giá Inox Duplex 08X21H6M2T Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox Duplex 08X21H6M2T là dòng thép không gỉ hợp kim cao thuộc hệ tiêu chuẩn GOST của Nga, có cấu trúc hai pha Austenitic – Ferritic. Vật liệu chứa Crom, Niken, Molypden và Titan, nổi bật với độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và tính chịu nhiệt. Inox 08X21H6M2T thường được sử dụng trong chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, lò phản ứng, đường ống và các hệ thống công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao.
1. Inox Duplex 08X21H6M2T là gì?
Inox Duplex 08X21H6M2T là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic – Ferritic theo tiêu chuẩn GOST của Nga. Mác thép này còn được biết đến với ký hiệu 08Х21Н6М2Т và tên gọi cũ 0Х21Н6М2Т, EP54.
Thành phần hóa học chính của vật liệu gồm Crom khoảng 20–22%, Niken 5,5–6,5%, Molypden 1,8–2,5% và Titan 0,2–0,4%. Ngoài ra, thép còn chứa một lượng nhỏ Carbon, Silic và Mangan theo giới hạn tiêu chuẩn. Crom và Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn, trong khi Titan giúp ổn định Carbon trong cấu trúc thép.
Nhờ tổ chức hai pha, inox 08X21H6M2T có sự kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu được xem xét trong các ứng dụng công nghiệp cần khả năng làm việc ở điều kiện nhiệt độ và môi trường tương đối khắc nghiệt.
Cần lưu ý, 08X21H6M2T có một số mác thép nước ngoài gần tương đương về thành phần hoặc công dụng như S32900 và SUS329J1, nhưng không thể mặc định thay thế trực tiếp. Việc đối chiếu phải dựa trên tiêu chuẩn, thành phần hóa học và chứng chỉ của từng sản phẩm.
2. Báo giá inox Duplex 08X21H6M2T mới nhất
Giá inox Duplex 08X21H6M2T phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bên cạnh đó, biến động giá các nguyên liệu như Crom, Niken, Molypden và Titan cũng ảnh hưởng đến giá thành.
Giá tham khảo inox Duplex 08X21H6M2T
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị tính | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm inox 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn inox 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc inox 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông inox 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, tình trạng bề mặt, nguồn gốc xuất xứ và số lượng mua hàng. Khách hàng nên cung cấp thông số cụ thể để nhận báo giá phù hợp.
3. Đặc điểm nổi bật của inox Duplex 08X21H6M2T
Inox Duplex 08X21H6M2T sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật đáng chú ý:
-
Cấu trúc hai pha: Kết hợp Austenitic và Ferritic, tạo sự cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
-
Hàm lượng Crom cao: Crom khoảng 20–22% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép.
-
Khả năng chống ăn mòn: Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở trong các môi trường phù hợp.
-
Ổn định bằng Titan: Titan kết hợp với Carbon, giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới trong những điều kiện nhiệt luyện và vận hành thích hợp.
-
Độ bền cơ học tốt: Cấu trúc Austenitic – Ferritic giúp vật liệu đáp ứng các yêu cầu chịu tải trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
-
Khả năng chịu nhiệt: Được sử dụng trong một số thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao, tùy thuộc vào điều kiện vận hành và giới hạn thiết kế.
-
Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình, gia công cơ khí và hàn bằng quy trình phù hợp với đặc tính của thép Duplex.
Để phát huy hiệu quả sử dụng, cần kiểm soát nhiệt độ làm việc, quy trình hàn và trạng thái nhiệt luyện của vật liệu.
4. Ứng dụng của inox Duplex 08X21H6M2T
Nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn, inox Duplex 08X21H6M2T được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
-
Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt: Sử dụng trong các bộ phận truyền nhiệt và thiết bị làm việc trong môi trường công nghiệp.
-
Công nghiệp hóa chất: Gia công lò phản ứng, bồn chứa, đường ống và phụ kiện phù hợp với điều kiện hóa chất.
-
Ngành dầu khí: Ứng dụng trong một số hệ thống đường ống, van và thiết bị xử lý công nghiệp.
-
Sản xuất đường ống: Chế tạo ống dẫn và phụ kiện phục vụ hệ thống vận chuyển chất lỏng, khí.
-
Công nghiệp năng lượng: Sử dụng trong các bộ phận thiết bị cần độ bền và khả năng làm việc ở nhiệt độ nhất định.
-
Cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, trục, mặt bích và các bộ phận kim loại theo yêu cầu kỹ thuật.
Việc sử dụng vật liệu trong từng môi trường cần được đánh giá dựa trên nhiệt độ, áp suất, thành phần hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.
5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn inox Duplex 08X21H6M2T
Inox Duplex 08X21H6M2T có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu gia công và chế tạo thiết bị:
-
Inox tấm: Dùng để gia công bồn chứa, vỏ thiết bị, bộ phận trao đổi nhiệt và kết cấu công nghiệp.
-
Inox cuộn: Phù hợp cho nhu cầu cắt xả băng, tạo hình và sản xuất các chi tiết kim loại.
-
Láp tròn đặc: Sử dụng để tiện trục, gia công chi tiết máy, bulong và phụ kiện cơ khí.
-
Thanh vuông: Phục vụ chế tạo chi tiết chịu lực, bộ phận máy móc và kết cấu theo bản vẽ.
Khi lựa chọn inox 08X21H6M2T, khách hàng cần lưu ý:
-
Kiểm tra chính xác ký hiệu mác thép theo tiêu chuẩn GOST và tên gọi 08Х21Н6М2Т.
-
Yêu cầu chứng chỉ vật liệu thể hiện thành phần Crom, Niken, Molypden và Titan.
-
Đối chiếu độ dày, kích thước, dung sai và tình trạng bề mặt sản phẩm.
-
Xác định nhiệt độ, áp suất và môi trường làm việc để lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.
-
Nếu thay thế bằng S32900, SUS329J1 hoặc mác thép Duplex khác, cần xác nhận khả năng tương đương thông qua tiêu chuẩn và chứng chỉ kỹ thuật.
6. Kết luận
Inox Duplex 08X21H6M2T là dòng thép không gỉ hai pha thuộc hệ tiêu chuẩn Nga, có thành phần hợp kim Crom – Niken – Molypden và được bổ sung Titan để ổn định cấu trúc. Vật liệu có độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và được sử dụng trong chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, lò phản ứng, đường ống và các hệ thống công nghiệp.
Để lựa chọn đúng inox Duplex 08X21H6M2T, khách hàng nên quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ chất lượng, quy cách và điều kiện làm việc thực tế. Đây là những yếu tố quan trọng giúp bảo đảm hiệu quả sử dụng và tuổi thọ thiết bị.
