Báo Giá Inox 06Cr13Al Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox 06Cr13Al là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, chứa Chromium và Aluminium, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và độ ổn định tốt. Vật liệu thường được sử dụng trong thiết bị gia nhiệt, linh kiện điện, lò công nghiệp, thiết bị gia dụng và các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt.

1. Inox 06Cr13Al là gì?

Inox 06Cr13Al là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon thấp, Chromium khoảng 13% và được bổ sung Aluminium (Al).

Thành phần Aluminium giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa của vật liệu trong điều kiện nhiệt độ cao. Cùng với Chromium, Al góp phần hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp vật liệu duy trì độ ổn định trong môi trường nhiệt.

Inox 06Cr13Al có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, dây, thanh, láp và ống tùy nhu cầu.

2. Báo giá Inox 06Cr13Al mới nhất

Giá Inox 06Cr13Al phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox 06Cr13Al

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox 06Cr13Al 58.000 – 90.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 06Cr13Al 55.000 – 86.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 06Cr13Al 65.000 – 102.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 06Cr13Al 68.000 – 110.000 VNĐ/kg
Dây Inox 06Cr13Al 70.000 – 118.000 VNĐ/kg
Ống Inox 06Cr13Al 78.000 – 140.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học của Inox 06Cr13Al.

3. Đặc tính nổi bật của Inox 06Cr13Al

Khả năng chống oxy hóa tốt

Chromium kết hợp với Aluminium giúp Inox 06Cr13Al hình thành lớp oxit bảo vệ, tăng khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt.

Chịu nhiệt

06Cr13Al phù hợp với những ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao và môi trường khí nóng trong điều kiện thích hợp.

Tính từ

Do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, Inox 06Cr13Al có tính từ.

Hệ số giãn nở nhiệt thấp

So với nhiều dòng inox Austenitic, vật liệu Ferritic có hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn, thuận lợi cho các thiết bị thường xuyên gia nhiệt và làm nguội.

Khả năng gia công

Vật liệu có thể được cắt, uốn, dập, mài và gia công cơ khí theo quy trình phù hợp.

4. Ứng dụng của Inox 06Cr13Al

Inox 06Cr13Al được sử dụng trong:

  • Thiết bị gia nhiệt: bộ phận và chi tiết chịu nhiệt.
  • Dây điện trở: ứng dụng trong một số thiết bị nhiệt.
  • Lò công nghiệp: chi tiết và kết cấu làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
  • Thiết bị điện: linh kiện chịu nhiệt.
  • Thiết bị gia dụng: bộ phận trong bếp và thiết bị nhiệt.
  • Hệ thống khí nóng: đường dẫn và chi tiết chịu nhiệt.
  • Công nghiệp ô tô: một số linh kiện thuộc hệ thống nhiệt.
  • Cơ khí chế tạo: chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt.

5. Quy cách Inox 06Cr13Al

Inox 06Cr13Al có thể được cung cấp với nhiều quy cách:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox 06Cr13Al Dày 0.5 – 30 mm
Cuộn Inox 06Cr13Al Dày 0.3 – 6 mm
Dây Inox Ø 0.1 – 10 mm
Thanh tròn Ø 6 – 200 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 150 × 150 mm
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Sản phẩm có thể được cắt, uốn, dập hoặc gia công theo bản vẽ tùy theo yêu cầu.

Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ mác 06Cr13Al, kích thước, độ dày/đường kính, tiêu chuẩn và số lượng để được báo giá chính xác.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 06Cr13Al

Một số ưu điểm nổi bật của Inox 06Cr13Al gồm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Chịu nhiệt tốt.
  • Có tính từ.
  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
  • Độ ổn định tốt trong môi trường nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
  • Phù hợp với thiết bị gia nhiệt và công nghiệp.

Tuy nhiên, Inox 06Cr13Al không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Cần lựa chọn mác inox phù hợp với môi trường thực tế.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 06Cr13Al

Để mua Inox 06Cr13Al đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và cung cấp đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: Inox 06Cr13Al.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để xác định chính xác quy cách và báo giá.

Kết luận

Inox 06Cr13Al là thép không gỉ Ferritic Chromium-Aluminium có ưu điểm về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, tính từ và độ ổn định tốt. Vật liệu phù hợp với dây điện trở, thiết bị gia nhiệt, lò công nghiệp, thiết bị điện và nhiều ứng dụng cơ khí chịu nhiệt.

Giá Inox 06Cr13Al tham khảo khoảng 55.000 – 140.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 06Cr13Al và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo