37.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Cuộn Inox 310s 1,5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng

1. Giới Thiệu về Cuộn Inox 310s 1,5mm

Cuộn inox 310s 1,5mm là loại thép không gỉ austenitic, với thành phần chính là crom (25-30%) và niken (20-22%), được sản xuất với độ dày 1,5mm. Loại inox này được biết đến với khả năng chịu nhiệt và chịu ăn mòn cực kỳ cao, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt và nhiệt độ cao.

2. Thành Phần và Đặc Tính

  • Thành phần: Bao gồm khoảng 25-30% crom và 20-22% niken.
  • Đặc tính nổi bật:
    • Khả năng chịu nhiệt cực tốt: Cuộn inox 310s 1,5mm có thể chịu được nhiệt độ lên đến 1150°C mà không bị ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
    • Chống ăn mòn mạnh mẽ: Với thành phần hóa học đặc biệt, inox 310s có khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và khí quyển.
    • Độ bền cơ học cao: Được gia công để có độ cứng và độ bền cao, inox 310s 1,5mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chịu lực và chịu nhiệt.
    • Dễ gia công: Inox 310s có thể dễ dàng gia công bằng các phương pháp hàn, cắt, uốn mà không bị giảm chất lượng.

3. Quy Trình Sản Xuất Cuộn Inox 310s 1,5mm

  • Cán nguội: Được cán nguội để đạt độ dày chính xác và bề mặt mịn màng.
  • Xử lý nhiệt: Sau khi cán, inox 310s 1,5mm được xử lý nhiệt để gia tăng khả năng chịu nhiệt và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
  • Đánh bóng: Bề mặt inox được đánh bóng để tạo độ sáng bóng và nâng cao khả năng chống ăn mòn.

4. Ứng Dụng của Cuộn Inox 310s 1,5mm

  • Ngành công nghiệp nhiệt điện: Dùng trong các bộ phận chịu nhiệt như lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, và các thiết bị chịu nhiệt khác.
  • Ngành hàng không: Dùng cho các chi tiết máy bay, các bộ phận chịu nhiệt độ cao trong môi trường không gian.
  • Ngành chế biến thực phẩm: Sử dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
  • Ngành hóa chất: Là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị tiếp xúc với hóa chất ăn mòn và có nhiệt độ cao.

5. Ưu Điểm và Hạn Chế

  • Ưu điểm:
    • ⭐ Khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, phù hợp với môi trường nhiệt độ cực cao.
    • ⭐ Chống ăn mòn mạnh mẽ, có thể sử dụng trong môi trường hóa chất ăn mòn.
    • ⭐ Độ dày 1,5mm giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực.
  • Hạn chế:
    • ⭐ Giá thành tương đối cao so với các loại inox thông thường.
    • ⭐ Cần có công nghệ gia công chuyên biệt để xử lý vật liệu này hiệu quả.

6. Kết Luận

Cuộn inox 310s 1,5mm là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tuyệt vời. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhiệt điện, hàng không, chế biến thực phẩm và hóa chất, inox 310s 1,5mm sẽ là giải pháp tối ưu cho những môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔎 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: vatlieucokhi.com

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 301 0.03mm

    Tấm Inox 301 0.03mm – Sản Phẩm Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về Tấm [...]

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 8

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 8 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Vật Liệu 429

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 429 Là Gì? 🧪 Vật liệu 429 là thép không [...]

    Tấm Inox 430 0.90mm

    Tấm Inox 430 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 02Cr18Ni11

    Thép Inox 02Cr18Ni11 1. Thép Inox 02Cr18Ni11 Là Gì? Thép Inox 02Cr18Ni11 là thép không [...]

    Vật Liệu STS444

    1. Giới Thiệu Vật Liệu STS444 Là Gì? 🧪 Vật liệu STS444 là thép không [...]

    THÉP X5CrNiMoTi15-2

    THÉP X5CrNiMoTi15-2 1. Giới Thiệu Thép X5CrNiMoTi15-2 Thép X5CrNiMoTi15-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì

    Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti 1. Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì? Inox 1Cr18Ni12Mo2Ti là một loại thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    11.000 
    61.000 
    48.000 
    216.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo