Báo Giá Inox Duplex 1.4655 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox Duplex 1.4655 là mác thép không gỉ thuộc nhóm thép Duplex, được phát triển để đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Với tổ chức kim loại hai pha gồm ferrite và austenite, dòng vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng, hàng hải và chế tạo thiết bị. Việc lựa chọn đúng chủng loại, quy cách và tiêu chuẩn cung cấp sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tuổi thọ của sản phẩm.

1. Inox Duplex 1.4655 là gì?

Inox Duplex 1.4655 có ký hiệu EN X2CrNiCuN23-4, thuộc nhóm thép không gỉ Duplex đặc biệt. Thành phần hợp kim nổi bật gồm Crom (Cr), Niken (Ni), Đồng (Cu), Nitơ (N) và một lượng nhỏ Molypden (Mo).

Vật liệu có cấu trúc hai pha ferrite và austenite, kết hợp độ bền cơ học tương đối cao với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Hàm lượng đồng được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường nhất định.

2. Báo giá inox Duplex 1.4655 mới nhất

Giá inox Duplex 1.4655 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng bề mặt và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, nguồn gốc nhập khẩu và biến động giá nguyên liệu hợp kim cũng ảnh hưởng đến giá bán.

Giá tham khảo inox Duplex 1.4655

Quy cách sản phẩm Đơn vị tính Giá tham khảo
Tấm inox Duplex 1.4655 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn inox Duplex 1.4655 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc inox Duplex 1.4655 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông inox Duplex 1.4655 VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Giá thực tế cần được xác định theo kích thước, độ dày, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu và yêu cầu gia công của từng đơn hàng.

3. Đặc điểm nổi bật của inox Duplex 1.4655

Inox Duplex 1.4655 sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần độ bền và khả năng chống ăn mòn:

  • Độ bền cơ học tốt: Cấu trúc hai pha ferrite và austenite giúp vật liệu có khả năng chịu tải và chịu lực tương đối cao.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom và các nguyên tố hợp kim hỗ trợ chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Bổ sung đồng trong thành phần: Đồng góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số điều kiện tiếp xúc hóa chất.

  • Hàm lượng Niken phù hợp: Giúp ổn định pha austenite và hỗ trợ tính chất cơ học của thép.

  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh giới: Thành phần Cacbon thấp giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới khi vật liệu được xử lý và sử dụng đúng điều kiện.

  • Khả năng gia công: Có thể thực hiện các phương pháp cắt, tạo hình và hàn phù hợp với quy trình dành cho thép Duplex.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, độ pH và điều kiện vận hành. Không nên mặc định 1.4655 có khả năng chống ăn mòn tương đương các dòng Super Duplex có hàm lượng Molypden cao.

4. Ứng dụng của inox Duplex 1.4655

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, inox Duplex 1.4655 có thể được xem xét trong một số lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo chi tiết, thiết bị và bộ phận tiếp xúc với môi trường hóa chất phù hợp.

  • Công nghiệp dầu khí: Sử dụng cho một số chi tiết cơ khí, đường ống và thiết bị phụ trợ khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận thiết bị và kết cấu cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển phù hợp.

  • Công nghiệp chế tạo máy: Sản xuất chi tiết chịu lực, bộ phận kết cấu và linh kiện cơ khí.

  • Công nghiệp năng lượng: Sử dụng trong các hệ thống và thiết bị có yêu cầu về độ bền vật liệu.

  • Thiết bị công nghiệp: Gia công các chi tiết, phụ kiện và bộ phận máy móc theo yêu cầu của từng dự án.

Việc lựa chọn inox 1.4655 cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn inox Duplex 1.4655

Inox Duplex 1.4655 có thể được cung cấp theo nhiều dạng sản phẩm, tùy thuộc vào năng lực sản xuất và nguồn hàng:

  • Dạng tấm: Phù hợp gia công chi tiết, kết cấu và bộ phận thiết bị công nghiệp.

  • Dạng cuộn: Dùng cho các nhu cầu gia công liên tục hoặc cắt thành quy cách nhỏ hơn.

  • Láp tròn đặc: Phù hợp chế tạo trục, chi tiết máy và linh kiện cơ khí.

  • Thanh vuông: Sử dụng trong gia công kết cấu và các chi tiết có tiết diện vuông.

Khi lựa chọn vật liệu, cần lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép EN 1.4655, ký hiệu X2CrNiCuN23-4 trên chứng chỉ chất lượng.

  • Đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn đặt hàng.

  • Xác định rõ độ dày, kích thước, dung sai và tình trạng bề mặt.

  • Kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ và chứng chỉ CO, CQ nếu dự án yêu cầu.

  • Lựa chọn phương pháp hàn, gia công và xử lý nhiệt phù hợp với thép Duplex.

Đặc biệt, không nên tự động thay thế inox 1.4655 bằng các mác Duplex khác chỉ dựa trên tên gọi hoặc hình thức bên ngoài. Cần đối chiếu thành phần và yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng.

6. Kết luận

Inox Duplex 1.4655 (X2CrNiCuN23-4) là dòng thép không gỉ Duplex đặc biệt, có sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và thành phần hợp kim chứa đồng. Vật liệu có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong lĩnh vực hóa chất, chế tạo máy, năng lượng và hàng hải khi được lựa chọn đúng môi trường sử dụng.

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu, quy cách và nguồn gốc trước khi đặt hàng. Việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật sẽ giúp quá trình sử dụng inox Duplex 1.4655 đạt hiệu quả tốt hơn.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo