Báo Giá Inox 0Cr23Ni13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 0Cr23Ni13 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt thuộc hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Mác thép này có hàm lượng Crom khoảng 22–24% và Niken khoảng 12–15%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và duy trì độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao. 0Cr23Ni13 thường được đối chiếu với 06Cr23Ni13, AISI 309S, UNS S30908, JIS SUS309S và EN 1.4833/X12CrNi23-13. Vật liệu được sử dụng trong lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt và các chi tiết chịu nhiệt. citeturn559946search7turn559946search3
1. Inox 0Cr23Ni13 là gì?
Inox 0Cr23Ni13 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni chịu nhiệt, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ cao. Trong hệ thống tiêu chuẩn GB, mác cũ 0Cr23Ni13 được cập nhật thành 06Cr23Ni13 theo hệ ký hiệu mới. citeturn559946search7
Vật liệu chứa khoảng 22–24% Crom và 12–15% Niken. Crom giúp hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, trong khi Niken hỗ trợ ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo dai. Nhờ đó, 0Cr23Ni13 có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tốt hơn nhiều loại inox thông dụng như SUS304 trong những điều kiện phù hợp.
0Cr23Ni13 thường được đối chiếu với AISI 309S, UNS S30908, SUS309S và EN 1.4833/X12CrNi23-13. Tuy nhiên, các bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo; khi thay thế vật liệu cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm, thành phần hóa học và cơ tính theo chứng chỉ của từng lô hàng. citeturn559946search3turn559946search11
2. Báo giá Inox 0Cr23Ni13 mới nhất
Giá Inox 0Cr23Ni13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.
Giá tham khảo Inox 0Cr23Ni13
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 0Cr23Ni13 tấm | 260.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr23Ni13 cuộn | 255.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr23Ni13 láp tròn đặc | 280.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox 0Cr23Ni13 thanh vuông | 275.000 – 480.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, xử lý bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox 0Cr23Ni13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần Cr-Ni và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 0Cr23Ni13
Inox 0Cr23Ni13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
- Ký hiệu cũ: 0Cr23Ni13.
- Ký hiệu GB mới thường gặp: 06Cr23Ni13.
- Crom khoảng 22–24%.
- Niken khoảng 12–15%.
- Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
- Độ dẻo và độ dai phù hợp với nhiều ứng dụng gia công.
- Thông thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng từ tính có thể thay đổi sau gia công nguội.
- Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
- Không được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng phương pháp tôi nhiệt.
Hàm lượng Crom cao là yếu tố quan trọng giúp vật liệu hình thành lớp oxit bảo vệ khi làm việc trong môi trường nóng. Niken giúp duy trì cấu trúc Austenitic và hỗ trợ độ dẻo dai. Sự kết hợp này khiến 0Cr23Ni13 phù hợp với các bộ phận lò nung và thiết bị chịu nhiệt.
Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ liên tục, nhiệt độ cực đại, chu kỳ gia nhiệt và thành phần khí trong môi trường. Không nên sử dụng một giới hạn nhiệt độ chung cho mọi thiết kế nếu chưa có dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
4. Ứng dụng của Inox 0Cr23Ni13
Nhờ khả năng chống oxy hóa và độ ổn định ở nhiệt độ cao, Inox 0Cr23Ni13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò nung công nghiệp và thiết bị xử lý nhiệt.
- Chi tiết và kết cấu bên trong lò.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Hệ thống gia nhiệt công nghiệp.
- Thiết bị hóa chất làm việc trong điều kiện phù hợp.
- Đường ống và phụ kiện chịu nhiệt.
- Bộ phận trao đổi nhiệt.
- Thiết bị nhiệt luyện kim loại.
- Các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị công nghiệp sử dụng vật liệu Cr-Ni chịu nhiệt.
Các bảng vật liệu quốc tế liên hệ 0Cr23Ni13 với thép chịu nhiệt 309S/1.4833, vốn được sử dụng trong các ứng dụng như chế tạo lò công nghiệp. citeturn559946search11
Đối với các bộ phận tiếp xúc với khí nóng, cần đánh giá thêm hiện tượng oxy hóa, ăn mòn nóng, biến dạng và tải trọng trong quá trình vận hành để lựa chọn vật liệu phù hợp.
5. Quy cách và thành phần Inox 0Cr23Ni13
Quy cách phổ biến
Inox 0Cr23Ni13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:
- Tấm Inox 0Cr23Ni13.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Dây inox.
- Ống inox chịu nhiệt.
- Phôi rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 22,00 – 24,00 |
| Niken (Ni) | 12,00 – 15,00 |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn sản phẩm |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên là thông số tham khảo của mác 06Cr23Ni13/0Cr23Ni13. Tiêu chuẩn GB/T 20878-2024 hiện là tiêu chuẩn Trung Quốc về ký hiệu và thành phần hóa học thép không gỉ, có hiệu lực từ ngày 01/02/2025. Khi mua hàng cần xác nhận đúng tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu. citeturn559946search0turn559946search7
Khi đặt hàng, nên ghi rõ 0Cr23Ni13/06Cr23Ni13 – tiêu chuẩn GB – dạng sản phẩm – kích thước – yêu cầu chịu nhiệt để tránh nhầm với các mác inox Austenitic khác có thành phần Cr-Ni gần nhau.
6. Mua Inox 0Cr23Ni13 ở đâu?
Khi mua Inox 0Cr23Ni13, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và điều kiện vận hành. Với các ứng dụng chịu nhiệt, cần cung cấp thêm nhiệt độ làm việc, môi trường khí và thời gian tiếp xúc nhiệt để lựa chọn vật liệu chính xác.
0Cr23Ni13 thường được đối chiếu với AISI 309S, UNS S30908, SUS309S và EN 1.4833/X12CrNi23-13, nhưng không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương trong mọi tiêu chuẩn. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế. citeturn559946search3turn559946search5
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox 0Cr23Ni13 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni chịu nhiệt, phù hợp với lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, bộ phận gia nhiệt và các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Tham khảo vật liệu:
