Báo Giá Inox 04Cr17Ni12MoTi20 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là thép không gỉ Austenitic hợp kim Crom–Niken–Molypden, có bổ sung Titan để ổn định cấu trúc và cải thiện khả năng làm việc sau gia nhiệt. Mác thép này thuộc hệ ký hiệu GB của Trung Quốc và thường được đối chiếu với SUS316Ti, AISI 316Ti, UNS S31635 và EN 1.4571/X6CrNiMoTi17-12-2. Vật liệu phù hợp với thiết bị hóa chất, đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn trong điều kiện làm việc thích hợp.

1. Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là gì?

Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr-Ni-Mo-Ti theo hệ thống ký hiệu vật liệu Trung Quốc. Thành phần đặc trưng gồm Crom, Niken, Molypden và Titan. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động chống ăn mòn; Niken ổn định cấu trúc Austenitic; Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ; còn Titan giúp ổn định Carbon, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt sau một số quá trình gia nhiệt.

Mác thép này thường được liên hệ với 316Ti, SUS316Ti, UNS S31635 và EN 1.4571 trong các bảng đối chiếu vật liệu. Tuy nhiên, không nên mặc định các mác này hoàn toàn giống nhau trong mọi tiêu chuẩn. Cần xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

Inox 04Cr17Ni12MoTi20 thường có tính không từ tính hoặc từ tính yếu ở trạng thái ủ, nhưng mức từ tính có thể thay đổi sau gia công nguội. Vật liệu có khả năng hàn và tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp, tùy theo chiều dày và quy trình gia công.

2. Báo giá Inox 04Cr17Ni12MoTi20 mới nhất

Giá Inox 04Cr17Ni12MoTi20 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 04Cr17Ni12MoTi20 tấm 290.000 – 490.000 VNĐ/kg
Inox 04Cr17Ni12MoTi20 cuộn 285.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox 04Cr17Ni12MoTi20 láp tròn đặc 315.000 – 540.000 VNĐ/kg
Inox 04Cr17Ni12MoTi20 thanh vuông 305.000 – 525.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế cần được xác minh với nhà cung cấp theo quy cách, xuất xứ, số lượng và chứng chỉ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp rõ kích thước, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hợp kim.

3. Đặc điểm của Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Inox 04Cr17Ni12MoTi20 có các đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Chứa Crom, Niken và Molypden.
  • Có bổ sung Titan để ổn định Carbon.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.
  • Khả năng chống ăn mòn cục bộ được hỗ trợ bởi Molypden.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Có thể hàn bằng quy trình phù hợp.
  • Khả năng chống ăn mòn liên hạt được cải thiện trong những điều kiện gia nhiệt thích hợp nhờ Titan.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
  • Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp tôi như thép không gỉ Martensitic.

Điểm quan trọng của mác thép này là sự kết hợp giữa Cr-Ni-Mo và Ti. Molypden giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn trong các môi trường có nguy cơ ăn mòn cục bộ, trong khi Titan giúp ổn định Carbon khi vật liệu trải qua quá trình hàn hoặc gia nhiệt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, độ pH, hàm lượng Chloride và điều kiện vận hành. Không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi loại axit hoặc môi trường nước biển.

4. Ứng dụng của Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn, Inox 04Cr17Ni12MoTi20 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:

  • Thiết bị và đường ống hóa chất.
  • Bồn chứa và hệ thống dẫn chất lỏng.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Hệ thống đường ống chịu nhiệt.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm trong điều kiện phù hợp.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Chi tiết máy cần khả năng chống ăn mòn.
  • Kết cấu và bộ phận có yêu cầu hàn.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn liên hạt.

Với các ứng dụng hóa chất, cần đánh giá thành phần môi trường, nhiệt độ và nồng độ Chloride trước khi chọn vật liệu. Trong điều kiện ăn mòn đặc biệt khắc nghiệt, có thể cần xem xét các mác inox có hàm lượng Molypden cao hơn hoặc vật liệu chuyên dụng khác.

5. Quy cách và thành phần Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Quy cách phổ biến

Inox 04Cr17Ni12MoTi20 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Tấm và cuộn thường được sử dụng cho bồn chứa, thiết bị hóa chất và bộ trao đổi nhiệt; thanh tròn, thanh vuông và láp đặc phù hợp với các chi tiết gia công cơ khí.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Crom (Cr) Khoảng 16–18%
Niken (Ni) Khoảng 10–14%
Molypden (Mo) Khoảng 2–3%
Titan (Ti) Theo yêu cầu ổn định thành phần
Sắt (Fe) Còn lại

Các khoảng thành phần trong bảng chỉ nhằm mô tả nhóm hợp kim 316Ti, không thay thế giới hạn hóa học chính thức của mác 04Cr17Ni12MoTi20. Tiêu chuẩn GB/T 20878-2024 là tiêu chuẩn hiện hành của Trung Quốc về ký hiệu và thành phần hóa học thép không gỉ, có hiệu lực từ ngày 1/2/2025. Khi mua vật liệu, cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn và MTC/COA của lô hàng.

6. Mua Inox 04Cr17Ni12MoTi20 ở đâu?

Khi mua Inox 04Cr17Ni12MoTi20, cần xác định rõ mã vật liệu, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và điều kiện sử dụng. Với các ứng dụng hàn, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, nên nêu rõ yêu cầu về cơ tính, khả năng chống ăn mòn và trạng thái cung cấp.

Nếu cần thay thế bằng SUS316Ti, UNS S31635 hoặc EN 1.4571, hãy đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên tương đương.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo