Báo Giá Inox 00Cr18Mo2 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox 00Cr18Mo2 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, chứa hàm lượng Chromium khoảng 18% và Molybdenum khoảng 2%. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn cục bộ, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, cơ khí và môi trường có độ ăn mòn tương đối cao.
1. Inox 00Cr18Mo2 là gì?
Inox 00Cr18Mo2 là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp, Chromium khoảng 18% và được bổ sung Molybdenum (Mo).
Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu có độ ổn định tốt hơn trong quá trình hàn và gia nhiệt. Trong khi đó, Chromium tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, còn Molybdenum góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt đối với một số dạng ăn mòn cục bộ.
Inox 00Cr18Mo2 có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chống gỉ tốt. Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp đặc, ống và các sản phẩm gia công theo yêu cầu.
2. Báo giá Inox 00Cr18Mo2 mới nhất
Giá Inox 00Cr18Mo2 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 00Cr18Mo2
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 00Cr18Mo2 | 72.000 – 112.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 00Cr18Mo2 | 69.000 – 108.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 00Cr18Mo2 | 80.000 – 128.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 00Cr18Mo2 | 84.000 – 135.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox 00Cr18Mo2 | 88.000 – 142.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox 00Cr18Mo2 | 95.000 – 175.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC (Mill Test Certificate) để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 00Cr18Mo2
Khả năng chống ăn mòn tốt
Với khoảng 18% Chromium kết hợp cùng Molybdenum, Inox 00Cr18Mo2 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.
Chống ăn mòn cục bộ
Molybdenum giúp cải thiện khả năng chống một số dạng ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ, mang lại lợi thế so với một số dòng inox Ferritic chỉ chứa Chromium.
Hàm lượng Carbon thấp
Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu có tính ổn định tốt hơn khi gia công và hàn theo quy trình phù hợp.
Khả năng chống oxy hóa
Inox 00Cr18Mo2 có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện nhiệt độ thích hợp, phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp.
Tính từ
Do thuộc nhóm Ferritic, Inox 00Cr18Mo2 có tính từ.
4. Ứng dụng của Inox 00Cr18Mo2
Inox 00Cr18Mo2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp: bồn, kết cấu và linh kiện.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và phụ kiện.
- Thiết bị hóa chất: các bộ phận làm việc trong môi trường phù hợp.
- Đường ống công nghiệp: hệ thống dẫn và kết cấu phụ trợ.
- Thiết bị xử lý nước: một số bộ phận chống ăn mòn.
- Thiết bị nhiệt: chi tiết làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Công nghiệp năng lượng: kết cấu và linh kiện chuyên dụng.
- Môi trường ẩm: phụ kiện, kết cấu và thiết bị.
- Công nghiệp ô tô: một số chi tiết yêu cầu chống oxy hóa.
5. Quy cách Inox 00Cr18Mo2
Inox 00Cr18Mo2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 00Cr18Mo2 | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox 00Cr18Mo2 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cắt, uốn, chấn, khoan, tiện, phay hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
Khi đặt hàng nên ghi rõ mác 00Cr18Mo2, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng để được báo giá chính xác.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 00Cr18Mo2
Một số ưu điểm nổi bật của Inox 00Cr18Mo2 gồm:
- Hàm lượng Carbon rất thấp.
- Chromium khoảng 18%.
- Có bổ sung Molybdenum.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn một số inox Ferritic thông thường.
- Chống oxy hóa tốt.
- Có tính từ.
- Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Tuổi thọ tốt khi lựa chọn đúng môi trường.
Tuy nhiên, với môi trường nước biển hoặc chloride rất cao, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc và tiêu chuẩn vật liệu trước khi lựa chọn.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 00Cr18Mo2
Để mua Inox 00Cr18Mo2 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và cung cấp đầy đủ chứng từ vật liệu.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 00Cr18Mo2.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa vào những thông tin này để xác định chính xác quy cách, trọng lượng và mức giá.
Kết luận
Inox 00Cr18Mo2 là thép không gỉ Ferritic Chromium-Molybdenum có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, hàm lượng Carbon thấp và tính ổn định cao. Vật liệu phù hợp với thiết bị công nghiệp, cơ khí, đường ống, thiết bị hóa chất, xử lý nước và nhiều môi trường có độ ăn mòn phù hợp.
Giá Inox 00Cr18Mo2 tham khảo khoảng 69.000 – 175.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 00Cr18Mo2 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
