Báo Giá Inox 022Cr18NbTi Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox 022Cr18NbTi là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Carbon rất thấp, Chromium khoảng 18% và được ổn định bằng Niobium (Nb) và Titanium (Ti). Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, độ ổn định tốt sau hàn và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.

1. Inox 022Cr18NbTi là gì?

Inox 022Cr18NbTi là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon thấp, chứa khoảng 18% Chromium và được bổ sung Niobium (Nb) cùng Titanium (Ti).

Chromium giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, nâng cao khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Trong khi đó, Nb và Ti có tác dụng ổn định Carbon và Nitrogen, giúp cải thiện độ ổn định của vật liệu sau quá trình hàn hoặc gia nhiệt.

Inox 022Cr18NbTi có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt và độ bền lâu dài.

2. Báo giá Inox 022Cr18NbTi mới nhất

Giá Inox 022Cr18NbTi phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox 022Cr18NbTi

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox 022Cr18NbTi 72.000 – 110.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 022Cr18NbTi 69.000 – 106.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 022Cr18NbTi 80.000 – 125.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 022Cr18NbTi 84.000 – 133.000 VNĐ/kg
Thanh lục giác Inox 022Cr18NbTi 88.000 – 140.000 VNĐ/kg
Ống Inox 022Cr18NbTi 95.000 – 170.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc tính nổi bật của Inox 022Cr18NbTi

Hàm lượng Carbon thấp

Hàm lượng Carbon thấp giúp Inox 022Cr18NbTi có độ ổn định tốt và hạn chế nguy cơ suy giảm khả năng chống ăn mòn trong vùng ảnh hưởng nhiệt khi được hàn đúng quy trình.

Ổn định bằng Nb và Ti

Niobium và Titanium giúp cố định Carbon và Nitrogen, góp phần cải thiện độ ổn định cấu trúc và khả năng chống ăn mòn liên tinh giới sau hàn hoặc gia nhiệt.

Khả năng chống ăn mòn

Với khoảng 18% Chromium, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và nhiều điều kiện công nghiệp phù hợp.

Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt

Inox 022Cr18NbTi có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với một số ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao.

Tính từ

Do thuộc nhóm Ferritic, Inox 022Cr18NbTi có tính từ.

4. Ứng dụng của Inox 022Cr18NbTi

Inox 022Cr18NbTi được sử dụng trong:

  • Công nghiệp ô tô: hệ thống xả và các chi tiết chịu nhiệt.
  • Thiết bị nhiệt: bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Lò công nghiệp: kết cấu và linh kiện chịu nhiệt.
  • Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và kết cấu.
  • Thiết bị gia dụng: linh kiện và bộ phận chống oxy hóa.
  • Đường ống công nghiệp: hệ thống dẫn trong môi trường phù hợp.
  • Thiết bị xử lý nhiệt: chi tiết cần độ ổn định nhiệt.
  • Kết cấu kim loại: khung, giá đỡ và phụ kiện.

5. Quy cách Inox 022Cr18NbTi

Inox 022Cr18NbTi có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox 022Cr18NbTi Dày 0.5 – 50 mm
Cuộn Inox 022Cr18NbTi Dày 0.3 – 6 mm
Thanh tròn Ø 6 – 300 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 200 × 200 mm
Láp đặc Nhiều đường kính theo yêu cầu
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.

Khi đặt hàng nên ghi rõ mác 022Cr18NbTi, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 022Cr18NbTi

Một số ưu điểm nổi bật của Inox 022Cr18NbTi gồm:

  • Chromium khoảng 18%.
  • Hàm lượng Carbon thấp.
  • Có bổ sung Niobium và Titanium.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Độ ổn định sau hàn tốt.
  • Khả năng chịu nhiệt phù hợp.
  • Có tính từ.
  • Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
  • Tuổi thọ tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu vẫn phụ thuộc vào môi trường thực tế. Với nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ thuật trước khi lựa chọn.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 022Cr18NbTi

Để mua Inox 022Cr18NbTi đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: Inox 022Cr18NbTi.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để xác định chính xác quy cách, trọng lượng và mức giá.

Kết luận

Inox 022Cr18NbTi là thép không gỉ Ferritic Chromium có hàm lượng Carbon thấp, được ổn định bằng Niobium và Titanium. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, độ ổn định sau hàn và khả năng chịu nhiệt, phù hợp với cơ khí, công nghiệp ô tô, thiết bị nhiệt và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Giá Inox 022Cr18NbTi tham khảo khoảng 69.000 – 170.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 022Cr18NbTi và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo