Báo Giá Inox 06Cr19Ni13Mo3 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken–Molypden theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Vật liệu chứa khoảng 18–20% Crom, 11–15% Niken và 3–4% Molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 317, UNS S31700 và JIS SUS317; tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế. citeturn534236search0turn534236search1
1. Inox 06Cr19Ni13Mo3 là gì?
Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần hợp kim chính gồm Crom, Niken và Molypden. Theo dữ liệu GB/T 20878, vật liệu có hàm lượng Carbon tối đa khoảng 0,08%, Crom 18–20%, Niken 11–15% và Molypden 3–4%. Tên gọi cũ của mác thép này là 0Cr19Ni13Mo3. citeturn534236search1
Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo, trong khi Molypden cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong những môi trường phù hợp.
06Cr19Ni13Mo3 thường được đối chiếu với AISI 317, UNS S31700 và SUS317. Một số bảng vật liệu còn liên hệ với EN 1.4449 hoặc 317S16. Tuy nhiên, các mác này không mặc nhiên tương đương hoàn toàn về mọi thành phần và cơ tính; cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu trước khi sử dụng thay thế. citeturn534236search0
2. Báo giá Inox 06Cr19Ni13Mo3 mới nhất
Giá Inox 06Cr19Ni13Mo3 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 06Cr19Ni13Mo3
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 06Cr19Ni13Mo3 tấm | 300.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Inox 06Cr19Ni13Mo3 cuộn | 295.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox 06Cr19Ni13Mo3 láp tròn đặc | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox 06Cr19Ni13Mo3 thanh vuông | 315.000 – 540.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 06Cr19Ni13Mo3, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, hàm lượng Cr-Ni-Mo và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox 06Cr19Ni13Mo3
Inox 06Cr19Ni13Mo3 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Crom khoảng 18–20%.
- Niken khoảng 11–15%.
- Molypden khoảng 3–4%.
- Carbon tối đa khoảng 0,08%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Thường có độ từ thẩm thấp ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
- Có khả năng hàn và gia công theo quy trình phù hợp.
Điểm đáng chú ý của mác thép này là hàm lượng Molypden cao hơn inox 304 và tương đối cao so với inox 316 thông dụng. Điều này giúp cải thiện khả năng chống rỗ và ăn mòn khe trong một số môi trường chứa Chloride. Tuy vậy, khả năng sử dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và ứng suất của chi tiết.
06Cr19Ni13Mo3 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn inox Austenitic thông dụng, nhưng không nên mặc định vật liệu có thể thay thế mọi mác chuyên dụng trong môi trường axit hoặc nước biển.
4. Ứng dụng của Inox 06Cr19Ni13Mo3
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, Inox 06Cr19Ni13Mo3 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bồn chứa và đường ống dẫn hóa chất phù hợp.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van, bơm và phụ kiện đường ống.
- Thiết bị công nghiệp giấy và bột giấy.
- Chi tiết làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cục bộ.
- Các kết cấu yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
Các tiêu chuẩn GB liệt kê 06Cr19Ni13Mo3 cho nhiều dạng sản phẩm như thanh, dây, tấm, dải và ống không gỉ, tùy tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng. citeturn534236search2turn534236search7
Khi lựa chọn vật liệu cho thiết bị hóa chất hoặc hệ thống xử lý nước, cần đánh giá cụ thể môi trường vận hành, nhiệt độ, nồng độ Chloride và yêu cầu tuổi thọ để xác định mác inox phù hợp.
5. Quy cách và thành phần Inox 06Cr19Ni13Mo3
Quy cách phổ biến
Inox 06Cr19Ni13Mo3 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 06Cr19Ni13Mo3.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, kích thước và khả năng cung ứng của nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 18,00 – 20,00 |
| Niken (Ni) | 11,00 – 15,00 |
| Molypden (Mo) | 3,00 – 4,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tổng hợp từ dữ liệu GB/T 20878 cho 06Cr19Ni13Mo3; giới hạn của một số nguyên tố có thể khác theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. citeturn534236search1turn534236search7
Khi đặt hàng, nên ghi rõ 06Cr19Ni13Mo3 – GB/T 20878 – tiêu chuẩn sản phẩm – quy cách – trạng thái cung cấp. Nếu dùng mác tương đương như AISI 317 hoặc SUS317, cần xác minh thành phần hóa học và cơ tính trong MTC/COA thay vì chỉ dựa vào bảng đối chiếu.
6. Mua Inox 06Cr19Ni13Mo3 ở đâu?
Khi mua Inox 06Cr19Ni13Mo3, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và môi trường sử dụng. Với các ứng dụng trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hoặc xử lý nước, việc lựa chọn đúng thành phần Cr-Ni-Mo có ý nghĩa quan trọng đối với tuổi thọ thiết bị.
06Cr19Ni13Mo3 thường được đối chiếu với AISI 317, UNS S31700 và SUS317, nhưng không nên xem các tên gọi này là tương đương tuyệt đối trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn các mác inox phổ thông.
Tham khảo vật liệu:
