Báo Giá Inox 0Cr13Al Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox 0Cr13Al là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và độ ổn định tốt. Với thành phần Chromium và Aluminium, loại inox này thường được sử dụng trong thiết bị nhiệt, linh kiện điện trở, thiết bị gia dụng, hệ thống khí nóng và các chi tiết công nghiệp.

1. Inox 0Cr13Al là gì?

Inox 0Cr13Al là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Chromium khoảng 13% và được bổ sung Aluminium (Al) nhằm cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

Vật liệu có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và khả năng duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt. Đây là một trong những đặc điểm khiến 0Cr13Al được lựa chọn cho các ứng dụng liên quan đến gia nhiệt và khí nóng.

Inox 0Cr13Al có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, dây, thanh, láp và các sản phẩm gia công theo yêu cầu.

2. Báo giá Inox 0Cr13Al mới nhất

Giá Inox 0Cr13Al phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox 0Cr13Al

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox 0Cr13Al 55.000 – 88.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 0Cr13Al 52.000 – 84.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 0Cr13Al 62.000 – 98.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 0Cr13Al 65.000 – 105.000 VNĐ/kg
Dây Inox 0Cr13Al 68.000 – 115.000 VNĐ/kg
Ống Inox 0Cr13Al 75.000 – 135.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là giá tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và chứng chỉ vật liệu để kiểm tra chính xác thành phần hóa học và mác 0Cr13Al.

3. Đặc tính nổi bật của Inox 0Cr13Al

Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa

Thành phần Chromium kết hợp với Aluminium giúp Inox 0Cr13Al có khả năng hình thành lớp oxit bảo vệ, từ đó tăng khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ cao.

Khả năng chịu nhiệt tốt

0Cr13Al phù hợp với các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt và khí nóng, đặc biệt khi vật liệu cần duy trì độ ổn định trong thời gian dài.

Tính từ

Do thuộc nhóm inox Ferritic, Inox 0Cr13Al có tính từ.

Hệ số giãn nở nhiệt thấp

Vật liệu Ferritic có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp, thuận lợi cho các ứng dụng có sự thay đổi nhiệt độ liên tục.

Khả năng gia công

Inox 0Cr13Al có thể được gia công bằng các phương pháp phù hợp như:

  • Cắt.
  • Uốn.
  • Dập.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Gia công cơ khí.

4. Ứng dụng của Inox 0Cr13Al

Inox 0Cr13Al được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị gia nhiệt: các bộ phận chịu nhiệt.
  • Dây điện trở: ứng dụng trong một số thiết bị gia nhiệt.
  • Thiết bị điện: linh kiện và bộ phận chịu nhiệt.
  • Thiết bị gia dụng: chi tiết bên trong thiết bị nhiệt.
  • Lò công nghiệp: các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Hệ thống khí nóng: đường dẫn và chi tiết chịu nhiệt.
  • Công nghiệp ô tô: một số linh kiện nhiệt.
  • Cơ khí chế tạo: chi tiết và kết cấu làm việc ở nhiệt độ phù hợp.

5. Quy cách Inox 0Cr13Al

Inox 0Cr13Al có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox 0Cr13Al Dày 0.5 – 30 mm
Cuộn Inox 0Cr13Al Dày 0.3 – 6 mm
Dây Inox Ø 0.1 – 10 mm
Thanh tròn Ø 6 – 200 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 150 × 150 mm
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được cắt, uốn, dập hoặc gia công theo bản vẽ.

Khi đặt hàng nên ghi rõ mác 0Cr13Al, kích thước, độ dày/đường kính, tiêu chuẩn và số lượng để được báo giá chính xác.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 0Cr13Al

Một số ưu điểm nổi bật của Inox 0Cr13Al gồm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Chịu nhiệt tốt.
  • Có tính từ.
  • Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
  • Độ ổn định tốt trong môi trường nhiệt.
  • Phù hợp với thiết bị gia nhiệt.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng.
  • Chi phí phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Tuy nhiên, 0Cr13Al là inox Ferritic nên khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất hoặc chloride mạnh không thể so sánh với những mác inox Austenitic chuyên dụng. Cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 0Cr13Al

Để mua Inox 0Cr13Al đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và cung cấp đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: Inox 0Cr13Al.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa vào những thông tin này để xác định quy cách, trọng lượng và đưa ra mức giá phù hợp.

Kết luận

Inox 0Cr13Al là thép không gỉ Ferritic Chromium-Aluminium có ưu điểm về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, tính từ và độ ổn định tốt. Vật liệu phù hợp với thiết bị gia nhiệt, lò công nghiệp, linh kiện điện, thiết bị gia dụng và các hệ thống khí nóng.

Giá Inox 0Cr13Al tham khảo khoảng 52.000 – 135.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 0Cr13Al và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo