Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.13mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.13mm là gì?

Cuộn đồng 0.13mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil) có độ dày tiêu chuẩn khoảng 0.13mm, thường được sản xuất dưới dạng cuộn dài hoặc băng đồng để phục vụ cho các ứng dụng trong công nghiệp và kỹ thuật.

Đây là một trong những độ dày lớn trong nhóm đồng foil (thường từ 0.03mm đến 0.13mm), vì vậy nó có ưu điểm nổi bật về độ bền cơ học và khả năng chịu dòng điện cao hơn so với các loại mỏng như 0.1mm hay 0.12mm.

Vật liệu này thường được sản xuất từ đồng tinh khiết cao (≥ 99.9%), mang lại:

  • Khả năng dẫn điện gần như tối ưu
  • Dẫn nhiệt उत्कृष्ट, hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả
  • Dễ uốn, dễ gia công nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết

Nhờ sự cân bằng giữa độ dày và tính linh hoạt, cuộn đồng 0.13mm được sử dụng rộng rãi trong các ngành như điện tử, năng lượng, cơ khí chính xác và công nghiệp nặng.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): thành phần chính, quyết định khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ dẻo
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến khả năng hàn và độ bền vật liệu
  • Ag (Silver): giúp cải thiện nhẹ hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng khả năng chống oxy hóa và ổn định bề mặt

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.13mm

⭐ Độ dẫn điện rất cao, phù hợp cho hệ thống điện công suất lớn
⭐ Khả năng dẫn nhiệt उत्कृष्ट, giúp giảm nhiệt nhanh trong thiết bị
⭐ Độ bền cơ học cao hơn so với các loại 0.1–0.12mm
⭐ Khả năng chịu dòng điện lớn, ít bị quá nhiệt
⭐ Độ dẻo tốt nhưng vẫn giữ được độ cứng cần thiết
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, cuộn lại
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Những đặc tính này giúp đồng 0.13mm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao, độ ổn định lâu dài và khả năng chịu tải lớn.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.13mm

⭐ Sản xuất mạch điện tử công suất cao, PCB dày
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng hiện đại
⭐ Tấm tản nhiệt cho thiết bị điện tử và công nghiệp
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chính xác
⭐ Hệ thống điện công nghiệp và năng lượng tái tạo
⭐ Sản xuất linh kiện điện, dây dẫn và thiết bị điện

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, cuộn đồng 0.13mm thường được lựa chọn khi cần độ bền cao hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công linh hoạt, đặc biệt trong các hệ thống điện và thiết bị công suất lớn.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.13mm Đồng 0.12mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 400k – 1.500k ⭐ 300k – 1.200k ⭐ 100k – 400k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 2.5 – 8+ triệu ⭐ 2 – 7 triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Cao hơn ⭐ Cao Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào chiều rộng (mm), chiều dài (m), độ tinh khiết và nhà cung cấp. Cuộn càng rộng và dài thì giá càng cao.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.13mm là một trong những loại đồng lá mỏng có độ dày lớn, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, khả năng dẫn điện và khả năng gia công.

Mức giá tham khảo trên thị trường hiện nay:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~400.000 – 1.500.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~1 – 3 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~2.5 – 8+ triệu VNĐ

Mặc dù chi phí cao hơn so với nhôm, nhưng với hiệu suất vượt trội về dẫn điện và dẫn nhiệt, cuộn đồng 0.13mm vẫn là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp quan trọng như điện tử, năng lượng và cơ khí chính xác.

Việc lựa chọn đúng loại đồng theo độ dày không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả vận hành, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm trong dài hạn.


👉 Tham khảo:

X6CrMo17-1 Material

X6CrMo17-1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Chống Ăn Mòn Tăng Cường ⚡ 1. [...]

Thép Inox X2CrNbTi20

Thép Inox X2CrNbTi20 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Và Chống Mài Mòn Tốt [...]

Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.06mm

Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.06mm 1. Shim chêm đồng thau 0.06mm là gì? Shim [...]

Vật Liệu 1.4303 (X4CrNi18-12)

Vật Liệu 1.4303 (X4CrNi18-12) 1. Vật Liệu 1.4303 Là Gì? Vật liệu 1.4303, còn có [...]

Lục Giác Inox 420 48mm

Lục Giác Inox 420 48mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

CW608N Materials

CW608N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Mài Mòn, Dẫn Điện Tốt Và [...]

1.4529 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 1.4529 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4529 là [...]

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 200

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 200 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo