GIÁ INOX 0Cr13Al MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 0Cr13Al là gì?
Inox 0Cr13Al là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn GB/T 1220 (Trung Quốc), được hợp kim hóa với Crom (Cr) và Nhôm (Al) nhằm nâng cao khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Mác thép này có thành phần tương đương gần với AISI 405 (UNS S40500) và X6CrAl13 theo tiêu chuẩn châu Âu. Đây là loại inox được sử dụng phổ biến trong các thiết bị nhiệt, lò công nghiệp và hệ thống khí nóng.
Nhờ hàm lượng Crom từ 11.5 – 14.5% kết hợp với Nhôm (Al), inox 0Cr13Al có khả năng chống bong tróc lớp oxit (Scaling), chống oxy hóa và duy trì độ ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. So với các dòng inox Ferritic thông thường, vật liệu này có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và giá thành thấp hơn các dòng inox Austenitic chịu nhiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Khả năng chịu nhiệt ổn định
- Chống tạo lớp oxit bề mặt
- Có từ tính
- Dễ gia công
- Giá thành hợp lý
- Tuổi thọ cao trong môi trường chịu nhiệt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 0Cr13Al
- Cuộn inox 0Cr13Al
- Thanh tròn inox 0Cr13Al
- Ống inox 0Cr13Al
- Dây inox 0Cr13Al
- Chi tiết gia công chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.08 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.030 |
| Ni | ≤ 0.60 |
| Cr | 11.5 – 14.5 |
| Al | Có bổ sung |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Hình thành lớp màng thụ động giúp chống gỉ và chống oxy hóa.
- Al (Nhôm): Tăng khả năng chịu nhiệt và chống bong tróc lớp oxit ở nhiệt độ cao.
- Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Ni (Niken): Góp phần cải thiện độ dẻo và độ dai của vật liệu.
- C (Carbon): Hàm lượng thấp giúp tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ giòn.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox 0Cr13Al
Inox 0Cr13Al thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt, được thiết kế cho các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa.
⭐ Khả năng chống oxy hóa tốt
⭐ Chịu nhiệt ổn định
⭐ Chống tạo cáu oxit (Scaling)
⭐ Có từ tính
⭐ Gia công cơ khí tốt
⭐ Chi phí đầu tư hợp lý
⭐ Phù hợp với các thiết bị chịu nhiệt
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 420 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 220 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng | ≤ 190 HB |
| Nhiệt độ làm việc | Đến khoảng 800°C |
Các thông số có thể thay đổi theo trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.
4. Giá Inox 0Cr13Al
Giá inox 0Cr13Al phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt và có hàm lượng Niken thấp nên vật liệu có giá thành cạnh tranh hơn nhiều dòng inox Austenitic.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 0Cr13Al | 75.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 0Cr13Al | 80.000 – 130.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 0Cr13Al | 90.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 0Cr13Al | 95.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 130.000 – 210.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Crom và chi phí sản xuất.
- Quy cách đặc biệt hoặc hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 0Cr13Al theo tiêu chuẩn GB trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của
Inox
0Cr13Al
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, inox 0Cr13Al được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Lò công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Thiết bị đốt
⭐ Thiết bị ngành luyện kim
⭐ Thiết bị xi măng
⭐ Linh kiện chịu nhiệt
⭐ Kết cấu công nghiệp chịu nhiệt
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 0Cr13Al là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn GB, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt ổn định và chi phí đầu tư hợp lý. Với thành phần Crom và Nhôm, vật liệu phù hợp cho các lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt, thiết bị đốt và các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống oxy hóa tốt
- Chịu nhiệt cao
- Có từ tính
- Gia công thuận lợi
- Độ bền cơ học ổn định
- Giá thành cạnh tranh
👉 Giá tham khảo:
- 75.000 – 125.000 VNĐ/kg (tấm inox 0Cr13Al)
- 90.000 – 150.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox 0Cr13Al)
Việc lựa chọn đúng inox 0Cr13Al theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong các ứng dụng chịu nhiệt.
👉 Tham khảo:
