Báo Giá Inox 0Cr18Ni10Ti Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 0Cr18Ni10Ti là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần hợp kim chính gồm Crom, Niken và Titan. Việc bổ sung Titan giúp ổn định Cacbon, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể trong những điều kiện gia công và vận hành phù hợp. Mác thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ ổn định ở nhiệt độ cao. Vật liệu có đặc tính gần với inox AISI 321, UNS S32100 và EN 1.4541, nhưng cần đối chiếu tiêu chuẩn sản xuất và thành phần hóa học trước khi xác nhận tương đương.

1. Inox 0Cr18Ni10Ti là gì?

Inox 0Cr18Ni10Ti là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ mác thép Trung Quốc, được thiết kế với hàm lượng Crom danh nghĩa khoảng 18%, Niken khoảng 10% và bổ sung Titan để cải thiện độ ổn định của cấu trúc hợp kim.

Một số thành phần chính của inox 0Cr18Ni10Ti gồm:

  • Crom (Cr): Tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Niken (Ni): Giúp ổn định cấu trúc Austenitic, cải thiện độ dẻo dai và khả năng tạo hình.
  • Titan (Ti): Kết hợp với Cacbon, góp phần hạn chế sự hình thành cacbit Crom tại ranh giới hạt.
  • Cacbon (C): Cần được kiểm soát theo tiêu chuẩn để đáp ứng yêu cầu về khả năng hàn và chống ăn mòn.

Nhờ thành phần hợp kim này, inox 0Cr18Ni10Ti có thể được ứng dụng trong đường ống công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa và các chi tiết cơ khí. Khi lựa chọn vật liệu, cần kiểm tra chứng chỉ thành phần hóa học để bảo đảm đúng mác thép yêu cầu.

2. Báo giá Inox 0Cr18Ni10Ti mới nhất

Giá inox 0Cr18Ni10Ti phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Những sản phẩm nhập khẩu theo tiêu chuẩn kỹ thuật riêng hoặc yêu cầu gia công đặc biệt có thể có mức giá khác nhau.

Giá tham khảo Inox 0Cr18Ni10Ti

Quy cách sản phẩm Đơn vị tính Giá tham khảo
Inox tấm 0Cr18Ni10Ti VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Inox cuộn 0Cr18Ni10Ti VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Inox ống 0Cr18Ni10Ti VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Inox thanh đặc 0Cr18Ni10Ti VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Lưu ý: Bảng trên chưa có đơn giá thị trường được xác minh tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế chịu ảnh hưởng bởi độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua và biến động giá nguyên liệu. Hàng có xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản hoặc châu Âu cũng có thể khác nhau về chi phí. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết và kiểm tra chứng chỉ CO/CQ trước khi đặt hàng.

3. Đặc điểm của Inox 0Cr18Ni10Ti

Inox 0Cr18Ni10Ti được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ ổn định vật liệu.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
  • Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp với một số thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao khi đáp ứng giới hạn thiết kế.
  • Khả năng hàn: Titan giúp ổn định Cacbon, hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể trong những điều kiện thích hợp.
  • Tính dẻo dai: Cấu trúc Austenitic hỗ trợ quá trình uốn, tạo hình và gia công cơ khí.
  • Độ ổn định: Có thể duy trì đặc tính vật liệu tốt khi được sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật.

Tuy nhiên, inox 0Cr18Ni10Ti không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn khe trong môi trường chứa clorua. Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.

4. Ứng dụng của Inox 0Cr18Ni10Ti

Inox 0Cr18Ni10Ti được cân nhắc sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công ổn định.

  • Ngành hóa chất: Chế tạo bồn chứa, đường ống, van và các bộ phận thiết bị phù hợp với môi trường hóa chất.
  • Ngành dầu khí: Sử dụng trong một số chi tiết đường ống và thiết bị phụ trợ theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Gia công các bộ phận làm việc trong hệ thống nhiệt và thiết bị công nghiệp.
  • Ngành năng lượng: Ứng dụng trong một số chi tiết và kết cấu cần khả năng chịu nhiệt phù hợp.
  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất linh kiện, phụ kiện và các chi tiết cần khả năng hàn, tạo hình và chống ăn mòn.

Việc sử dụng đúng chủng loại inox giúp nâng cao độ bền thiết bị, hạn chế chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy trong quá trình vận hành.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Inox 0Cr18Ni10Ti

Inox 0Cr18Ni10Ti có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, ống, thanh tròn hoặc sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách có sẵn tùy thuộc vào nhà sản xuất và nguồn hàng.

Khi đặt mua, khách hàng nên chú ý:

  • Kích thước sản phẩm: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính theo bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn vật liệu: Kiểm tra đúng mác thép và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
  • Bề mặt hoàn thiện: Lựa chọn bề mặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.
  • Chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu CO/CQ và kết quả phân tích thành phần hóa học khi cần thiết.
  • Điều kiện sử dụng: Đánh giá môi trường ăn mòn, nhiệt độ làm việc và tải trọng thiết kế.

Mặc dù inox 0Cr18Ni10Ti có đặc tính gần với AISI 321, hai mác thép không nên được xem là hoàn toàn tương đương nếu chưa xác minh các yêu cầu về thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.

6. Kết luận

Inox 0Cr18Ni10Ti là thép không gỉ Austenitic có bổ sung Titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường, khả năng hàn và độ ổn định phù hợp với các ứng dụng công nghiệp. Vật liệu có thể được sử dụng trong hệ thống nhiệt, thiết bị hóa chất, đường ống và các chi tiết cơ khí khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra tiêu chuẩn, quy cách, xuất xứ và chứng chỉ chất lượng trước khi đặt hàng. Báo giá cần được xác định theo kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể nhằm bảo đảm hiệu quả chi phí.

Tham khảo thêm thông tin về vật liệu công nghiệp tại:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo