Báo Giá Inox 1.4006 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 1.4006 là thép không gỉ Martensitic có tên gọi theo tiêu chuẩn EN là X12Cr13. Vật liệu chứa khoảng 11,5–13,5% Crom và 0,08–0,15% Carbon, nhờ đó có khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải đồng thời có thể nhiệt luyện để nâng cao độ bền và độ cứng. Inox 1.4006 được sử dụng phổ biến trong chế tạo máy, bơm, van, trục, linh kiện cơ khí, thiết bị dầu khí và các chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

1. Inox 1.4006 Là Gì?

Inox 1.4006 là mã số vật liệu của thép không gỉ X12Cr13, được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn EN 10088. Đây là inox Martensitic Crom, có khả năng biến đổi thành cấu trúc Martensite sau quá trình nung và tôi, từ đó có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn thông qua nhiệt luyện.

Một số tên gọi tương đương hoặc thường được đối chiếu với Inox 1.4006 gồm AISI 410, UNS S41000, SUS410, BS 410S21, AFNOR Z10C13 và SS 2302. Khi đặt hàng, cần dựa trên tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Vật liệu có từ tính, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp với các môi trường có mức độ ăn mòn vừa phải. Bề mặt được xử lý sạch và phù hợp có thể giúp phát huy tốt hơn khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

2. Báo Giá Inox 1.4006 Mới Nhất

Giá Inox 1.4006 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox 1.4006 190.000 – 355.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 1.4006 185.000 – 345.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 1.4006 210.000 – 385.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 1.4006 205.000 – 375.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Khi mua Inox 1.4006, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác vật liệu, thành phần hóa học, số vật liệu và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox 1.4006

Inox 1.4006 có những đặc điểm nổi bật:

  • Tên vật liệu: X12Cr13.
  • Số vật liệu: 1.4006.
  • Thuộc nhóm inox Martensitic.
  • Hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5%.
  • Carbon khoảng 0,08–0,15%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống mài mòn tương đối tốt.
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường ăn mòn vừa phải.
  • Khả năng gia công tương đối tốt.
  • Có thể sử dụng ở nhiệt độ cao trong một số điều kiện phù hợp.

Một ưu điểm quan trọng của Inox 1.4006 là có thể kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính. Khi được tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn trạng thái ủ. Dữ liệu Rodacciai cho thấy vật liệu ở trạng thái tôi và ram +QT650 có giới hạn chảy tối thiểu 450 MPa và độ bền kéo khoảng 650–850 MPa đối với điều kiện được nêu trong datasheet.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 1.4006 không nên đánh đồng với các dòng inox Austenitic như 304 hoặc 316. Với môi trường Chloride, hóa chất mạnh hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Inox 1.4006

Nhờ có khả năng nhiệt luyện và cơ tính tốt, Inox 1.4006 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Trục bơm và trục máy.
  • Thân và chi tiết van.
  • Cánh tua-bin.
  • Linh kiện máy nén.
  • Chi tiết máy chịu tải.
  • Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
  • Bạc, chốt và trục quay.
  • Thiết bị dầu khí.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Các bộ phận yêu cầu khả năng chịu mài mòn.

Một số nguồn kỹ thuật ghi nhận 1.4006 được sử dụng trong cơ khí chế tạo, dầu khí và hóa dầu, đồng thời phù hợp với các chi tiết như bơm, van, trục và linh kiện chịu tải.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox 1.4006 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,08 – 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 11,50 – 13,50
Niken (Ni) ≤ 0,75
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được công bố theo dữ liệu của X12Cr13/1.4006 trong EN 10088. Đối với một số sản phẩm, hàm lượng Lưu huỳnh có thể được kiểm soát trong phạm vi nhất định nhằm cân bằng khả năng gia công, hàn hoặc đánh bóng.

Về quy cách, khách hàng có thể yêu cầu độ dày tấm, chiều rộng cuộn, đường kính láp, kích thước thanh vuông hoặc chiều dài thanh theo nhu cầu sử dụng. Đối với chi tiết máy, nên cung cấp bản vẽ để kiểm tra chính xác dung sai và trạng thái vật liệu.

6. Mua Inox 1.4006 Ở Đâu?

Khi mua Inox 1.4006, nên cung cấp rõ mã vật liệu 1.4006 – X12Cr13, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và yêu cầu về trạng thái nhiệt luyện.

Đối với các sản phẩm dùng làm trục, van, bơm hoặc chi tiết máy chịu tải, cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng, độ bền kéo, giới hạn chảy và trạng thái tôi ram. Việc lựa chọn đúng trạng thái cung cấp giúp vật liệu đáp ứng tốt hơn điều kiện làm việc thực tế.

Nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

Inox 1.4006 là vật liệu Martensitic Cr13 có sự cân bằng giữa cơ tính, khả năng nhiệt luyện, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn ở mức vừa phải. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí, bơm, van, trục và thiết bị công nghiệp khi yêu cầu về chống ăn mòn không quá khắc nghiệt.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo