Báo Giá Inox 00Cr19Ni10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 00Cr19Ni10 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken hàm lượng Carbon thấp theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 304L, UNS S30403 và JIS SUS304L, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, khả năng hàn tốt và tính gia công đa dạng. Nhờ hàm lượng Carbon thấp, Inox 00Cr19Ni10 phù hợp với các kết cấu hàn, bồn chứa, đường ống, thiết bị chế biến thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp. citeturn618267search0turn618267search3

1. Inox 00Cr19Ni10 là gì?

Inox 00Cr19Ni10 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Trong các bảng đối chiếu vật liệu, mác thép này thường được liên hệ với 304L – UNS S30403 – SUS304L. Theo hệ ký hiệu GB hiện hành, tên mác tương ứng thường gặp là 022Cr19Ni10. citeturn618267search0turn618267search4

Thành phần đặc trưng của Inox 00Cr19Ni10 gồm khoảng 18–20% Crom và 8–12% Niken, với Carbon tối đa khoảng 0,03%. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo, khả năng tạo hình.

Điểm khác biệt quan trọng của 00Cr19Ni10 so với loại 0Cr19Ni10/304 thông thường là hàm lượng Carbon thấp hơn. Đặc điểm này giúp giảm nguy cơ kết tủa carbide Crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, qua đó hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên hạt trong nhiều điều kiện gia công.

Inox 00Cr19Ni10 thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, tuy nhiên có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội. Khi thay thế bằng mác inox tương đương, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu trước khi sử dụng.

2. Báo giá Inox 00Cr19Ni10 mới nhất

Giá Inox 00Cr19Ni10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.

Giá tham khảo Inox 00Cr19Ni10

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 00Cr19Ni10 tấm 65.000 – 105.000 VNĐ/kg
Inox 00Cr19Ni10 cuộn 63.000 – 102.000 VNĐ/kg
Inox 00Cr19Ni10 láp tròn đặc 75.000 – 120.000 VNĐ/kg
Inox 00Cr19Ni10 thanh vuông 72.000 – 115.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá trực tiếp từ nhà cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 00Cr19Ni10, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox 00Cr19Ni10

Inox 00Cr19Ni10 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Thường được đối chiếu với AISI 304L, UNS S30403 và SUS304L.
  • Crom khoảng 18–20%.
  • Niken khoảng 8–12%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,03%.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Khả năng hàn tốt nhờ hàm lượng Carbon thấp.
  • Độ dẻo cao, dễ tạo hình và gia công.
  • Có thể sử dụng trong thiết bị thực phẩm, hóa chất và đường ống công nghiệp.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể nhiễm từ sau gia công nguội.

Hàm lượng Carbon thấp là ưu điểm đáng chú ý của 00Cr19Ni10 khi chế tạo bồn, đường ống và kết cấu hàn. Tuy nhiên, vật liệu không có Molypden ở mức hợp kim hóa như inox 316L, vì vậy khả năng chống rỗ và ăn mòn khe trong môi trường Chloride có thể thấp hơn.

Đối với môi trường nước biển, dung dịch muối hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện vận hành trước khi lựa chọn vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox 00Cr19Ni10

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tốt, Inox 00Cr19Ni10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Bồn chứa và bể công nghiệp.
  • Đường ống dẫn chất lỏng.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị sản xuất đồ uống.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Kết cấu hàn.
  • Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Linh kiện và chi tiết máy.
  • Tấm inox trang trí và gia công kim loại.
  • Các thiết bị cần độ sạch và khả năng chống ăn mòn tốt.

00Cr19Ni10 phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn. Với các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc hóa chất, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu và quy trình vệ sinh phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Inox 00Cr19Ni10

Quy cách phổ biến

Inox 00Cr19Ni10 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 00Cr19Ni10.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox hàn hoặc đúc.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công CNC.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn GB, ASTM, JIS hoặc EN được ghi trong đơn hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,030
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 18,00 – 20,00
Niken (Ni) 8,00 – 12,00
Molypden (Mo) Không phải nguyên tố hợp kim chính
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên mang tính tham khảo theo nhóm thép 304L/00Cr19Ni10. Giới hạn cụ thể có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng. GB/T 20878-2024 là tiêu chuẩn Trung Quốc hiện hành về ký hiệu mác và thành phần hóa học thép không gỉ, có hiệu lực từ ngày 01/02/2025. citeturn618267search6turn618267search7

Khi đặt hàng nên ghi rõ 00Cr19Ni10 hoặc 022Cr19Ni10 – tiêu chuẩn GB – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu yêu cầu thay thế bằng 304L, cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm và thành phần trên MTC/COA.

6. Mua Inox 00Cr19Ni10 ở đâu?

Khi mua Inox 00Cr19Ni10, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Đối với bồn chứa, đường ống hoặc kết cấu hàn, cần làm rõ yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và cơ tính.

00Cr19Ni10 thường được đối chiếu với AISI 304L, UNS S30403 và JIS SUS304L. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên gọi để thay thế vật liệu; cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox 00Cr19Ni10 là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp, phù hợp với các ứng dụng bồn chứa, đường ống, thiết bị thực phẩm, kết cấu hàn và thiết bị công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo