Báo Giá Inox 022Cr11Ti Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox 022Cr11Ti là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Carbon rất thấp, Chromium khoảng 11% và được ổn định bằng Titanium (Ti). Vật liệu nổi bật với khả năng chống oxy hóa, độ ổn định tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp, thường được sử dụng trong cơ khí, công nghiệp ô tô, thiết bị gia dụng và các chi tiết kết cấu.
1. Inox 022Cr11Ti là gì?
Inox 022Cr11Ti là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp và bổ sung Titanium nhằm ổn định cấu trúc vật liệu.
Hàm lượng Titanium giúp liên kết Carbon và Nitrogen, hạn chế sự hình thành Carbide/ Nitride Chromium trong một số điều kiện gia nhiệt và hàn. Nhờ đó, vật liệu có độ ổn định tốt hơn và phù hợp với những ứng dụng cần gia công hoặc hàn.
Với hàm lượng Chromium khoảng 11%, Inox 022Cr11Ti có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Vật liệu có tính từ và có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
2. Báo giá Inox 022Cr11Ti mới nhất
Giá Inox 022Cr11Ti phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 022Cr11Ti
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 022Cr11Ti | 52.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 022Cr11Ti | 49.000 – 79.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 022Cr11Ti | 58.000 – 94.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 022Cr11Ti | 61.000 – 100.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox 022Cr11Ti | 65.000 – 106.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox 022Cr11Ti | 72.000 – 130.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 022Cr11Ti
Hàm lượng Carbon rất thấp
Hàm lượng Carbon thấp giúp vật liệu hạn chế nguy cơ nhạy cảm với ăn mòn liên tinh giới trong một số điều kiện hàn và gia nhiệt.
Ổn định nhờ Titanium
Titanium giúp ổn định Carbon và Nitrogen, góp phần cải thiện tính ổn định của thép sau quá trình hàn hoặc gia nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn
Chromium tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp Inox 022Cr11Ti có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon trong nhiều môi trường thông thường.
Tính từ
Do thuộc nhóm Ferritic, Inox 022Cr11Ti có tính từ.
Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Vật liệu Ferritic có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp, phù hợp với một số ứng dụng có sự thay đổi nhiệt độ.
4. Ứng dụng của Inox 022Cr11Ti
Inox 022Cr11Ti được sử dụng trong:
- Công nghiệp ô tô: một số chi tiết và linh kiện.
- Thiết bị gia dụng: bộ phận và kết cấu chống gỉ.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và phụ kiện.
- Thiết bị công nghiệp: kết cấu và bộ phận máy.
- Đường ống: hệ thống dẫn trong môi trường phù hợp.
- Kết cấu kim loại: khung, giá đỡ và phụ kiện.
- Thiết bị nhiệt: một số chi tiết làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Thiết bị nhà bếp: một số sản phẩm và linh kiện.
5. Quy cách Inox 022Cr11Ti
Inox 022Cr11Ti có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 022Cr11Ti | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox 022Cr11Ti | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo yêu cầu.
Khi đặt hàng nên ghi rõ mác 022Cr11Ti, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng để được báo giá chính xác.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 022Cr11Ti
Một số ưu điểm nổi bật của Inox 022Cr11Ti gồm:
- Hàm lượng Carbon rất thấp.
- Được ổn định bằng Titanium.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Có tính từ.
- Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
- Độ ổn định tốt sau hàn.
- Khả năng gia công đa dạng.
- Chi phí hợp lý.
Tuy nhiên, do hàm lượng Chromium tương đối thấp, Inox 022Cr11Ti không phù hợp với môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu không có đánh giá kỹ thuật cụ thể.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 022Cr11Ti
Để mua Inox 022Cr11Ti đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và đầy đủ chứng từ.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 022Cr11Ti.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên thông tin này để xác định chính xác quy cách và mức giá.
Kết luận
Inox 022Cr11Ti là thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon thấp, Chromium khoảng 11% và được ổn định bằng Titanium. Vật liệu có ưu điểm về độ ổn định, khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng gia công, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.
Giá Inox 022Cr11Ti tham khảo khoảng 49.000 – 130.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 022Cr11Ti và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
