Báo Giá Inox 019Cr19Mo2NbTi Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox 019Cr19Mo2NbTi là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Carbon thấp, Chromium khoảng 19%, Molybdenum khoảng 2% và được ổn định bằng Niobium (Nb) và Titanium (Ti). Đây là dòng inox có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng chống gỉ cao.
1. Inox 019Cr19Mo2NbTi là gì?
Inox 019Cr19Mo2NbTi là mác thép không gỉ Ferritic chứa Chromium khoảng 19% và Molybdenum khoảng 2%. Thành phần Nb và Ti được bổ sung nhằm ổn định Carbon và Nitrogen, góp phần cải thiện độ ổn định của vật liệu sau hàn và gia nhiệt.
Chromium tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ. Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ nhạy cảm với ăn mòn liên tinh giới trong điều kiện phù hợp.
Inox 019Cr19Mo2NbTi có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và có khả năng chống oxy hóa tốt.
2. Báo giá Inox 019Cr19Mo2NbTi mới nhất
Giá Inox 019Cr19Mo2NbTi phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 019Cr19Mo2NbTi
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 019Cr19Mo2NbTi | 82.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 019Cr19Mo2NbTi | 79.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 019Cr19Mo2NbTi | 90.000 – 140.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 019Cr19Mo2NbTi | 94.000 – 148.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox 019Cr19Mo2NbTi | 98.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox 019Cr19Mo2NbTi | 105.000 – 185.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO, CQ và MTC (Mill Test Certificate) để xác nhận chính xác mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 019Cr19Mo2NbTi
Khả năng chống ăn mòn cao
Với Chromium khoảng 19% kết hợp Molybdenum khoảng 2%, Inox 019Cr19Mo2NbTi có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Chống ăn mòn cục bộ
Molybdenum giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong một số môi trường có ion chloride ở mức phù hợp.
Ổn định nhờ Nb và Ti
Niobium và Titanium giúp ổn định Carbon và Nitrogen, góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh giới và độ ổn định sau quá trình hàn.
Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt
Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt và phù hợp với một số ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao.
Tính từ
Do thuộc nhóm Ferritic, Inox 019Cr19Mo2NbTi có tính từ.
4. Ứng dụng của Inox 019Cr19Mo2NbTi
Inox 019Cr19Mo2NbTi được sử dụng trong:
- Công nghiệp ô tô: hệ thống xả và chi tiết chịu nhiệt.
- Thiết bị nhiệt: bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.
- Lò công nghiệp: kết cấu và linh kiện chịu nhiệt.
- Thiết bị hóa chất: các bộ phận làm việc trong môi trường phù hợp.
- Đường ống công nghiệp: hệ thống dẫn có yêu cầu chống ăn mòn.
- Thiết bị xử lý nước: một số bộ phận chống ăn mòn.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và kết cấu.
- Thiết bị gia dụng: linh kiện yêu cầu độ bền và chống oxy hóa.
- Công nghiệp năng lượng: một số kết cấu và linh kiện chuyên dụng.
5. Quy cách Inox 019Cr19Mo2NbTi
Inox 019Cr19Mo2NbTi có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 019Cr19Mo2NbTi | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox 019Cr19Mo2NbTi | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập, tiện, phay hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
Khi đặt hàng nên ghi rõ mác 019Cr19Mo2NbTi, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng để được báo giá chính xác.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 019Cr19Mo2NbTi
Một số ưu điểm nổi bật của Inox 019Cr19Mo2NbTi gồm:
- Chromium khoảng 19%.
- Molybdenum khoảng 2%.
- Hàm lượng Carbon thấp.
- Có bổ sung Niobium và Titanium.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Chống ăn mòn rỗ và cục bộ tốt.
- Khả năng chống oxy hóa cao.
- Độ ổn định sau hàn tốt.
- Có tính từ.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt và công nghiệp.
Tuy nhiên, trong môi trường nước biển, chloride rất cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc và tiêu chuẩn vật liệu trước khi lựa chọn.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 019Cr19Mo2NbTi
Để mua Inox 019Cr19Mo2NbTi đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, quy cách đa dạng và đầy đủ chứng từ.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 019Cr19Mo2NbTi.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để xác định chính xác quy cách, trọng lượng và mức giá.
Kết luận
Inox 019Cr19Mo2NbTi là thép không gỉ Ferritic Chromium-Molybdenum có hàm lượng Carbon thấp, được ổn định bằng Niobium và Titanium. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống ăn mòn cục bộ, chống oxy hóa, độ ổn định sau hàn và khả năng chịu nhiệt tốt.
Giá Inox 019Cr19Mo2NbTi tham khảo khoảng 79.000 – 185.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 019Cr19Mo2NbTi và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
