GIÁ INOX 00Cr12 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 00Cr12 là gì?

Inox 00Cr12 là thép không gỉ Ferritic siêu Carbon thấp theo tiêu chuẩn GB/T 20878 (Trung Quốc). Mác thép này có hàm lượng Carbon cực thấp (≤ 0,03%) và khoảng 11,0 – 13,0% Crom (Cr), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện tính hàn và giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn. Đây là vật liệu thường được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp, gia dụng và kết cấu yêu cầu khả năng chống gỉ với chi phí hợp lý.

So với các mác inox Ferritic thông thường như 1.4003 hoặc 430, inox 00Cr12 có hàm lượng Carbon thấp hơn nên khả năng hàn tốt hơn và độ ổn định cấu trúc cao hơn. Ngoài ra, nhờ không sử dụng hàm lượng Niken cao, vật liệu vẫn duy trì được giá thành cạnh tranh và hiệu quả kinh tế trong nhiều ứng dụng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Hàm lượng Carbon rất thấp
  • Khả năng hàn tốt
  • Chống ăn mòn liên kết hạt
  • Có từ tính
  • Gia công và tạo hình thuận lợi
  • Giá thành hợp lý

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 00Cr12
  • Cuộn inox 00Cr12
  • Thanh tròn inox 00Cr12
  • Ống inox 00Cr12
  • Dây inox 00Cr12
  • Chi tiết gia công cơ khí

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.030
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Cr 11.0 – 13.0
Ni ≤ 0.60
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr (Crom): Tạo lớp màng thụ động giúp chống gỉ và chống oxy hóa.
  • C (Carbon): Hàm lượng rất thấp giúp tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
  • Mn (Mangan): Tăng độ bền và cải thiện khả năng gia công.
  • Si (Silic): Nâng cao khả năng chống oxy hóa.
  • Ni (Niken): Có mặt với hàm lượng thấp nhằm cải thiện độ dai của vật liệu.
  • Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.

3. Đặc điểm của Inox 00Cr12

Inox 00Cr12 thuộc nhóm inox Ferritic có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

⭐ Chống ăn mòn tốt

⭐ Khả năng hàn cao

⭐ Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn

⭐ Có từ tính

⭐ Dễ gia công và tạo hình

⭐ Độ bền cơ học ổn định

⭐ Chi phí đầu tư hợp lý

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 7.70 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1450 – 1510°C
Độ bền kéo 380 – 540 MPa
Giới hạn chảy ≥ 200 MPa
Độ giãn dài ≥ 22%
Độ cứng ≤ 180 HB

Các thông số trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện và quy cách sản phẩm.


4. Giá Inox 00Cr12

Giá inox 00Cr12 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, nguồn gốc vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Là dòng inox Ferritic có hàm lượng Niken thấp, vật liệu có mức giá cạnh tranh hơn so với inox Austenitic như 304 hoặc 316.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 00Cr12 60.000 – 105.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 00Cr12 65.000 – 110.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 00Cr12 75.000 – 125.000 VNĐ/kg
Ống inox 00Cr12 80.000 – 130.000 VNĐ/kg
Chi tiết gia công inox 115.000 – 190.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá thay đổi theo giá nguyên liệu và tình hình thị trường.
  • Quy cách, kích thước và độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu đạt tiêu chuẩn quốc tế thường có giá cao hơn.
  • Nên kiểm tra đúng mác 00Cr12 và chứng chỉ vật liệu trước khi sử dụng.

5. Ứng dụng của Inox 00Cr12

Nhờ khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn tốt và chi phí hợp lý, inox 00Cr12 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

⭐ Thiết bị cơ khí

⭐ Thiết bị gia dụng

⭐ Kết cấu xây dựng

⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm

⭐ Hệ thống ống dẫn

⭐ Thiết bị xử lý nước

⭐ Linh kiện ô tô

⭐ Thiết bị nông nghiệp

⭐ Kết cấu ngoài trời

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 00Cr12 là thép không gỉ Ferritic siêu Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn tốt và giá thành cạnh tranh. Với thành phần Crom khoảng 11 – 13%, vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, xây dựng, thực phẩm và công nghiệp chế tạo, đặc biệt khi cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ sử dụng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn tốt
  • Hàm lượng Carbon rất thấp
  • Khả năng hàn cao
  • Có từ tính
  • Gia công thuận lợi
  • Giá thành hợp lý

👉 Giá tham khảo:

  • 60.000 – 105.000 VNĐ/kg (tấm inox 00Cr12)
  • 75.000 – 130.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox 00Cr12)

Việc lựa chọn đúng inox 00Cr12 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo